Harelbeke Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Harelbeke
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.8/10 |
14:00 Kết thúc |
FC Lebbeke
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Harelbeke
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.1/10 |
14:30 Kết thúc |
Harelbeke
5
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Oostkamp
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.2/10 |
09:00 Kết thúc |
KRC Harelbeke
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Waregem 2
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Mandel United
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
KRC Harelbeke
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Wetteren
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
6.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Harelbeke
Bạn đang tìm nhận định Harelbeke? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Harelbeke, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 11 trận đấu có sự tham gia của Harelbeke với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 90.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Second Amateur Division - VFV A, Harelbeke đã ghi nhận 9 trận thắng, 11 trận hòa và 9 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 55 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Harelbeke hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Harelbeke đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 3 | 6 | 9 |
| Hòa | 6 | 5 | 11 |
| Thua | 5 | 4 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 31 | 55 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 21 | 46 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 2.1 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.4 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 3 | 4 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |




