Kryvbas KR Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Kryvbas KR Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Oleksandria
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.8/10 |
08:30 Kết thúc |
Hirnyk
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
4.4/10 |
06:00 Kết thúc |
Kryvbas KR
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Veres Rivne
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
2.8/10 |
06:00 Kết thúc |
Kryvbas KR
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Dnipro-1
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.2/10 |
08:30 Kết thúc |
SK Poltava
3
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
06:00 Kết thúc |
Kryvbas KR
5
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
6.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Kryvbas KR
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Kudrivka
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kryvbas KR
Bạn đang tìm nhận định Kryvbas KR? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kryvbas KR, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 116 trận đấu có sự tham gia của Kryvbas KR với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Kryvbas KR đã ghi nhận 13 trận thắng, 8 trận hòa và 8 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Kryvbas KR hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €490.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kryvbas KR đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 8 | 5 | 13 |
| Hòa | 3 | 5 | 8 |
| Thua | 4 | 4 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 21 | 52 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 23 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.5 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.6 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 2 | 6 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
G. Mendoza
|
24 | FWD | 7.78 |
|
E. Tverdokhlib
|
25 | MID | 7.20 |
|
V. Makhankov
|
28 | GK | 7.14 |
|
Assane Seck
|
21 | FWD | 7.06 |
|
V. Vilivald
|
21 | DEF | 7.04 |
|
B. Lin
|
21 | MID | 7.04 |
|
C. Paraco
|
22 | MID | 7.01 |
|
A. Mykytyshyn
|
22 | MID | 7.00 |
|
M. Zaderaka
|
31 | MID | 6.94 |
|
Y. Dibango
|
23 | FWD | 6.94 |
|
J. Jones
|
20 | DEF | 6.93 |
|
Tymur Butenko
|
19 | FWD | 6.90 |
|
B. Konaté
|
22 | DEF | 6.86 |
|
A. Araujo
|
22 | MID | 6.82 |
|
Oleksandr Kamenskyi
|
18 | FWD | 6.79 |
|
O. Kemkin
|
23 | GK | 6.78 |
|
V. Mulyk
|
19 | FWD | 6.73 |
|
C. Rojas
|
21 | DEF | 6.72 |
|
Y. Shevchenko
|
19 | MID | 6.71 |
|
G. Herbert
|
20 | MID | 6.71 |
|
H. Ilic
|
26 | MID | 6.70 |
|
Jan Jurčec
|
25 | DEF | 6.68 |
|
Thiago Isabel Nascimento Borges
|
20 | DEF | 6.65 |
|
Jhoel Maya
|
19 | MID | 6.65 |
|
M. Bodnar
|
17 | FWD | 6.63 |
|
A. Bekavac
|
23 | DEF | 6.58 |
|
Rafael Bandeira
|
24 | MID | 6.45 |
|
J. Flores
|
22 | FWD | - |
|
Y. Mayakov
|
19 | DEF | - |






