Karpaty Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Karpaty Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Sắp diễn ra |
Ruh Lviv
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:30 Kết thúc |
Epitsentr D
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Karpaty
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Dynamo Kyiv
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Karpaty Lviv
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.2/10 |
06:00 Kết thúc |
SC Poltava
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
7.4/10 |
08:30 Kết thúc |
Karpaty Lviv
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Karpaty Lviv
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Karpaty Lviv
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Karpaty
Bạn đang tìm nhận định Karpaty? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Karpaty được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 62 trận đấu có sự tham gia của Karpaty với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Karpaty đã ghi nhận 8 trận thắng, 8 trận hòa và 7 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Karpaty hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.90m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Karpaty đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 11 | 23 |
| Thắng | 3 | 5 | 8 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 4 | 3 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 15 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 10 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 0.9 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 6 | 10 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Bruninho
|
25 | MID | 7.40 |
|
V. Kholod
|
21 | DEF | 7.37 |
|
N. Domchak
|
18 | GK | 7.33 |
|
B. Faal
|
22 | FWD | 7.32 |
|
V. Baboglo
|
27 | DEF | 7.18 |
|
R. Lyakh
|
25 | DEF | 7.02 |
|
D. Miroshnichenko
|
31 | DEF | 7.00 |
|
Edson Fernando
|
27 | MID | 6.98 |
|
A. Chachua
|
31 | MID | 6.97 |
|
O. Sych
|
24 | DEF | 6.92 |
|
Paulo Vitor
|
26 | MID | 6.88 |
|
Jean Pedroso
|
21 | DEF | 6.87 |
|
Xeber Alkain
|
28 | MID | 6.86 |
|
P. Tanda
|
23 | MID | 6.84 |
|
Y. Kostenko
|
22 | MID | 6.83 |
|
V. Rubchynskyi
|
23 | MID | 6.80 |
|
V. Adamyuk
|
34 | DEF | 6.78 |
|
I. Krasnopir
|
23 | FWD | 6.74 |
|
V. Paulo
|
26 | MID | 6.70 |
|
Eriki
|
20 | MID | 6.70 |
|
Igor Neves
|
26 | FWD | 6.68 |
|
O. Fedor
|
21 | MID | 6.64 |
|
M. Sapuga
|
22 | MID | 6.63 |
|
A. Shakh
|
20 | MID | 6.62 |
|
Y. Karabin
|
23 | MID | 6.58 |
|
Fabiano
|
19 | FWD | 6.57 |
|
Pablo Álvarez
|
28 | MID | 6.50 |
|
Stênio
|
22 | MID | 6.50 |
|
P. Polehenko
|
30 | DEF | 6.47 |
|
I. Kvasnytsya
|
22 | MID | 6.30 |
|
V. Klymenko
|
31 | MID | 6.27 |
|
M. Kyrychok
|
19 | DEF | 6.20 |






