1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Deild
  4. HK Kopavogur
HK Kopavogur

HK Kopavogur Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €765.00Th.

Phong độ gần đây

WLWLW
107 Trận đấu đã nhận định
69.16% Tỷ lệ dự đoán chính xác

HK Kopavogur Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.9
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:15

Kết thúc
red card HK Kopavogur
HK Kopavogur
2 : 1
Afturelding
Afturelding
2.95
3.9
2.08

2

2.08

O2.5

1.35

YES

1.33

O2.5

1.35
8/10

13:00

Kết thúc
Leiknir R.
Leiknir R.
4 : 1
HK Kopavogur
HK Kopavogur
3.65
3.85
1.82

2

1.82

O2.5

1.47

YES

1.47

X2

1.25
8.9/10

14:00

Kết thúc
HK Kopavogur
HK Kopavogur
1 : 0
Volsungur
Volsungur
1.23
6.8
9.6

1

1.23

O2.5

1.3

NO

2.14

O2.5

1.3
5/10

15:15

Kết thúc
IR Reykjavik
IR Reykjavik
3 : 1
HK Kopavogur
HK Kopavogur
2.7
3.8
2.2

2

2.2

O2.5

1.33

YES

1.33

GG

1.33
5/10

15:15

Kết thúc
HK Kopavogur
HK Kopavogur
2 : 0
Njardvik
Njardvik red card
2.47
3.7
2.6

1X

1.53

O2.5

1.47

YES

1.43

GG

1.43
5/10

15:15

Kết thúc
HK Kopavogur
HK Kopavogur
0 : 2
Vikingur Reykjavik
Vikingur
9
6.3
1.27

2

1.27

O2.5

1.3

YES

1.6

O2.5

1.3
5/10

10:00

Kết thúc
Vestri
Vestri
4 : 3
HK Kopavogur
HK Kopavogur
2.75
3.8
2.35

2

2.35

O2.5

1.56

YES

1.52

GG

1.52
5/10

15:15

Kết thúc
HK Kopavogur
HK Kopavogur
2 : 1
Aegir
Aegir
1.27
6
9

1

1.27

O2.5

1.28

YES

1.66

O2.5

1.28
5/10

09:00

Kết thúc
Fjolnir
Fjolnir
3 : 4
HK Kopavogur
HK Kopavogur
4.2
5.15
1.65

2

1.65

O3.5

1.7

YES

1.31

GG

1.31
5/10

01:00

Kết thúc
Kordrengir
Kordrengir
1 : 3
HK Kopavogur
Kopavogur
2.47
3.25
2.44

2

2.44

U3.5

1.44

NO

2.38

U3.5

1.44
4.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược HK Kopavogur

Bạn đang tìm nhận định HK Kopavogur? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho HK Kopavogur, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 107 trận đấu có sự tham gia của HK Kopavogur với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Deild, HK Kopavogur đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

HK Kopavogur hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €765.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định HK Kopavogur đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

1. DeildIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận437
Thắng404
Hòa000
Thua033
Bàn thắng ghi được9514
Bàn thắng để thủng lưới21113
Trung bình ghi bàn2.31.72.0
Trung bình thủng lưới0.53.71.9
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 2
46-60 3
61-75 9
76-90 1
16 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
7 Trận
Tài 1.5 57%
4 Trận
Tài 2.5 29%
2 Trận
Tài 3.5 14%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Ólafsson
A. Ólafsson
32 GK 7.84
Þ. Antonsson
Þ. Antonsson
21 DEF 7.84
A. Atlason
A. Atlason
32 MID 7.22
B. Pálsson
B. Pálsson
24 MID 7.22
E. Rúnarsson
E. Rúnarsson
23 DEF 7.22
T. Þorvarsson
T. Þorvarsson
20 MID 7.19
A. Lárusson
A. Lárusson
27 DEF 7.15
B. Burknason
B. Burknason
19 MID 7.09
Ó. Ásgeirsson
Ó. Ásgeirsson
22 GK 7.02
M. Pétursson
M. Pétursson
19 MID 6.88
A. Gunnarsson
A. Gunnarsson
19 MID 6.85
D. Axelsson
D. Axelsson
23 DEF 6.79
Í. Jónsson
Í. Jónsson
31 DEF 6.77
K. Frostason
K. Frostason
20 DEF 6.76
K. Karlsson
K. Karlsson
18 MID 6.76
J. Arnarsson
J. Arnarsson
23 FWD 6.75
H. Jónsson
H. Jónsson
30 FWD 6.71
H. Eiríksson
H. Eiríksson
23 DEF 6.63
A. Arnarson
A. Arnarson
32 MID 6.49
V. Benediktsson
V. Benediktsson
27 MID 6.28
R. Gunnarsson
R. Gunnarsson
20 - 6.25
B. Kooistra
B. Kooistra
24 FWD 6.05
D. Garðarsson
D. Garðarsson
20 FWD -
Í. Gissurarson
Í. Gissurarson
22 MID -