Ironi Modi'in Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ironi M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Hapoel R
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Hapoel N
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
12:00 Kết thúc |
Ironi M
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Ironi M
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Hapoel Hadera
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Ironi M
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Hapoel Afula
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Ironi M
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.3/10 |
13:30 Kết thúc |
Hapoel R
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
05:40 Kết thúc |
Ironi M
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
NG |
6.2/10 |
05:35 Kết thúc |
Hapoel Lod
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ironi Modi'in
Bạn đang tìm nhận định Ironi Modi'in? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ironi Modi'in, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 38 trận đấu có sự tham gia của Ironi Modi'in với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.32%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Leumit, Ironi Modi'in đã ghi nhận 10 trận thắng, 10 trận hòa và 16 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ironi Modi'in đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 18 | 36 |
| Thắng | 7 | 3 | 10 |
| Hòa | 6 | 4 | 10 |
| Thua | 5 | 11 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 13 | 37 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 27 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.7 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.5 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 6 | 12 |
| Không ghi bàn | 4 | 10 | 14 |




