1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Deild
  4. HK Kopavogur
HK Kopavogur

HK Kopavogur Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €765.00Th.
KEY INSIGHT HK Kopavogur có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND HK Kopavogur bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất
TREND HK Kopavogur có trên 1.5 bàn trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWW
98 Trận đấu đã nhận định
70.41% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
HK Kopavogur
HK Kopavogur
vs
Grotta
Grotta
1.62
4.2
4.3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Fjolnir
Fjolnir
3 : 4
HK Kopavogur
HK Kopavogur
4.2
5.15
1.65

2

1.65

O3.5

1.7

YES

1.31

GG

1.31
5/10

06:30

Kết thúc
red card HK Kopavogur
HK Kopavogur
2 : 1
Aegir
Aegir red card
1.24
6.1
9.5

1

1.24

O3.5

1.65

YES

1.61

O3.5

1.65
5/10

06:30

Kết thúc
HK Kopavogur
HK Kopavogur
2 : 1
Fram Reykjavik
Fram
5.3
5.3
1.4

1

5.3

O2.5

1.2

YES

1.33

GG

1.33
7.3/10

12:15

Kết thúc
Keflavik
Keflavik
4 : 0
HK Kopavogur
HK Kopavogur
1.93
3.75
3.14

2

3.14

O2.5

1.48

YES

1.4

O2.5

1.48
8/10

10:00

Kết thúc
Throttur
Throttur Reykjavik
2 : 3
HK Kopavogur
HK Kopavogur
1.73
4.05
3.55

X

4.05

O2.5

1.35

YES

1.37

GG

1.37
10/10

15:15

Kết thúc
HK Kopavogur
HK Kopavogur
4 : 3
Throttur Reykjavik
Throttur
2.48
3.78
2.27

1

2.48

O3.5

1.95

YES

1.37

O3.5

1.95
8/10

12:00

Kết thúc
HK Kopavogur
HK Kopavogur
5 : 2
Throttur Reykjavik
Throttur
2.38
3.7
2.4

X2

1.5

O2.5

1.38

YES

1.34

O2.5

1.38
7.5/10

15:15

Kết thúc
red card HK Kopavogur
HK Kopavogur
0 : 2
Fylkir
Fylkir
2.02
3.78
2.88

1

2.02

O2.5

1.43

YES

1.4

O2.5

1.43
6.4/10

10:00

Kết thúc
Fjolnir
Fjolnir
1 : 5
HK Kopavogur
HK Kopavogur
3.7
3.92
1.75

X2

1.23

O2.5

1.42

YES

1.44

O2.5

1.42
8/10

01:00

Kết thúc
Kordrengir
Kordrengir
1 : 3
HK Kopavogur
Kopavogur
2.47
3.25
2.44

2

2.44

U3.5

1.44

NO

2.38

U3.5

1.44
4.8/10

14:00

Kết thúc
Selfoss
Selfoss
3 : 0
HK Kopavogur
HK Kopavogur
3.92
3.9
1.68

X2

1.18

O2.5

1.47

YES

1.5

O2.5

1.47
4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược HK Kopavogur

Bạn đang tìm nhận định HK Kopavogur? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho HK Kopavogur được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 98 trận đấu có sự tham gia của HK Kopavogur với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.41%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Deild, HK Kopavogur đã ghi nhận 14 trận thắng, 4 trận hòa và 7 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 53 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

HK Kopavogur hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €765.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định HK Kopavogur đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

1. DeildIceland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121325
Thắng7714
Hòa224
Thua347
Bàn thắng ghi được292453
Bàn thắng để thủng lưới182038
Trung bình ghi bàn2.41.82.1
Trung bình thủng lưới1.51.51.5
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-2
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
4 / 5
80.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 8
31-45 8
46-60 14
61-75 11
76-90 20
69 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 84%
21 Trận
Tài 1.5 56%
14 Trận
Tài 2.5 44%
11 Trận
Tài 3.5 20%
5 Trận
Tài 4.5 8%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Ólafsson
A. Ólafsson
32 GK 7.84
Þ. Antonsson
Þ. Antonsson
21 DEF 7.84
A. Atlason
A. Atlason
32 MID 7.22
B. Pálsson
B. Pálsson
24 MID 7.22
E. Rúnarsson
E. Rúnarsson
23 DEF 7.22
T. Þorvarsson
T. Þorvarsson
20 MID 7.19
A. Lárusson
A. Lárusson
27 DEF 7.15
B. Burknason
B. Burknason
19 MID 7.09
Ó. Ásgeirsson
Ó. Ásgeirsson
22 GK 7.02
M. Pétursson
M. Pétursson
19 MID 6.88
A. Gunnarsson
A. Gunnarsson
19 MID 6.85
D. Axelsson
D. Axelsson
23 DEF 6.79
Í. Jónsson
Í. Jónsson
31 DEF 6.77
K. Frostason
K. Frostason
20 DEF 6.76
K. Karlsson
K. Karlsson
18 MID 6.76
J. Arnarsson
J. Arnarsson
23 FWD 6.75
H. Jónsson
H. Jónsson
30 FWD 6.71
H. Eiríksson
H. Eiríksson
23 DEF 6.63
A. Arnarson
A. Arnarson
32 MID 6.49
V. Benediktsson
V. Benediktsson
27 MID 6.28
R. Gunnarsson
R. Gunnarsson
20 - 6.25
B. Kooistra
B. Kooistra
24 FWD 6.05
D. Garðarsson
D. Garðarsson
20 FWD -
Í. Gissurarson
Í. Gissurarson
22 MID -