Nhận định Olympic Charleroi vs KRC Genk II - 20 thg 3, 2026
12.40
X3.60
22.90
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.60
KRC Genk II thắng hoặc hòa
3.9/10
Kèo 1X2
22.90
2.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
3.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.48
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.83
2.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGenk U23
xGOlympic Charleroi: 1.01KRC Genk II: 1.43
Kiểm soát bóngOlympic Charleroi: 49%KRC Genk II: 51%
Tổng số cú sútOlympic Charleroi: 13KRC Genk II: 18
Sút trúng đíchOlympic Charleroi: 4KRC Genk II: 5
Sút trượtOlympic Charleroi: 5KRC Genk II: 7
Phạt gócOlympic Charleroi: 5KRC Genk II: 5
Thẻ vàngOlympic Charleroi: 1KRC Genk II: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Genk U23
Bàn thắng kỳ vọngOlympic Charleroi: 0.97KRC Genk II: 1.37
Tổng bàn thắngOlympic Charleroi: 2.8KRC Genk II: 3.2
Bàn thắng ghi đượcOlympic Charleroi: 0.6KRC Genk II: 1.4
Bàn thuaOlympic Charleroi: 2.2KRC Genk II: 1.8
Kiểm soát bóngOlympic Charleroi: 50%KRC Genk II: 57%
Tổng số cú sútOlympic Charleroi: 11.3KRC Genk II: 17.2
Sút trúng đíchOlympic Charleroi: 3.9KRC Genk II: 5.4
Sút trượtOlympic Charleroi: 5KRC Genk II: 6.9
Phạm lỗiOlympic Charleroi: 12.7KRC Genk II: 11.6
Phạt gócOlympic Charleroi: 4.2KRC Genk II: 4.9
Việt vịOlympic Charleroi: 1.8KRC Genk II: 1.2
Thẻ vàngOlympic Charleroi: 1.7KRC Genk II: 1.4
Tổng số đường chuyềnOlympic Charleroi: 408KRC Genk II: 444
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Genk U23
ThắngOlympic Charleroi: 0KRC Genk II: 2
Trên 1.5 bànOlympic Charleroi: 9KRC Genk II: 8
Trên 2.5 bànOlympic Charleroi: 5KRC Genk II: 5
Trên 3.5 bànOlympic Charleroi: 2KRC Genk II: 4
Cả hai đội ghi bànOlympic Charleroi: 5KRC Genk II: 5
Thắng bất ngờOlympic Charleroi: 0KRC Genk II: 0
Thua bất ngờOlympic Charleroi: 0KRC Genk II: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
20 thg 3, 26
Olympic Charleroi1
KRC Genk II2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 74-23 | 88 |
| 2 |
|
32 | 59-33 | 67 |
| 3 |
|
32 | 52-31 | 64 |
| 4 |
|
32 | 44-39 | 53 |
| 5 |
|
32 | 59-46 | 53 |
| 6 |
|
32 | 44-40 | 51 |
| 7 |
|
32 | 44-36 | 47 |
| 8 |
|
32 | 48-45 | 42 |
| 9 |
|
32 | 42-51 | 41 |
| 10 |
|
32 | 35-42 | 38 |
| 11 |
|
32 | 37-44 | 35 |
| 12 |
|
32 | 33-47 | 34 |
| 13 |
|
32 | 50-54 | 33 |
| 14 |
|
32 | 46-55 | 31 |
| 15 |
|
32 | 42-59 | 31 |
| 16 |
|
32 | 33-55 | 21 |
| 17 |
|
32 | 26-68 | 16 |
Promotion - Jupiler Pro League
Promotion - Jupiler Pro League (Promotion)
Relegation