Nhận định HJS Akatemia vs EBK - 24 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.27
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.4/10
Kèo 1X2
11.46
1.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.27
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.42
5.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.48
2.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIEBK
Kiểm soát bóngHJS Akatemia: 57%EBK: 43%
Tổng số cú sútHJS Akatemia: 11EBK: 6
Sút trúng đíchHJS Akatemia: 4EBK: 3
Sút trượtHJS Akatemia: 7EBK: 3
Phạt gócHJS Akatemia: 6EBK: 5
Thẻ vàngHJS Akatemia: 1EBK: 3
Kiểm soát bóngHJS Akatemia: 53%EBK: 47%
Tổng số cú sútHJS Akatemia: 10EBK: 8
Sút trúng đíchHJS Akatemia: 4EBK: 5
Sút trượtHJS Akatemia: 6EBK: 3
Phạt gócHJS Akatemia: 5EBK: 5
Kiểm soát bóngHJS Akatemia: 53%57%EBK: 47%43%
Tổng số cú sútHJS Akatemia: 1011EBK: 86
Sút trúng đíchHJS Akatemia: 44EBK: 53
Sút trượtHJS Akatemia: 67EBK: 33
Phạt gócHJS Akatemia: 56EBK: 55
Thống kê
Trung bình / Trận
EBK
Tổng bàn thắngHJS Akatemia: 2.9EBK: 3.8
Bàn thắng ghi đượcHJS Akatemia: 1.3EBK: 1.4
Bàn thuaHJS Akatemia: 1.6EBK: 2.4
Kiểm soát bóngHJS Akatemia: 49%EBK: 47%
Tổng số cú sútHJS Akatemia: 9EBK: 7.6
Sút trúng đíchHJS Akatemia: 3.7EBK: 3.4
Sút trượtHJS Akatemia: 5.3EBK: 4.2
Phạt gócHJS Akatemia: 5.3EBK: 5.5
Thẻ vàngHJS Akatemia: 1.7EBK: 3.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
EBK
ThắngHJS Akatemia: 3EBK: 2
Trên 1.5 bànHJS Akatemia: 9EBK: 9
Trên 2.5 bànHJS Akatemia: 7EBK: 7
Trên 3.5 bànHJS Akatemia: 3EBK: 6
Cả hai đội ghi bànHJS Akatemia: 6EBK: 8
Thắng bất ngờHJS Akatemia: 0EBK: 0
Thua bất ngờHJS Akatemia: 1EBK: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
3Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
4.7Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
17 thg 52026
EBK
HJS Akatemia23
27 thg 72024
HJS Akatemia
EBK60
25 thg 52024
EBK
HJS Akatemia12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 56-17 | 43 |
| 2 |
|
18 | 38-18 | 39 |
| 3 |
|
18 | 39-26 | 32 |
| 4 |
|
18 | 30-24 | 31 |
| 5 |
|
18 | 51-30 | 30 |
| 6 |
|
18 | 30-25 | 27 |
| 7 |
|
18 | 23-31 | 24 |
| 8 |
|
18 | 27-43 | 15 |
| 9 |
|
18 | 19-55 | 12 |
| 10 |
|
18 | 10-54 | 1 |
Promotion - Kakkonen Group B (Winners stage)
Kakkonen Group B (Losers stage)