1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J1 League
  4. JEF United Chiba
JEF United Chiba

JEF United Chiba Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.93m
KEY INSIGHT JEF United Chiba thua 4 trận gần nhất
TREND JEF United Chiba để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 12 trận gần nhất
TREND JEF United Chiba không nhận thẻ đỏ trong 37 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLL
176 Trận đấu đã nhận định
69.89% Tỷ lệ dự đoán chính xác

JEF U Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.00
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

02:00

Sắp diễn ra
FC Tokyo
FC Tokyo
vs
JEF U
JEF U
1.5
4.35
7.75

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

03:00

Kết thúc
Urawa
Urawa
2 : 0
JEF United Chiba
JEF U
1.66
3.75
5.6

1

1.66

U3.5

1.34

YES

1.92

1

1.66
5.4/10

01:00

Kết thúc
JEF U
JEF United Chiba
2 : 3
Yokohama F. Marinos
Yokohama
3.1
3.4
2.35

X

3.4

O1.5

1.32

YES

1.77

O1.5

1.32
4.5/10

02:00

Kết thúc
Kawasaki
Kawasaki Frontale
2 : 1
JEF United Chiba
JEF U
1.72
4
5.4

1

1.72

O2.5

1.73

YES

1.73

1X

1.19
8.5/10

02:00

Kết thúc
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
1 : 0
JEF United Chiba
JEF U
2.22
3.25
3.6

1

2.22

O1.5

1.47

YES

2.07

1X

1.33
6.4/10

00:00

Kết thúc
JEF U
JEF United Chiba
1 : 1
Mito Hollyhock
Mito H
2.85
3.15
2.7

1

2.85

U2.5

1.65

NO

1.89

U2.5

1.65
4.3/10

00:00

Kết thúc
JEF U
JEF United Chiba
3 : 2
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
2.85
3.1
2.9

1X

1.5

U2.5

1.55

YES

2.07

U2.5

1.55
3.4/10

01:00

Kết thúc
Kashima
Kashima
2 : 1
JEF United Chiba
Chiba
1.57
4.15
6.25

1

1.57

U3.5

1.37

NO

1.93

U3.5

1.37
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược JEF United Chiba

Bạn đang tìm nhận định JEF United Chiba? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho JEF United Chiba được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 176 trận đấu có sự tham gia của JEF United Chiba với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J1 League, JEF United Chiba đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 11 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, JEF United Chiba đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.00 xG4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

JEF United Chiba hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.93m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định JEF United Chiba đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7613
Thắng202
Hòa000
Thua5611
Bàn thắng ghi được9413
Bàn thắng để thủng lưới131124
Trung bình ghi bàn1.30.71.0
Trung bình thủng lưới1.91.81.8
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 12 G
4-1-4-1 1 G
19 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
9 Trận
Tài 1.5 23%
3 Trận
Tài 2.5 8%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Suzuki
R. Suzuki
31 GK 8.30
R. Ishio
R. Ishio
24 DEF 7.63
D. Suzuki
D. Suzuki
35 DEF 7.27
T. Kawano
T. Kawano
29 DEF 6.97
T. Wakahara
T. Wakahara
26 GK 6.96
T. Yasui
T. Yasui
27 MID 6.96
Y. Kobayashi
Y. Kobayashi
31 MID 6.85
T. Tsukui
T. Tsukui
23 MID 6.82
K. Yonekura
K. Yonekura
37 DEF 6.70
Carlinhos Júnior
Carlinhos Júnior
31 FWD 6.69
J. Suarez
J. Suarez
29 GK 6.67
R. Kuboniwa
R. Kuboniwa
24 DEF 6.66
Dudu
Dudu
28 MID 6.66
M. Hidaka
M. Hidaka
30 DEF 6.65
Z. Issaka
Z. Issaka
28 MID 6.63
N. Sugiyama
N. Sugiyama
27 MID 6.62
Y. Igari
Y. Igari
22 MID 6.60
M. Shinada
M. Shinada
26 MID 6.60
K. Toriumi
K. Toriumi
30 DEF 6.60
N. Tsubaki
N. Tsubaki
25 MID 6.60
I. Takahashi
I. Takahashi
27 DEF 6.55
M. Himeno
M. Himeno
17 MID 6.55
D. Ishikawa
D. Ishikawa
29 FWD 6.55
H. Goya
H. Goya
31 FWD 6.55
T. Mae
T. Mae
32 MID 6.53
T. Amagasa
T. Amagasa
25 MID 6.43
Takumi Matsumura
Takumi Matsumura
22 FWD 6.43
T. Iwai
T. Iwai
23 MID 6.40
K. Tanaka
K. Tanaka
25 FWD 6.30