Chuyển đến nội dung

Nhận định Ruh Lviv vs Karpaty - 25 thg 4, 2026

25 thg 416:00
0:3
Kết thúc
15.50 X3.85 21.63

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5 1.24
Tối đa 3 bàn thắng
7.3/10
Kèo 1X2
21.63
5.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.24
7.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.12
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.27
8.2/10
Tỷ số chính xác
Ruh Lviv12Karpaty

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Ruh Lviv
Karpaty
Kiểm soát bóngRuh Lviv: 41%Karpaty: 59%
Tổng số cú sútRuh Lviv: 3Karpaty: 11
Sút trúng đíchRuh Lviv: 1Karpaty: 4
Sút trượtRuh Lviv: 1Karpaty: 6
Phạt gócRuh Lviv: 2Karpaty: 4
Thẻ vàngRuh Lviv: 3Karpaty: 1
Kiểm soát bóngRuh Lviv: 53%Karpaty: 47%
Tổng số cú sútRuh Lviv: 6Karpaty: 9
Sút trúng đíchRuh Lviv: 1Karpaty: 6
Sút trượtRuh Lviv: 5Karpaty: 3
Phạt gócRuh Lviv: 7Karpaty: 5
Thẻ vàngRuh Lviv: 3Karpaty: 1
Kiểm soát bóngRuh Lviv: 53%41%Karpaty: 47%59%
Tổng số cú sútRuh Lviv: 63Karpaty: 911
Sút trúng đíchRuh Lviv: 11Karpaty: 64
Sút trượtRuh Lviv: 51Karpaty: 36
Phạt gócRuh Lviv: 72Karpaty: 54
Thẻ vàngRuh Lviv: 33Karpaty: 11

Thống kê

Trung bình / Trận
Ruh Lviv
Karpaty
Tổng bàn thắngRuh Lviv: 2.6Karpaty: 2.1
Bàn thắng ghi đượcRuh Lviv: 0.5Karpaty: 1.4
Bàn thuaRuh Lviv: 2.1Karpaty: 0.7
Kiểm soát bóngRuh Lviv: 41%Karpaty: 49%
Tổng số cú sútRuh Lviv: 3.4Karpaty: 10.1
Sút trúng đíchRuh Lviv: 1.3Karpaty: 3.9
Sút trượtRuh Lviv: 2.1Karpaty: 6.3
Phạm lỗiRuh Lviv: 12.8Karpaty: 12.1
Phạt gócRuh Lviv: 2.9Karpaty: 3.5
Việt vịRuh Lviv: 1.8Karpaty: 1.7
Thẻ vàngRuh Lviv: 3.38Karpaty: 2

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Ruh Lviv
Karpaty
ThắngRuh Lviv: 0Karpaty: 5
Trên 1.5 bànRuh Lviv: 8Karpaty: 6
Trên 2.5 bànRuh Lviv: 6Karpaty: 4
Trên 3.5 bànRuh Lviv: 1Karpaty: 2
Cả hai đội ghi bànRuh Lviv: 4Karpaty: 2
Thắng bất ngờRuh Lviv: 0Karpaty: 1
Thua bất ngờRuh Lviv: 0Karpaty: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 4
Ruh Lviv
Karpaty
1Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
1.5Bàn thắng mỗi trận
25%Cả hai đội ghi bàn
25%Trên 2.5 bàn
25 thg 102025KarpatyRuh Lviv00
19 thg 42025KarpatyRuh Lviv31
29 thg 102024Ruh LvivKarpaty10
21 thg 102024Ruh LvivKarpaty01

Gần đây

Xếp hạng

Ukraine - Premier League
# Đội T B Đ
1 Shakhtar Donetsk 30 71-21 72
2 LNZ Cherkasy 30 39-17 60
3 Polessya 30 51-21 59
4 Dynamo Kyiv 30 66-36 57
5 Metalist 1925 Kharkiv 30 36-19 51
6 Kolos Kovalivka 30 30-25 49
7 Kryvbas KR 30 53-46 48
8 Zorya Luhansk 30 42-36 46
9 Karpaty 30 40-31 41
10 Epitsentr Dunayivtsi 30 36-45 32
11 Veres Rivne 30 26-40 31
12 Obolon'-Brovar 30 28-49 31
13 Kudrivka 30 32-48 28
14 Ruh Lviv 30 20-51 21
15 Oleksandria 30 24-58 17
16 SK Poltava 30 23-74 13
Promotion - Champions League (League phase) Promotion - Conference League (Qualification) Promotion - Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Relegation - Persha Liga