1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Úrvalsdeild
  4. IA Akranes
IA Akranes

IA Akranes Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.82m
KEY INSIGHT IA Akranes có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND IA Akranes để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của IA Akranes

Phong độ gần đây

LDWDW
114 Trận đấu đã nhận định
69.3% Tỷ lệ dự đoán chính xác

IA Akranes Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.30
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:15

Kết thúc
Hafnarfjordur
FH hafnarfjordur
0 : 1
IA Akranes
IA Akranes
2.85
3.75
2.25

2

2.25

O2.5

1.4

YES

1.37

O2.5

1.4
8/10

14:00

Kết thúc
IA Akranes
IA Akranes
2 : 2
IBV Vestmannaeyjar
IBV V red card
1.5
4.55
6

X2

2.65

O2.5

1.55

YES

1.69

O2.5

1.55
8/10

12:00

Kết thúc
Thor A
Thor Akureyri
1 : 2
IA Akranes
IA Akranes
3.35
4
1.97

2

1.97

O2.5

1.37

YES

1.36

O2.5

1.37
5.8/10

15:15

Kết thúc
IA Akranes
IA Akranes
2 : 2
Grindavik
Grindavik
1.36
5.5
6.75

1

1.36

O2.5

1.33

YES

1.53

AS

1.45
4.2/10

15:15

Kết thúc
IA Akranes
IA Akranes
1 : 3
Keflavik
Keflavik
1.75
4.1
4.5

1

1.75

O2.5

1.44

YES

1.52

O2.5

1.44
5.8/10

12:00

Kết thúc
Stjarnan
Stjarnan
1 : 2
IA Akranes
IA Akranes
2.18
4.15
3.15

1

2.18

O2.5

1.37

YES

1.36

1X

1.42
5/10

15:15

Kết thúc
Vikingur
Vikingur Reykjavik
4 : 0
IA Akranes
IA Akranes
1.5
4.9
5.8

1

1.5

O2.5

1.42

YES

1.54

1

1.5
5/10

14:00

Kết thúc
IA Akranes
IA Akranes
1 : 1
KA Akureyri
KA Akureyri
2.05
3.85
3.65

1

2.05

O2.5

1.5

YES

1.45

1X

1.33
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược IA Akranes

Bạn đang tìm nhận định IA Akranes? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho IA Akranes, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 114 trận đấu có sự tham gia của IA Akranes với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.3%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Úrvalsdeild, IA Akranes đã ghi nhận 2 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, IA Akranes đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.30 xG6.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

IA Akranes hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.82m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định IA Akranes đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

ÚrvalsdeildIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận358
Thắng022
Hòa213
Thua123
Bàn thắng ghi được4711
Bàn thắng để thủng lưới61016
Trung bình ghi bàn1.31.41.4
Trung bình thủng lưới2.02.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 4
31-45 2
46-60 1
61-75 4
76-90 6
18 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
6 Trận
Tài 1.5 50%
4 Trận
Tài 2.5 13%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Á. Einarsson
Á. Einarsson
23 GK 7.28
V. Jónsson
V. Jónsson
31 FWD 7.26
R. Sigurjónsson
R. Sigurjónsson
35 MID 7.12
Ómar Stefánsson
Ómar Stefánsson
21 FWD 7.03
E. Sandberg
E. Sandberg
25 DEF 6.97
G. Unnarsson
G. Unnarsson
24 FWD 6.97
H. Haraldsson
H. Haraldsson
20 MID 6.94
A. Ágústsson
A. Ágústsson
18 MID 6.93
R. Vífilsson
R. Vífilsson
15 FWD 6.83
G. Leósson
G. Leósson
26 MID 6.81
G. Gunnarsson
G. Gunnarsson
17 FWD 6.81
H. Jónsson
H. Jónsson
26 DEF 6.80
J. Gíslason
J. Gíslason
23 DEF 6.75
S. Þorsteinsson
S. Þorsteinsson
28 MID 6.73
J. Gemmer
J. Gemmer
29 MID 6.71
B. Berndsen
B. Berndsen
22 DEF 6.67
Í. Guðjónsson
Í. Guðjónsson
20 DEF 6.59
M. Vardić
M. Vardić
30 MID 6.56
J. Vall
J. Vall
33 DEF 6.53
A. Hafsteinsson
A. Hafsteinsson
29 MID 6.28
O. Stefánsson
O. Stefánsson
23 - 6.17