1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Karpaty
Karpaty

Karpaty Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.90m
KEY INSIGHT Karpaty có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWDW
68 Trận đấu đã nhận định
73.53% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Karpaty Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Karpaty
Karpaty
4 : 0
Zeljeznicar Sarajevo
Zeljeznicar S
2
3.55
3.9

1

2

U3.5

1.3

NO

2.02

U3.5

1.3
7.3/10

11:30

Kết thúc
Lokomotiva Z
NK Lokomotiva Zagreb
0 : 0
Karpaty
Karpaty
2.25
3.25
2.95

X2

1.62

U3.5

1.38

NO

2.25

U3.5

1.38
7.2/10

12:30

Kết thúc
Bravo
Bravo
0 : 1
Karpaty
Karpaty
2.3
3.35
2.9

1

2.3

U3.5

1.44

NO

2.35

U3.5

1.44
4.2/10

11:30

Kết thúc
CFR C
CFR 1907 Cluj
1 : 0
Karpaty
Karpaty
2.07
3.35
3.9

1

2.07

U3.5

1.27

NO

1.88

U3.5

1.27
8/10

03:00

Kết thúc
Karpaty
Karpaty
2 : 1
Nyva Ternopil
Nyva Ternopil
1.41
4.4
7.5

1

1.4

U3.5

0

NO

0

1

1.4
8/10

11:00

Kết thúc
Karpaty
Karpaty
1 : 2
Zorya Luhansk
Zorya
2.25
3.5
3.15

1

2.25

U3.5

1.42

NO

2.22

U3.5

1.42
6.5/10

11:00

Kết thúc
Karpaty
Karpaty
2 : 0
Veres Rivne
Veres Rivne
1.64
3.9
5.8

1

1.64

U3.5

1.32

NO

1.93

1

1.64
6.1/10

11:00

Kết thúc
Metalist K
Metalist 1925 Kharkiv
2 : 2
Karpaty
Karpaty
2.15
3.3
3.45

1

2.15

U3.5

1.29

YES

1.92

U3.5

1.29
7/10

06:00

Kết thúc
Kryvbas KR
Kryvbas KR
1 : 0
Karpaty
Karpaty
2.85
3.65
2.35

X

3.65

U3.5

1.44

YES

1.6

U3.5

1.44
4.3/10

11:00

Kết thúc
Ruh Lviv
Ruh Lviv
0 : 3
Karpaty
Karpaty
5.5
3.85
1.63

2

1.63

U3.5

1.24

YES

2.12

U3.5

1.24
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Karpaty

Bạn đang tìm nhận định Karpaty? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Karpaty, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 68 trận đấu có sự tham gia của Karpaty với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.53%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Karpaty đã ghi nhận 4 trận thắng, 3 trận hòa và 5 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Karpaty hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Karpaty đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Karpaty chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9312
Thắng314
Hòa213
Thua415
Bàn thắng ghi được12113
Bàn thắng để thủng lưới11112
Trung bình ghi bàn1.30.31.1
Trung bình thủng lưới1.20.31.0
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
46-60 1
76-90 1
3 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
9 Trận
Tài 1.5 25%
3 Trận
Tài 2.5 8%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Bruninho
Bruninho
25 MID 7.43
N. Domchak
N. Domchak
18 GK 7.34
B. Faal
B. Faal
22 FWD 7.30
V. Kholod
V. Kholod
21 DEF 7.28
V. Baboglo
V. Baboglo
27 DEF 7.16
A. Chachua
A. Chachua
31 MID 7.04
Jean Pedroso
Jean Pedroso
21 DEF 7.02
D. Miroshnichenko
D. Miroshnichenko
31 DEF 6.96
O. Sych
O. Sych
24 DEF 6.92
Xeber Alkain
Xeber Alkain
28 MID 6.89
Paulo Vitor
Paulo Vitor
26 MID 6.88
Edson Fernando
Edson Fernando
27 MID 6.88
Y. Kostenko
Y. Kostenko
22 MID 6.85
P. Tanda
P. Tanda
23 MID 6.84
R. Lyakh
R. Lyakh
25 DEF 6.80
I. Krasnopir
I. Krasnopir
23 FWD 6.74
V. Adamyuk
V. Adamyuk
34 DEF 6.74
M. Sapuga
M. Sapuga
22 MID 6.70
V. Rubchynskyi
V. Rubchynskyi
23 MID 6.70
Eriki
Eriki
20 MID 6.70
Igor Neves
Igor Neves
26 FWD 6.68
O. Fedor
O. Fedor
21 MID 6.64
V. Paulo
V. Paulo
26 MID 6.62
T. Stetskov
T. Stetskov
27 DEF 6.60
A. Shakh
A. Shakh
20 MID 6.59
Fabiano
Fabiano
19 FWD 6.57
Y. Karabin
Y. Karabin
23 MID 6.54
Pablo Álvarez
Pablo Álvarez
28 MID 6.50
Stênio
Stênio
22 MID 6.50
A. Buleza
A. Buleza
21 MID 6.50
P. Polehenko
P. Polehenko
30 DEF 6.47
I. Kvasnytsya
I. Kvasnytsya
22 MID 6.45
V. Klymenko
V. Klymenko
31 MID 6.27
M. Kyrychok
M. Kyrychok
19 DEF 6.20