icon back

HK Kopavogur

HK Kopavogur Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €765.00Th.
KEY INSIGHT HK Kopavogur có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND HK Kopavogur để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND HK Kopavogur có trên 1.5 bàn trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLWW
97 Trận đấu đã nhận định
71.13% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
red card HK Kopavogur
HK Kopavogur
2 : 1
Aegir
Aegir red card
1.24
6.1
9.5

1

1.24

O3.5

1.65

YES

1.61

O3.5

1.65
5/10

07:30

Kết thúc
HK Kopavogur
HK Kopavogur
2 : 1
Fram Reykjavik
Fram
5.3
5.3
1.4

1

5.3

O2.5

1.2

YES

1.33

GG

1.33
7.3/10

13:15

Kết thúc
Keflavik
Keflavik
4 : 0
HK Kopavogur
HK Kopavogur
1.93
3.75
3.14

2

3.14

O2.5

1.48

YES

1.4

O2.5

1.48
8/10

11:00

Kết thúc
Throttur
Throttur Reykjavik
2 : 3
HK Kopavogur
HK Kopavogur
1.73
4.05
3.55

X

4.05

O2.5

1.35

YES

1.37

GG

1.37
10/10

16:15

Kết thúc
HK Kopavogur
HK Kopavogur
4 : 3
Throttur Reykjavik
Throttur
2.48
3.78
2.27

1

2.48

O3.5

1.95

YES

1.37

O3.5

1.95
8/10

13:00

Kết thúc
HK Kopavogur
HK Kopavogur
5 : 2
Throttur Reykjavik
Throttur
2.38
3.7
2.4

X2

1.5

O2.5

1.38

YES

1.34

O2.5

1.38
7.5/10

16:15

Kết thúc
red card HK Kopavogur
HK Kopavogur
0 : 2
Fylkir
Fylkir
2.02
3.78
2.88

1

2.02

O2.5

1.43

YES

1.4

O2.5

1.43
6.4/10

11:00

Kết thúc
Fjolnir
Fjolnir
1 : 5
HK Kopavogur
HK Kopavogur
3.7
3.92
1.75

X2

1.23

O2.5

1.42

YES

1.44

O2.5

1.42
8/10

01:00

Kết thúc
Kordrengir
Kordrengir
1 : 3
HK Kopavogur
Kopavogur
2.47
3.25
2.44

2

2.44

U3.5

1.44

NO

2.38

U3.5

1.44
4.8/10

11:00

Kết thúc
red card HK Kopavogur
HK Kopavogur
3 : 3
Grindavik
Grindavik
1.44
4.75
5.41

2

5.41

O2.5

1.33

NO

2.5

O2.5

1.33
3.7/10

15:00

Kết thúc
Selfoss
Selfoss
3 : 0
HK Kopavogur
HK Kopavogur
3.92
3.9
1.68

X2

1.18

O2.5

1.47

YES

1.5

O2.5

1.47
4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng HK Kopavogur. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 97 trận đấu có sự tham gia của HK Kopavogur với tỷ lệ trúng 71.13% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League CupIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng202
Hòa011
Thua011
Bàn thắng ghi được538
Bàn thắng để thủng lưới3811
Trung bình ghi bàn2.51.52.0
Trung bình thủng lưới1.54.02.8
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 6-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 75%
3 Trận
Tài 2.5 25%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Ólafsson
A. Ólafsson
32 GK 7.84
Þ. Antonsson
Þ. Antonsson
21 DEF 7.84
A. Atlason
A. Atlason
32 MID 7.22
B. Pálsson
B. Pálsson
24 MID 7.22
E. Rúnarsson
E. Rúnarsson
23 DEF 7.22
T. Þorvarsson
T. Þorvarsson
20 MID 7.19
A. Lárusson
A. Lárusson
27 DEF 7.15
B. Burknason
B. Burknason
19 MID 7.09
Ó. Ásgeirsson
Ó. Ásgeirsson
22 GK 7.02
M. Pétursson
M. Pétursson
19 MID 6.88
A. Gunnarsson
A. Gunnarsson
19 MID 6.85
D. Axelsson
D. Axelsson
23 DEF 6.79
Í. Jónsson
Í. Jónsson
31 DEF 6.77
K. Frostason
K. Frostason
20 DEF 6.76
K. Karlsson
K. Karlsson
18 MID 6.76
J. Arnarsson
J. Arnarsson
23 FWD 6.75
H. Jónsson
H. Jónsson
30 FWD 6.71
H. Eiríksson
H. Eiríksson
23 DEF 6.63
A. Arnarson
A. Arnarson
32 MID 6.49
V. Benediktsson
V. Benediktsson
27 MID 6.28
R. Gunnarsson
R. Gunnarsson
20 - 6.25
B. Kooistra
B. Kooistra
24 FWD 6.05
D. Garðarsson
D. Garðarsson
20 FWD -
Í. Gissurarson
Í. Gissurarson
22 MID -