1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. 1. Deild
  4. HK Kopavogur
HK Kopavogur

HK Kopavogur Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €765.00Th.
KEY INSIGHT HK Kopavogur thắng cách biệt 3+ bàn trong 2 trận gần nhất
TREND HK Kopavogur ghi 4+ bàn trong 3 trận gần nhất
TREND HK Kopavogur bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWW
69 Trận đấu đã nhận định
69.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

HK Kopavogur Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.6
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:15

Sắp diễn ra
Njardvik
Njardvik
vs
HK Kopavogur
HK Kopavogur
2.37
3.75
2.75

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:15

Kết thúc
HK Kopavogur
HK Kopavogur
6 : 2
Vestri
Vestri
1.49
4.95
5

1

1.49

O2.5

1.26

YES

1.34

O2.5

1.26
6.3/10

13:00

Kết thúc
HK Kopavogur
HK Kopavogur
5 : 1
IR Reykjavik
IR Reykjavik
1.62
4.45
4.1

1

1.62

O2.5

1.26

YES

1.32

1

1.62
7.5/10

15:15

Kết thúc
Aegir
Aegir
3 : 4
HK Kopavogur
HK Kopavogur
4.6
4.4
1.65

2

1.65

O2.5

1.27

YES

1.32

O2.5

1.27
8.7/10

15:15

Kết thúc
red card Grotta
Grotta
2 : 1
HK Kopavogur
HK Kopavogur red card
3.45
4.15
1.81

X

4.15

O3.5

1.62

YES

1.28

GG

1.28
8.7/10

15:15

Kết thúc
Fylkir
Fylkir
0 : 2
HK Kopavogur
HK Kopavogur red cardred card
1.78
3.9
3.85

1

1.78

O2.5

1.44

YES

1.46

O2.5

1.44
6.6/10

15:15

Kết thúc
HK Kopavogur
HK Kopavogur
2 : 2
Grindavik
Grindavik
1.6
4.7
5.75

1

1.6

O2.5

1.37

YES

1.46

O2.5

1.37
3.6/10

15:15

Kết thúc
Throttur R
Throttur Reykjavik
2 : 0
HK Kopavogur
HK Kopavogur
2.14
3.85
2.96

1

2.14

O2.5

1.43

YES

1.38

O2.5

1.43
8/10

01:00

Kết thúc
Kordrengir
Kordrengir
1 : 3
HK Kopavogur
Kopavogur
2.47
3.25
2.44

2

2.44

U3.5

1.44

NO

2.38

U3.5

1.44
4.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược HK Kopavogur

Bạn đang tìm nhận định HK Kopavogur? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho HK Kopavogur, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 69 trận đấu có sự tham gia của HK Kopavogur với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Deild, HK Kopavogur đã ghi nhận 8 trận thắng, 1 trận hòa và 5 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

HK Kopavogur hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €765.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định HK Kopavogur đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

HK Kopavogur chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

1. DeildIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7714
Thắng628
Hòa101
Thua055
Bàn thắng ghi được181230
Bàn thắng để thủng lưới61824
Trung bình ghi bàn2.61.72.1
Trung bình thủng lưới0.92.61.7
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
0 / 1
0% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 1
31-45 3
46-60 9
61-75 10
76-90 7
32 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 93%
13 Trận
Tài 1.5 64%
9 Trận
Tài 2.5 29%
4 Trận
Tài 3.5 21%
3 Trận
Tài 4.5 7%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Ólafsson
A. Ólafsson
32 GK 7.84
Þ. Antonsson
Þ. Antonsson
21 DEF 7.84
A. Atlason
A. Atlason
32 MID 7.22
B. Pálsson
B. Pálsson
24 MID 7.22
E. Rúnarsson
E. Rúnarsson
23 DEF 7.22
T. Þorvarsson
T. Þorvarsson
20 MID 7.19
A. Lárusson
A. Lárusson
27 DEF 7.15
B. Burknason
B. Burknason
19 MID 7.09
Ó. Ásgeirsson
Ó. Ásgeirsson
22 GK 7.02
M. Pétursson
M. Pétursson
19 MID 6.88
A. Gunnarsson
A. Gunnarsson
19 MID 6.85
D. Axelsson
D. Axelsson
23 DEF 6.79
Í. Jónsson
Í. Jónsson
31 DEF 6.77
K. Frostason
K. Frostason
20 DEF 6.76
K. Karlsson
K. Karlsson
18 MID 6.76
J. Arnarsson
J. Arnarsson
23 FWD 6.75
H. Jónsson
H. Jónsson
30 FWD 6.71
H. Eiríksson
H. Eiríksson
23 DEF 6.63
A. Arnarson
A. Arnarson
32 MID 6.49
V. Benediktsson
V. Benediktsson
27 MID 6.28
R. Gunnarsson
R. Gunnarsson
20 - 6.25
B. Kooistra
B. Kooistra
24 FWD 6.05
D. Garðarsson
D. Garðarsson
20 FWD -
Í. Gissurarson
Í. Gissurarson
22 MID -