Nhận định KRC Genk II vs KAA Gent II - 17 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.42
KRC Genk II thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
12.25
4.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.44
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.40
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.57
3.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKAA Gent II
xGKRC Genk II: 1.52KAA Gent II: 1.2
Kiểm soát bóngKRC Genk II: 49%KAA Gent II: 51%
Tổng số cú sútKRC Genk II: 17KAA Gent II: 10
Sút trúng đíchKRC Genk II: 6KAA Gent II: 3
Sút trượtKRC Genk II: 5KAA Gent II: 4
Phạt gócKRC Genk II: 5KAA Gent II: 3
Thẻ vàngKRC Genk II: 1KAA Gent II: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
KAA Gent II
Bàn thắng kỳ vọngKRC Genk II: 1.36KAA Gent II: 1.23
Tổng bàn thắngKRC Genk II: 3.4KAA Gent II: 3.2
Bàn thắng ghi đượcKRC Genk II: 1.7KAA Gent II: 1.2
Bàn thuaKRC Genk II: 1.7KAA Gent II: 2
Kiểm soát bóngKRC Genk II: 56%KAA Gent II: 60%
Tổng số cú sútKRC Genk II: 15.9KAA Gent II: 11.3
Sút trúng đíchKRC Genk II: 5.8KAA Gent II: 4.2
Sút trượtKRC Genk II: 5.7KAA Gent II: 4.7
Phạm lỗiKRC Genk II: 11.1KAA Gent II: 10.6
Phạt gócKRC Genk II: 4.5KAA Gent II: 3.9
Việt vịKRC Genk II: 1.2KAA Gent II: 2.2
Thẻ vàngKRC Genk II: 1.6KAA Gent II: 1.78
Tổng số đường chuyềnKRC Genk II: 430KAA Gent II: 519
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
KAA Gent II
ThắngKRC Genk II: 2KAA Gent II: 3
Trên 1.5 bànKRC Genk II: 8KAA Gent II: 9
Trên 2.5 bànKRC Genk II: 7KAA Gent II: 6
Trên 3.5 bànKRC Genk II: 5KAA Gent II: 5
Cả hai đội ghi bànKRC Genk II: 7KAA Gent II: 6
Thắng bất ngờKRC Genk II: 0KAA Gent II: 0
Thua bất ngờKRC Genk II: 0KAA Gent II: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
17 thg 4, 26
KRC Genk II1
KAA Gent II1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 74-23 | 88 |
| 2 |
|
32 | 59-33 | 67 |
| 3 |
|
32 | 52-31 | 64 |
| 4 |
|
32 | 44-39 | 53 |
| 5 |
|
32 | 59-46 | 53 |
| 6 |
|
32 | 44-40 | 51 |
| 7 |
|
32 | 44-36 | 47 |
| 8 |
|
32 | 48-45 | 42 |
| 9 |
|
32 | 42-51 | 41 |
| 10 |
|
32 | 35-42 | 38 |
| 11 |
|
32 | 37-44 | 35 |
| 12 |
|
32 | 33-47 | 34 |
| 13 |
|
32 | 50-54 | 33 |
| 14 |
|
32 | 46-55 | 31 |
| 15 |
|
32 | 42-59 | 31 |
| 16 |
|
32 | 33-55 | 21 |
| 17 |
|
32 | 26-68 | 16 |
Promotion - Jupiler Pro League
Promotion - Jupiler Pro League (Promotion)
Relegation