icon back

KRC Genk II

KRC Genk II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT KRC Genk II không thắng sân khách trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLLL
28 Trận đấu đã nhận định
46.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

KRC Genk II Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.41
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Beerschot VA
Beerschot VA
1 : 0
KRC Genk II
KRC Genk II
1.54
4.4
5.9

1

1.54

U3.5

1.67

YES

1.58

1

1.54
2.8/10

15:00

Kết thúc
KRC Genk II
KRC Genk II
2 : 3
K. Lierse S.K.
Lierse S
2.3
3.65
2.95

1

2.3

O2.5

1.65

NO

2.38

1X

1.42
8/10

15:00

Kết thúc
RSC II
RSC Anderlecht II
2 : 1
KRC Genk II
KRC Genk II red card
2.17
3.7
3.15

X2

1.7

U3.5

1.66

NO

2.7

X2

1.7
2.1/10

15:00

Kết thúc
KRC Genk II
KRC Genk II
2 : 0
Liege
Liege
3.9
3.6
2.32

2

2.32

O2.5

1.72

NO

2.35

X2

1.39
3.7/10

15:00

Kết thúc
Patro Eisden
Patro Eisden
4 : 4
KRC Genk II
KRC Genk II
1.53
4.6
6.75

1

1.53

O2.5

1.63

YES

1.72

1

1.53
3.9/10

15:00

Kết thúc
KRC Genk II
KRC Genk II
2 : 0
AS Eupen
Eupen
3.9
3.75
1.96

2

1.96

O2.5

1.62

NO

2.3

X2

1.29
6.6/10

15:00

Kết thúc
KRC Genk II
KRC Genk II
0 : 2
RWDM
RWDM Brussels
2.85
3.7
2.3

1

2.85

O2.5

1.65

YES

1.55

O2.5

1.65
8/10

15:00

Kết thúc
Kortrijk
Kortrijk
4 : 1
KRC Genk II
KRC Genk II
1.25
6
11

1

1.25

O2.5

1.45

NO

1.87

1

1.25
8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng KRC Genk II. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 28 trận đấu có sự tham gia của KRC Genk II với tỷ lệ trúng 46.43% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Challenger Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131225
Thắng426
Hòa145
Thua8614
Bàn thắng ghi được181533
Bàn thắng để thủng lưới252550
Trung bình ghi bàn1.41.31.3
Trung bình thủng lưới1.92.12.0
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 14 G
4-4-2 2 G
42 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
18 Trận
Tài 1.5 40%
10 Trận
Tài 2.5 16%
4 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Sattlberger
N. Sattlberger
21 MID 8.30
J. Erabi
J. Erabi
22 FWD 7.60
I. Bangoura
I. Bangoura
21 MID 7.50
A. Yokoyama
A. Yokoyama
22 MID 7.49
A. Palacios
A. Palacios
21 DEF 7.45
A. Bibout
A. Bibout
21 FWD 7.23
O. Vliegen
O. Vliegen
26 GK 7.20
L. Oyen
L. Oyen
22 MID 7.14
L. Kiaba Mounganga
L. Kiaba Mounganga
17 GK 7.08
B. Stevens
B. Stevens
22 GK 7.05
V. Beniangba
V. Beniangba
22 FWD 7.03
A. De Wannemacker
A. De Wannemacker
17 MID 6.98
Kenan Haroun
Kenan Haroun
19 MID 6.95
Noah Adedeji-Sternberg
Noah Adedeji-Sternberg
20 MID 6.90
J. Coenen
J. Coenen
18 FWD 6.82
J. Kongolo
J. Kongolo
19 DEF 6.80
E. Sarfo
E. Sarfo
18 DEF 6.75
C. Akpan
C. Akpan
20 MID 6.73
M. Mocsnik
M. Mocsnik
18 MID 6.72
J. Driessen
J. Driessen
16 MID 6.71
P. Ogbeiwi
P. Ogbeiwi
17 FWD 6.70
E. Mbavu
E. Mbavu
16 DEF 6.69
Michiel Cauwel
Michiel Cauwel
18 DEF 6.67
A. Camara
A. Camara
17 FWD 6.66
W. Da Costa
W. Da Costa
18 MID 6.60
R. Mirisola
R. Mirisola
19 FWD 6.60
A. Murenzi
A. Murenzi
17 FWD 6.60
D. Nzoko
D. Nzoko
18 FWD 6.58
Brad Ryan Manguelle
Brad Ryan Manguelle
18 DEF 6.53
Eddien Saif Lazar
Eddien Saif Lazar
19 MID 6.53
K. Yasuda
K. Yasuda
20 MID 6.51
Lino Decresson
Lino Decresson
18 FWD 6.50
W. Kapers
W. Kapers
17 DEF 6.47
Kang Min-Woo
Kang Min-Woo
19 DEF 6.46
Y. Yoshinaga
Y. Yoshinaga
19 DEF 6.45
Alpha Barry
Alpha Barry
18 DEF 6.45
K. Pierre
K. Pierre
22 DEF 6.32
L. Fernandez
L. Fernandez
17 MID 6.30
Saïdou Nourou Touré
Saïdou Nourou Touré
18 FWD 6.20
Kim Myeong-Jun
Kim Myeong-Jun
19 FWD 6.00
M. Kim
M. Kim
19 MID 6.00
M. Oyatambwe
M. Oyatambwe
17 MID 5.90
H. Zion
H. Zion
17 DEF 5.87