Nhận định Karpaty vs Veres Rivne - 17 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.64
Karpaty thắng
6.1/10
Kèo 1X2
11.64
6.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.32
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.93
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.30
7.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIVeres Rivne
Kiểm soát bóngKarpaty: 63%Veres Rivne: 37%
Tổng số cú sútKarpaty: 10Veres Rivne: 5
Sút trúng đíchKarpaty: 4Veres Rivne: 2
Sút trượtKarpaty: 5Veres Rivne: 3
Phạt gócKarpaty: 4Veres Rivne: 2
Thẻ vàngKarpaty: 1Veres Rivne: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Veres Rivne
Tổng bàn thắngKarpaty: 2.1Veres Rivne: 2
Bàn thắng ghi đượcKarpaty: 1.7Veres Rivne: 1
Bàn thuaKarpaty: 0.4Veres Rivne: 1
Kiểm soát bóngKarpaty: 51%Veres Rivne: 41%
Tổng số cú sútKarpaty: 9.8Veres Rivne: 7.7
Sút trúng đíchKarpaty: 4.4Veres Rivne: 3.1
Sút trượtKarpaty: 5.4Veres Rivne: 4.6
Phạm lỗiKarpaty: 12.2Veres Rivne: 9
Phạt gócKarpaty: 3.8Veres Rivne: 4
Việt vịKarpaty: 1.3Veres Rivne: 0.9
Thẻ vàngKarpaty: 2.4Veres Rivne: 2.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Veres Rivne
ThắngKarpaty: 5Veres Rivne: 2
Trên 1.5 bànKarpaty: 6Veres Rivne: 6
Trên 2.5 bànKarpaty: 4Veres Rivne: 3
Trên 3.5 bànKarpaty: 3Veres Rivne: 2
Cả hai đội ghi bànKarpaty: 2Veres Rivne: 3
Thắng bất ngờKarpaty: 1Veres Rivne: 0
Thua bất ngờKarpaty: 0Veres Rivne: 0
Đối đầu
4
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
29 thg 11, 25
Veres Rivne0
Karpaty0
07 thg 12, 24
Karpaty5
Veres Rivne0
03 thg 8, 24
Veres Rivne0
Karpaty0
17 thg 7, 23
Veres Rivne1
Karpaty2
25 thg 3, 23
Veres Rivne0
Karpaty3
25 thg 3, 23
Veres Rivne0
Karpaty3
21 thg 7, 22
Karpaty1
Veres Rivne1
09 thg 12, 17
Veres Rivne2
Karpaty2
10 thg 9, 17
Karpaty1
Veres Rivne6
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71-21 | 72 |
| 2 |
|
30 | 39-17 | 60 |
| 3 |
|
30 | 51-21 | 59 |
| 4 |
|
30 | 66-36 | 57 |
| 5 |
|
30 | 36-19 | 51 |
| 6 |
|
30 | 30-25 | 49 |
| 7 |
|
30 | 53-46 | 48 |
| 8 |
|
30 | 42-36 | 46 |
| 9 |
|
30 | 40-31 | 41 |
| 10 |
|
30 | 36-45 | 32 |
| 11 |
|
30 | 26-40 | 31 |
| 12 |
|
30 | 28-49 | 31 |
| 13 |
|
30 | 32-48 | 28 |
| 14 |
|
30 | 20-51 | 21 |
| 15 |
|
30 | 24-58 | 17 |
| 16 |
|
30 | 23-74 | 13 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Premier League (Relegation)
Relegation - Persha Liga