Sokol Hostouň Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sokol H Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:15 Sắp diễn ra |
Petrin Plzen
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:00 Kết thúc |
Sokol H
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
09:00 Kết thúc |
Sokol H
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.4/10 |
04:15 Kết thúc |
Motorlet
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Sokol H
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
04:15 Kết thúc |
Loko Praha
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
04:15 Kết thúc |
Hostoun
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5/10 |
04:15 Kết thúc |
Admira Prague
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
04:15 Kết thúc |
Hostoun
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sokol Hostouň
Bạn đang tìm nhận định Sokol Hostouň? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sokol Hostouň được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 24 trận đấu có sự tham gia của Sokol Hostouň với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. liga - CFL A, Sokol Hostouň đã ghi nhận 7 trận thắng, 4 trận hòa và 12 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Sokol Hostouň hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sokol Hostouň đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 11 | 23 |
| Thắng | 5 | 2 | 7 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 4 | 8 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 8 | 23 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 22 | 36 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.7 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 2.0 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 1 | 7 |
| Không ghi bàn | 5 | 7 | 12 |






