1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Challenger Pro League
  4. KRC Genk II
KRC Genk II

KRC Genk II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT KRC Genk II bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND KRC Genk II ghi từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDDD
33 Trận đấu đã nhận định
54.55% Tỷ lệ dự đoán chính xác

KRC Genk II Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.36
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.8
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
red card KRC Genk II
KRC Genk II
1 : 1
KAA Gent II
KAA Gent II
2.25
3.7
3.25

1

2.25

O2.5

1.44

YES

1.4

1X

1.42
5/10

14:00

Kết thúc
red card Francs B
Francs Borains
2 : 2
KRC Genk II
KRC Genk II red card
1.95
4.1
3.6

2

3.6

O2.5

1.6

NO

2.48

X2

1.87
3.4/10

14:00

Kết thúc
KRC Genk II
KRC Genk II
2 : 2
Lokeren-Temse
Lokeren-T
3.25
3.75
2.1

X

3.75

O2.5

1.55

YES

1.48

GG

1.48
6/10

14:00

Kết thúc
red card Olympic C
Olympic Charleroi
1 : 2
KRC Genk II
KRC Genk II
2.4
3.6
2.9

2

2.9

O2.5

1.6

NO

2.48

X2

1.6
3.9/10

14:00

Kết thúc
Seraing
Seraing
2 : 2
KRC Genk II
KRC Genk II
2.32
3.7
2.95

2

2.95

U3.5

1.44

NO

2.33

X2

1.67
6.5/10

14:00

Kết thúc
KRC Genk II
KRC Genk II
0 : 0
Club Brugge II
Brugge II red card
2.2
3.6
3.1

1

2.2

O2.5

1.55

NO

2.6

1X

1.4
8.5/10

14:00

Kết thúc
Beerschot VA
Beerschot VA
1 : 0
KRC Genk II
KRC Genk II
1.54
4.4
5.9

1

1.54

U3.5

1.67

YES

1.58

1

1.54
2.8/10

14:00

Kết thúc
KRC Genk II
KRC Genk II
2 : 3
K. Lierse S.K.
Lierse S
2.3
3.65
2.95

1

2.3

O2.5

1.65

NO

2.38

1X

1.42
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược KRC Genk II

Bạn đang tìm nhận định KRC Genk II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho KRC Genk II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 33 trận đấu có sự tham gia của KRC Genk II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 54.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Challenger Pro League, KRC Genk II đã ghi nhận 7 trận thắng, 9 trận hòa và 15 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, KRC Genk II đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.36 xG4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định KRC Genk II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Challenger Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151631
Thắng437
Hòa369
Thua8715
Bàn thắng ghi được202141
Bàn thắng để thủng lưới273158
Trung bình ghi bàn1.31.31.3
Trung bình thủng lưới1.81.91.9
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn549
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 19 G
4-4-2 2 G
53 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
22 Trận
Tài 1.5 45%
14 Trận
Tài 2.5 13%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Sattlberger
N. Sattlberger
21 MID 8.30
J. Erabi
J. Erabi
22 FWD 7.60
I. Bangoura
I. Bangoura
21 MID 7.50
A. Yokoyama
A. Yokoyama
22 MID 7.43
A. Palacios
A. Palacios
21 DEF 7.25
A. Bibout
A. Bibout
21 FWD 7.23
O. Vliegen
O. Vliegen
26 GK 7.20
Kenan Haroun
Kenan Haroun
19 MID 7.15
L. Oyen
L. Oyen
22 MID 7.14
B. Stevens
B. Stevens
22 GK 7.05
L. Kiaba Mounganga
L. Kiaba Mounganga
17 GK 7.04
A. De Wannemacker
A. De Wannemacker
17 MID 6.98
Noah Adedeji-Sternberg
Noah Adedeji-Sternberg
20 MID 6.90
V. Beniangba
V. Beniangba
22 FWD 6.89
E. Sarfo
E. Sarfo
18 DEF 6.82
J. Kongolo
J. Kongolo
19 DEF 6.80
J. Driessen
J. Driessen
16 MID 6.79
M. Mocsnik
M. Mocsnik
18 MID 6.78
W. Kapers
W. Kapers
17 DEF 6.75
C. Akpan
C. Akpan
20 MID 6.73
E. Mbavu
E. Mbavu
16 DEF 6.72
J. Coenen
J. Coenen
18 FWD 6.71
P. Ogbeiwi
P. Ogbeiwi
17 FWD 6.70
Michiel Cauwel
Michiel Cauwel
18 DEF 6.67
A. Camara
A. Camara
17 FWD 6.64
W. Da Costa
W. Da Costa
18 MID 6.63
R. Mirisola
R. Mirisola
19 FWD 6.60
A. Murenzi
A. Murenzi
17 FWD 6.60
E. Doucouré
E. Doucouré
18 GK 6.60
D. Nzoko
D. Nzoko
18 FWD 6.59
K. Yasuda
K. Yasuda
20 MID 6.58
Brad Ryan Manguelle
Brad Ryan Manguelle
18 DEF 6.56
Alpha Barry
Alpha Barry
18 DEF 6.56
Lino Decresson
Lino Decresson
18 FWD 6.50
K. Achahbar
K. Achahbar
16 DEF 6.50
Eddien Saif Lazar
Eddien Saif Lazar
19 MID 6.48
M. Kim
M. Kim
19 MID 6.48
Kang Min-Woo
Kang Min-Woo
19 DEF 6.46
K. Pierre
K. Pierre
22 DEF 6.45
Y. Yoshinaga
Y. Yoshinaga
19 DEF 6.45
L. Fernandez
L. Fernandez
17 MID 6.30
Saïdou Nourou Touré
Saïdou Nourou Touré
18 FWD 6.20
Kim Myeong-Jun
Kim Myeong-Jun
19 FWD 6.00
M. Oyatambwe
M. Oyatambwe
17 MID 5.90
H. Zion
H. Zion
17 DEF 5.87