Nhận định Vittsjo W vs Hammarby W - 31 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.60
Tối đa 3 bàn thắng
6.4/10
Kèo 1X2
21.24
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.60
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
3.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.33
8.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHammarby W
Kiểm soát bóngVittsjo W: 33%Hammarby W: 67%
Tổng số cú sútVittsjo W: 5Hammarby W: 12
Sút trúng đíchVittsjo W: 3Hammarby W: 5
Sút trượtVittsjo W: 1Hammarby W: 4
Phạt gócVittsjo W: 2Hammarby W: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Hammarby W
Tổng bàn thắngVittsjo W: 2.3Hammarby W: 2.2
Bàn thắng ghi đượcVittsjo W: 0.9Hammarby W: 1.7
Bàn thuaVittsjo W: 1.4Hammarby W: 0.5
Kiểm soát bóngVittsjo W: 42%Hammarby W: 56%
Tổng số cú sútVittsjo W: 7.7Hammarby W: 11.3
Sút trúng đíchVittsjo W: 5.3Hammarby W: 4.7
Sút trượtVittsjo W: 1.6Hammarby W: 4.7
Phạt gócVittsjo W: 4Hammarby W: 6.8
Việt vịVittsjo W: 1.7Hammarby W: 1.9
Thẻ vàngVittsjo W: 1.29Hammarby W: 1.43
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hammarby W
ThắngVittsjo W: 3Hammarby W: 8
Trên 1.5 bànVittsjo W: 7Hammarby W: 6
Trên 2.5 bànVittsjo W: 5Hammarby W: 4
Trên 3.5 bànVittsjo W: 1Hammarby W: 1
Cả hai đội ghi bànVittsjo W: 4Hammarby W: 2
Thắng bất ngờVittsjo W: 0Hammarby W: 0
Thua bất ngờVittsjo W: 0Hammarby W: 0
Đối đầu
1
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
16 thg 3, 26
Hammarby W3
Vittsjö W0
19 thg 10, 25
Vittsjö W0
Hammarby W2
08 thg 6, 25
Hammarby W3
Vittsjö W2
12 thg 10, 24
Hammarby W6
Vittsjö W0
13 thg 6, 24
Vittsjö W0
Hammarby W2
25 thg 6, 23
Vittsjö W0
Hammarby W2
26 thg 3, 23
Hammarby W2
Vittsjö W0
05 thg 11, 22
Vittsjö W1
Hammarby W2
08 thg 5, 22
Hammarby W2
Vittsjö W2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 46-12 | 42 |
| 2 |
|
15 | 37-7 | 38 |
| 3 |
|
15 | 29-10 | 26 |
| 4 |
|
15 | 22-24 | 24 |
| 5 |
|
15 | 11-17 | 23 |
| 6 |
|
15 | 27-25 | 22 |
| 7 |
|
15 | 16-16 | 22 |
| 8 |
|
15 | 18-24 | 18 |
| 9 |
|
15 | 21-26 | 17 |
| 10 |
|
15 | 19-32 | 16 |
| 11 |
|
15 | 20-26 | 15 |
| 12 |
|
15 | 15-23 | 13 |
| 13 |
|
15 | 17-22 | 11 |
| 14 |
|
15 | 13-47 | 6 |
Promotion - Champions League Women (Qualification - Second stage)
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women