Nhận định Karpaty vs Zorya Luhansk - 23 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.42
Tối đa 3 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
12.25
1.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.42
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.22
3.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.60
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIZorya
Kiểm soát bóngKarpaty: 57%Zorya Luhansk: 43%
Tổng số cú sútKarpaty: 9Zorya Luhansk: 6
Sút trúng đíchKarpaty: 4Zorya Luhansk: 2
Sút trượtKarpaty: 5Zorya Luhansk: 3
Phạt gócKarpaty: 4Zorya Luhansk: 4
Thẻ vàngKarpaty: 2Zorya Luhansk: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Zorya
Tổng bàn thắngKarpaty: 2.1Zorya Luhansk: 2.8
Bàn thắng ghi đượcKarpaty: 1.8Zorya Luhansk: 1.5
Bàn thuaKarpaty: 0.3Zorya Luhansk: 1.3
Kiểm soát bóngKarpaty: 53%Zorya Luhansk: 47%
Tổng số cú sútKarpaty: 10.4Zorya Luhansk: 7.3
Sút trúng đíchKarpaty: 5.1Zorya Luhansk: 3.6
Sút trượtKarpaty: 5.3Zorya Luhansk: 3.8
Phạm lỗiKarpaty: 12.1Zorya Luhansk: 9.9
Phạt gócKarpaty: 4.6Zorya Luhansk: 4.7
Việt vịKarpaty: 1.2Zorya Luhansk: 2.4
Thẻ vàngKarpaty: 2.6Zorya Luhansk: 2.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zorya
ThắngKarpaty: 6Zorya Luhansk: 4
Trên 1.5 bànKarpaty: 6Zorya Luhansk: 8
Trên 2.5 bànKarpaty: 4Zorya Luhansk: 6
Trên 3.5 bànKarpaty: 3Zorya Luhansk: 3
Cả hai đội ghi bànKarpaty: 1Zorya Luhansk: 7
Thắng bất ngờKarpaty: 1Zorya Luhansk: 0
Thua bất ngờKarpaty: 0Zorya Luhansk: 0
Đối đầu
6
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
05 thg 12, 25
Zorya Luhansk1
Karpaty0
25 thg 5, 25
Karpaty1
Zorya Luhansk3
02 thg 12, 24
Zorya Luhansk2
Karpaty1
30 thg 11, 19
Zorya Luhansk2
Karpaty0
25 thg 8, 19
Karpaty0
Zorya Luhansk1
10 thg 11, 18
Zorya Luhansk2
Karpaty1
12 thg 8, 18
Karpaty0
Zorya Luhansk1
18 thg 2, 18
Karpaty0
Zorya Luhansk2
17 thg 9, 17
Zorya Luhansk0
Karpaty0
27 thg 11, 16
Karpaty2
Zorya Luhansk2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71-21 | 72 |
| 2 |
|
30 | 39-17 | 60 |
| 3 |
|
30 | 51-21 | 59 |
| 4 |
|
30 | 66-36 | 57 |
| 5 |
|
30 | 36-19 | 51 |
| 6 |
|
30 | 30-25 | 49 |
| 7 |
|
30 | 53-46 | 48 |
| 8 |
|
30 | 42-36 | 46 |
| 9 |
|
30 | 40-31 | 41 |
| 10 |
|
30 | 36-45 | 32 |
| 11 |
|
30 | 26-40 | 31 |
| 12 |
|
30 | 28-49 | 31 |
| 13 |
|
30 | 32-48 | 28 |
| 14 |
|
30 | 20-51 | 21 |
| 15 |
|
30 | 24-58 | 17 |
| 16 |
|
30 | 23-74 | 13 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Premier League (Relegation)
Relegation - Persha Liga