1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Karpaty
Karpaty

Karpaty Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.90m
KEY INSIGHT Karpaty bất bại trong 6 trận gần nhất
TREND Karpaty giữ sạch lưới trong 5 trận gần nhất
TREND Ít nhất một đội không ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Karpaty

Phong độ gần đây

WWWWD
62 Trận đấu đã nhận định
70.97% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Karpaty Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Ruh Lviv
Ruh Lviv
vs
Karpaty
Karpaty
5.5
4
1.63

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:30

Kết thúc
Epitsentr D
Epitsentr Dunayivtsi
0 : 0
Karpaty
Karpaty
3
3.3
2.35

X

3.3

U3.5

1.32

YES

1.8

U3.5

1.32
4.2/10

06:00

Kết thúc
red card Karpaty
Karpaty
2 : 0
Oleksandria
Oleksandria red card
1.72
3.65
5

1

1.72

U3.5

1.39

NO

1.96

U3.5

1.39
5.8/10

11:00

Kết thúc
red card Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
0 : 1
Karpaty
Karpaty
1.4
4.9
8.3

1

1.4

U3.5

1.52

NO

1.92

1

1.4
5.1/10

11:00

Kết thúc
Karpaty Lviv
Karpaty Lviv
4 : 0
Obolon
Obolon
1.8
3.4
5.5

1

1.8

U3.5

1.21

YES

2.32

U3.5

1.21
6.2/10

06:00

Kết thúc
SC Poltava
SC Poltava
0 : 4
Karpaty Lviv
Karpaty Lviv
9.3
5.3
1.33

2

1.33

U3.5

1.47

NO

1.71

2

1.33
7.4/10

08:30

Kết thúc
Karpaty Lviv
Karpaty Lviv
1 : 1
Kudrivka
Kudrivka
1.58
4.05
5.9

2

5.9

U3.5

1.36

YES

1.95

U3.5

1.36
5.2/10

11:00

Kết thúc
Karpaty Lviv
Karpaty Lviv
0 : 1
Kolos Kovalivka
Kolos K red card
2.27
3.05
3.35

X

3.05

U2.5

1.53

YES

2.05

U2.5

1.53
6.2/10

06:00

Kết thúc
Karpaty Lviv
Karpaty Lviv
1 : 2
Stjarnan
Stjarnan
1.9
4.2
3.1

1

1.9

O2.5

1.36

YES

1.39

O2.5

1.36
4.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Karpaty

Bạn đang tìm nhận định Karpaty? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Karpaty được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 62 trận đấu có sự tham gia của Karpaty với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Karpaty đã ghi nhận 8 trận thắng, 8 trận hòa và 7 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Karpaty hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Karpaty đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121123
Thắng358
Hòa538
Thua437
Bàn thắng ghi được171532
Bàn thắng để thủng lưới161026
Trung bình ghi bàn1.41.41.4
Trung bình thủng lưới1.30.91.1
Giữ sạch lưới4610
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 8 G
4-1-4-1 6 G
4-2-3-1 5 G
4-5-1 1 G
46 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
17 Trận
Tài 1.5 39%
9 Trận
Tài 2.5 17%
4 Trận
Tài 3.5 9%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Bruninho
Bruninho
25 MID 7.40
V. Kholod
V. Kholod
21 DEF 7.37
N. Domchak
N. Domchak
18 GK 7.33
B. Faal
B. Faal
22 FWD 7.32
V. Baboglo
V. Baboglo
27 DEF 7.18
R. Lyakh
R. Lyakh
25 DEF 7.02
D. Miroshnichenko
D. Miroshnichenko
31 DEF 7.00
Edson Fernando
Edson Fernando
27 MID 6.98
A. Chachua
A. Chachua
31 MID 6.97
O. Sych
O. Sych
24 DEF 6.92
Paulo Vitor
Paulo Vitor
26 MID 6.88
Jean Pedroso
Jean Pedroso
21 DEF 6.87
Xeber Alkain
Xeber Alkain
28 MID 6.86
P. Tanda
P. Tanda
23 MID 6.84
Y. Kostenko
Y. Kostenko
22 MID 6.83
V. Rubchynskyi
V. Rubchynskyi
23 MID 6.80
V. Adamyuk
V. Adamyuk
34 DEF 6.78
I. Krasnopir
I. Krasnopir
23 FWD 6.74
V. Paulo
V. Paulo
26 MID 6.70
Eriki
Eriki
20 MID 6.70
Igor Neves
Igor Neves
26 FWD 6.68
O. Fedor
O. Fedor
21 MID 6.64
M. Sapuga
M. Sapuga
22 MID 6.63
A. Shakh
A. Shakh
20 MID 6.62
Y. Karabin
Y. Karabin
23 MID 6.58
Fabiano
Fabiano
19 FWD 6.57
Pablo Álvarez
Pablo Álvarez
28 MID 6.50
Stênio
Stênio
22 MID 6.50
P. Polehenko
P. Polehenko
30 DEF 6.47
I. Kvasnytsya
I. Kvasnytsya
22 MID 6.30
V. Klymenko
V. Klymenko
31 MID 6.27
M. Kyrychok
M. Kyrychok
19 DEF 6.20