Nhận định Aegir vs HK Kopavogur - 10 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.27
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.7/10
Kèo 1X2
21.65
8.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.27
8.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.32
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.49
8.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKopavogur
Kiểm soát bóngAegir: 45%HK Kopavogur: 55%
Tổng số cú sútAegir: 10HK Kopavogur: 14
Sút trúng đíchAegir: 4HK Kopavogur: 6
Sút trượtAegir: 6HK Kopavogur: 9
Phạt gócAegir: 5HK Kopavogur: 7
Thẻ vàngAegir: 2HK Kopavogur: 3
Kiểm soát bóngAegir: 52%HK Kopavogur: 48%
Tổng số cú sútAegir: 21HK Kopavogur: 20
Sút trúng đíchAegir: 10HK Kopavogur: 7
Sút trượtAegir: 11HK Kopavogur: 13
Phạt gócAegir: 3HK Kopavogur: 5
Thẻ vàngAegir: 3HK Kopavogur: 0
Kiểm soát bóngAegir: 52%45%HK Kopavogur: 48%55%
Tổng số cú sútAegir: 2110HK Kopavogur: 2014
Sút trúng đíchAegir: 104HK Kopavogur: 76
Sút trượtAegir: 116HK Kopavogur: 139
Phạt gócAegir: 35HK Kopavogur: 57
Thẻ vàngAegir: 32HK Kopavogur: 03
Thống kê
Trung bình / Trận
Kopavogur
Tổng bàn thắngAegir: 4HK Kopavogur: 2.8
Bàn thắng ghi đượcAegir: 1.3HK Kopavogur: 1.2
Bàn thuaAegir: 2.7HK Kopavogur: 1.6
Kiểm soát bóngAegir: 46%HK Kopavogur: 50%
Tổng số cú sútAegir: 8.5HK Kopavogur: 12.4
Sút trúng đíchAegir: 3.8HK Kopavogur: 5.7
Sút trượtAegir: 4.7HK Kopavogur: 6.8
Phạt gócAegir: 3.4HK Kopavogur: 6.7
Thẻ vàngAegir: 1.88HK Kopavogur: 2.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kopavogur
ThắngAegir: 2HK Kopavogur: 4
Trên 1.5 bànAegir: 8HK Kopavogur: 9
Trên 2.5 bànAegir: 8HK Kopavogur: 5
Trên 3.5 bànAegir: 6HK Kopavogur: 3
Cả hai đội ghi bànAegir: 6HK Kopavogur: 5
Thắng bất ngờAegir: 0HK Kopavogur: 0
Thua bất ngờAegir: 0HK Kopavogur: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
01 thg 5, 26
HK Kopavogur2
Ægir1
07 thg 3, 26
HK Kopavogur2
Ægir1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 65-33 | 45 |
| 2 |
|
22 | 50-25 | 43 |
| 3 |
|
22 | 49-36 | 40 |
| 4 |
|
22 | 52-40 | 38 |
| 5 |
|
22 | 38-29 | 38 |
| 6 |
|
22 | 34-33 | 28 |
| 7 |
|
22 | 40-46 | 28 |
| 8 |
|
22 | 36-43 | 27 |
| 9 |
|
22 | 30-43 | 27 |
| 10 |
|
22 | 32-44 | 26 |
| 11 |
|
22 | 25-35 | 25 |
| 12 |
|
22 | 25-69 | 9 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation