KRC Genk II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
KRC Genk II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
KRC Genk II
6
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
14:00 Kết thúc |
KRC Genk II
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Francs B
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
3.4/10 |
14:00 Kết thúc |
KRC Genk II
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
GG |
6/10 |
14:00 Kết thúc |
Olympic C
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
3.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Seraing
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6.5/10 |
14:00 Kết thúc |
KRC Genk II
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Beerschot VA
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
2.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược KRC Genk II
Bạn đang tìm nhận định KRC Genk II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho KRC Genk II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 34 trận đấu có sự tham gia của KRC Genk II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 55.88%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, KRC Genk II đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (4.3 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, KRC Genk II đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.26 xG và 4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định KRC Genk II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
KRC Genk II chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 3 | 4 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 11 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 5 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 6.0 | 3.7 | 4.3 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 1.7 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
N. Sattlberger
|
21 | MID | 8.30 |
|
J. Erabi
|
22 | FWD | 7.60 |
|
I. Bangoura
|
21 | MID | 7.50 |
|
A. Yokoyama
|
22 | MID | 7.43 |
|
A. Palacios
|
21 | DEF | 7.25 |
|
A. Bibout
|
21 | FWD | 7.23 |
|
O. Vliegen
|
26 | GK | 7.20 |
|
Kenan Haroun
|
19 | MID | 7.15 |
|
L. Oyen
|
22 | MID | 7.14 |
|
B. Stevens
|
22 | GK | 7.05 |
|
L. Kiaba Mounganga
|
17 | GK | 7.04 |
|
A. De Wannemacker
|
17 | MID | 6.98 |
|
Noah Adedeji-Sternberg
|
20 | MID | 6.90 |
|
V. Beniangba
|
22 | FWD | 6.89 |
|
E. Sarfo
|
18 | DEF | 6.82 |
|
J. Kongolo
|
19 | DEF | 6.80 |
|
J. Driessen
|
16 | MID | 6.79 |
|
M. Mocsnik
|
18 | MID | 6.78 |
|
W. Kapers
|
17 | DEF | 6.75 |
|
C. Akpan
|
20 | MID | 6.73 |
|
E. Mbavu
|
16 | DEF | 6.72 |
|
J. Coenen
|
18 | FWD | 6.71 |
|
P. Ogbeiwi
|
17 | FWD | 6.70 |
|
Michiel Cauwel
|
18 | DEF | 6.67 |
|
A. Camara
|
17 | FWD | 6.64 |
|
W. Da Costa
|
18 | MID | 6.63 |
|
R. Mirisola
|
19 | FWD | 6.60 |
|
A. Murenzi
|
17 | FWD | 6.60 |
|
E. Doucouré
|
18 | GK | 6.60 |
|
D. Nzoko
|
18 | FWD | 6.59 |
|
K. Yasuda
|
20 | MID | 6.58 |
|
Brad Ryan Manguelle
|
18 | DEF | 6.56 |
|
Alpha Barry
|
18 | DEF | 6.56 |
|
Lino Decresson
|
18 | FWD | 6.50 |
|
K. Achahbar
|
16 | DEF | 6.50 |
|
Eddien Saif Lazar
|
19 | MID | 6.48 |
|
M. Kim
|
19 | MID | 6.48 |
|
Kang Min-Woo
|
19 | DEF | 6.46 |
|
K. Pierre
|
22 | DEF | 6.45 |
|
Y. Yoshinaga
|
19 | DEF | 6.45 |
|
L. Fernandez
|
17 | MID | 6.30 |
|
Saïdou Nourou Touré
|
18 | FWD | 6.20 |
|
Kim Myeong-Jun
|
19 | FWD | 6.00 |
|
M. Oyatambwe
|
17 | MID | 5.90 |
|
H. Zion
|
17 | DEF | 5.87 |




