1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eerste Divisie
  4. Helmond Sport
Helmond Sport

Helmond Sport Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.75m
KEY INSIGHT Helmond Sport không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDWL
163 Trận đấu đã nhận định
62.58% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Helmond S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.93
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
red card FC Eindhoven
FC Eindhoven
1 : 0
Helmond Sport
Helmond S
2.1
3.75
3.35

1

2.1

U3.5

1.58

NO

2.6

1X

1.38
2.8/10

14:00

Kết thúc
Helmond S
Helmond Sport
2 : 0
VVV Venlo
VVV Venlo
2.82
3.65
2.43

X

3.65

U3.5

1.55

NO

2.6

1X

1.6
1.7/10

14:00

Kết thúc
MVV
MVV
0 : 0
Helmond Sport
Helmond S
2.75
3.7
2.5

1X

1.57

O2.5

1.57

NO

2.52

1X

1.57
2/10

06:15

Kết thúc
Helmond S
Helmond Sport
2 : 2
Waalwijk
Waalwijk
3.8
3.7
2.05

2

2.05

O2.5

1.6

NO

2.45

X2

1.3
7.2/10

14:00

Kết thúc
Jong AZ
Jong AZ
2 : 0
Helmond S
Helmond S
1.92
3.85
3.65

1

1.92

O2.5

1.46

YES

1.44

1X

1.32
8.7/10

14:00

Kết thúc
Roda
Roda
1 : 1
Helmond
Helmond
1.55
4.3
5.25

1

1.55

U3.5

1.56

NO

2.25

1X

1.18
8.8/10

14:00

Kết thúc
Helmond
Helmond
0 : 1
Cambuur
Cambuur
4.4
4.15
1.72

2

1.72

O2.5

1.5

YES

1.54

X2

1.26
8.5/10

14:00

Kết thúc
Jong Utrecht
Jong Utrecht
1 : 0
Helmond
Helmond
1.87
3.95
4

1

1.87

O2.5

1.58

NO

2.4

1X

1.31
6.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Helmond Sport

Bạn đang tìm nhận định Helmond Sport? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Helmond Sport được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 163 trận đấu có sự tham gia của Helmond Sport với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.58%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eerste Divisie, Helmond Sport đã ghi nhận 10 trận thắng, 9 trận hòa và 18 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 61 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Helmond Sport đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 0.93 xG5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Helmond Sport hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Helmond Sport đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Eerste DivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191837
Thắng8210
Hòa549
Thua61218
Bàn thắng ghi được311142
Bàn thắng để thủng lưới283361
Trung bình ghi bàn1.60.61.1
Trung bình thủng lưới1.51.81.6
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn2911
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 8 G
5-3-2 8 G
4-4-2 7 G
4-2-3-1 6 G
71 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
26 Trận
Tài 1.5 35%
13 Trận
Tài 2.5 5%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Pol Llonch
Pol Llonch
33 MID 7.12
A. Dizdarević
A. Dizdarević
21 MID 6.96
B. Koglin
B. Koglin
28 DEF 6.90
A. Et-Taïbi
A. Et-Taïbi
22 DEF 6.89
F. Van Den Eynden
F. Van Den Eynden
25 DEF 6.88
Noah Makanza
Noah Makanza
20 MID 6.82
M. Bergsen
M. Bergsen
26 GK 6.79
T. Essakkati
T. Essakkati
19 FWD 6.79
A. Absalem
A. Absalem
28 DEF 6.79
L. Semić
L. Semić
22 DEF 6.78
L. Daneels
L. Daneels
27 FWD 6.72
D. Vos
D. Vos
24 DEF 6.70
A. Leipold
A. Leipold
24 MID 6.69
J. Ogenia
J. Ogenia
26 DEF 6.63
M. Łukowicz
M. Łukowicz
30 FWD 6.62
H. Ingason
H. Ingason
20 MID 6.62
M. Ludwig
M. Ludwig
21 MID 6.60
L. Bajrami
L. Bajrami
20 FWD 6.59
S. Dekkers
S. Dekkers
21 MID 6.59
O. Zimuangana
O. Zimuangana
19 FWD 6.57
T. Poll
T. Poll
24 DEF 6.51
Dayen Geerts
Dayen Geerts
18 MID 6.46
J. Geerts
J. Geerts
17 MID 6.44
H. Wentges
H. Wentges
23 GK 6.30
Jaden Janssen
Jaden Janssen
18 FWD 6.20