Nhận định Eskilstuna United W vs Hammarby W - 27 thg 5, 2026
18.00
X6.00
21.29
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.61
Tối đa 3 bàn thắng
5.6/10
Kèo 1X2
1X3.90
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.61
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.87
5.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.54.95
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHammarby W
Kiểm soát bóngEskilstuna United W: 36%Hammarby W: 64%
Tổng số cú sútEskilstuna United W: 3Hammarby W: 12
Sút trúng đíchEskilstuna United W: 2Hammarby W: 5
Sút trượtEskilstuna United W: 1Hammarby W: 4
Phạt gócEskilstuna United W: 3Hammarby W: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Hammarby W
Tổng bàn thắngEskilstuna United W: 2.9Hammarby W: 2.5
Bàn thắng ghi đượcEskilstuna United W: 2.1Hammarby W: 1.9
Bàn thuaEskilstuna United W: 0.8Hammarby W: 0.6
Kiểm soát bóngEskilstuna United W: 47%Hammarby W: 55%
Tổng số cú sútEskilstuna United W: 7.2Hammarby W: 11.6
Sút trúng đíchEskilstuna United W: 4.8Hammarby W: 5
Sút trượtEskilstuna United W: 2.3Hammarby W: 4.8
Phạt gócEskilstuna United W: 6.2Hammarby W: 6.9
Việt vịEskilstuna United W: 1Hammarby W: 1.9
Thẻ vàngEskilstuna United W: 0.71Hammarby W: 1.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hammarby W
ThắngEskilstuna United W: 8Hammarby W: 8
Trên 1.5 bànEskilstuna United W: 8Hammarby W: 7
Trên 2.5 bànEskilstuna United W: 6Hammarby W: 5
Trên 3.5 bànEskilstuna United W: 2Hammarby W: 2
Cả hai đội ghi bànEskilstuna United W: 2Hammarby W: 3
Thắng bất ngờEskilstuna United W: 1Hammarby W: 0
Thua bất ngờEskilstuna United W: 0Hammarby W: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
11 thg 3, 23
Hammarby W5
Eskilstuna United W0
14 thg 8, 22
Eskilstuna United W0
Hammarby W1
26 thg 3, 22
Hammarby W0
Eskilstuna United W3
20 thg 8, 21
Hammarby W0
Eskilstuna United W2
17 thg 5, 21
Eskilstuna United W1
Hammarby W1
21 thg 3, 21
Eskilstuna United W1
Hammarby W0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 46-12 | 42 |
| 2 |
|
15 | 37-7 | 38 |
| 3 |
|
15 | 29-10 | 26 |
| 4 |
|
15 | 22-24 | 24 |
| 5 |
|
15 | 11-17 | 23 |
| 6 |
|
15 | 27-25 | 22 |
| 7 |
|
15 | 16-16 | 22 |
| 8 |
|
15 | 18-24 | 18 |
| 9 |
|
15 | 21-26 | 17 |
| 10 |
|
15 | 19-32 | 16 |
| 11 |
|
15 | 20-26 | 15 |
| 12 |
|
15 | 15-23 | 13 |
| 13 |
|
15 | 17-22 | 11 |
| 14 |
|
15 | 13-47 | 6 |
Promotion - Champions League Women (Qualification - Second stage)
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women