Chuyển đến nội dung

Nhận định Njardvik vs HK Kopavogur - 24 thg 7, 2026

Njardvik €1.03m
24 thg 720:15
3:2
Kết thúc
HK Kopavogur €895.00Th.
12.45 X3.80 22.55

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5 1.42
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
12.45
1.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.42
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
1.35
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.58
1.0/10
Tỷ số chính xác
Njardvik21HK Kopavogur

Dự đoán thống kê

AI
Njardvik
HK Kopavogur
Kiểm soát bóngNjardvik: 56%HK Kopavogur: 44%
Tổng số cú sútNjardvik: 11HK Kopavogur: 11
Sút trúng đíchNjardvik: 5HK Kopavogur: 5
Sút trượtNjardvik: 5HK Kopavogur: 6
Phạt gócNjardvik: 7HK Kopavogur: 6
Thẻ vàngNjardvik: 2HK Kopavogur: 3

Thống kê

Trung bình / Trận
Njardvik
HK Kopavogur
Tổng bàn thắngNjardvik: 3.3HK Kopavogur: 4.1
Bàn thắng ghi đượcNjardvik: 1.8HK Kopavogur: 2.4
Bàn thuaNjardvik: 1.5HK Kopavogur: 1.7
Kiểm soát bóngNjardvik: 54%HK Kopavogur: 50%
Tổng số cú sútNjardvik: 11.3HK Kopavogur: 13.7
Sút trúng đíchNjardvik: 5.4HK Kopavogur: 6.6
Sút trượtNjardvik: 5.9HK Kopavogur: 7.1
Phạt gócNjardvik: 6.7HK Kopavogur: 7.3
Thẻ vàngNjardvik: 1.4HK Kopavogur: 2.4

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Njardvik
HK Kopavogur
ThắngNjardvik: 5HK Kopavogur: 6
Trên 1.5 bànNjardvik: 7HK Kopavogur: 9
Trên 2.5 bànNjardvik: 6HK Kopavogur: 7
Trên 3.5 bànNjardvik: 3HK Kopavogur: 5
Cả hai đội ghi bànNjardvik: 5HK Kopavogur: 7
Thắng bất ngờNjardvik: 0HK Kopavogur: 0
Thua bất ngờNjardvik: 1HK Kopavogur: 0

Đối đầu

Njardvik 2
1 Hòa
3 HK Kopavogur
Lịch sử đối đầu
18 thg 5, 26
HK Kopavogur2
Njardvik0
29 thg 7, 25
Njardvik3
HK Kopavogur0
23 thg 5, 25
HK Kopavogur1
Njardvik3
15 thg 2, 24
HK Kopavogur2
Njardvik2
31 thg 8, 18
HK Kopavogur1
Njardvik0
20 thg 6, 18
Njardvik0
HK Kopavogur2

Gần đây

Xếp hạng

Iceland - 1. Deild
# Đội T B Đ
1 Afturelding 21 64-31 45
2 Throttur Reykjavik 21 48-25 40
3 Fylkir 21 48-34 40
4 HK Kopavogur 21 50-39 35
5 Njardvik 21 36-28 35
6 Leiknir R. 21 32-30 28
7 Grotta 21 36-41 27
8 Vestri 21 30-41 27
9 IR Reykjavik 21 37-44 25
10 Grindavik 21 24-34 24
11 Völsungur 21 30-44 23
12 Ægir 21 24-68 8
Promotion Promotion Play-offs Relegation