1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Kryvbas KR
Kryvbas KR

Kryvbas KR Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €490.00Th.
KEY INSIGHT Kryvbas KR có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Kryvbas KR không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLWW
111 Trận đấu đã nhận định
69.37% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kryvbas KR Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Sắp diễn ra
Kryvbas KR
Kryvbas KR
vs
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
6.25
4.5
1.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

06:00

Kết thúc
Kryvbas KR
Kryvbas KR
3 : 0
Ruh Lviv
Ruh Lviv red card
1.78
3.55
4.9

X2

2.07

U3.5

1.29

YES

2

U3.5

1.29
8/10

06:00

Kết thúc
Kudrivka
Kudrivka
1 : 2
Kryvbas KR
Kryvbas KR
3.1
3.4
2.3

X2

1.36

U3.5

1.41

NO

2.22

U3.5

1.41
8/10

06:00

Kết thúc
Kryvbas KR
Kryvbas KR
0 : 3
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
4.25
3.25
1.95

2

1.95

U2.5

1.55

NO

1.7

U2.5

1.55
3.7/10

06:00

Kết thúc
Kryvbas
Kryvbas
2 : 1
Epitsentr
Epitsentr
2.22
3.35
3.2

2

3.2

U3.5

1.36

NO

2.15

U3.5

1.36
6/10

11:00

Kết thúc
Polessya
Polessya
2 : 0
Kryvbas KR
Kryvbas
1.63
3.7
6.1

2

6.1

U3.5

1.25

NO

1.67

U3.5

1.25
5.1/10

08:30

Kết thúc
red card Obolon
Obolon
0 : 0
Kryvbas
Kryvbas
3.3
3.2
2.32

2

2.32

U2.5

1.69

NO

1.85

X2

1.34
6.4/10

06:00

Kết thúc
Kryvbas
Kryvbas
3 : 1
Zorya Luhansk
Zorya
2.87
3.2
2.65

X2

1.44

U3.5

1.34

YES

1.71

U3.5

1.34
4.7/10

08:30

Kết thúc
Hirnyk
Kryvbas KR
3 : 0
Minai
Minai
2.45
3.7
2.41

2

2.41

U3.5

1.48

YES

1.52

X2

1.5
4.4/10

06:00

Kết thúc
Dnipro-1
Dnipro-1
1 : 0
Kryvbas KR
Hirnyk
2.65
3
2.76

1X

1.42

U2.5

1.6

NO

1.81

U2.5

1.6
3.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kryvbas KR

Bạn đang tìm nhận định Kryvbas KR? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kryvbas KR được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 111 trận đấu có sự tham gia của Kryvbas KR với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.37%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Kryvbas KR đã ghi nhận 10 trận thắng, 7 trận hòa và 6 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Kryvbas KR hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €490.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kryvbas KR đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111223
Thắng6410
Hòa347
Thua246
Bàn thắng ghi được201535
Bàn thắng để thủng lưới131932
Trung bình ghi bàn1.81.31.5
Trung bình thủng lưới1.21.61.4
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn268
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 4-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 10 G
4-1-4-1 9 G
4-2-3-1 3 G
4-3-2-1 1 G
43 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 65%
15 Trận
Tài 1.5 57%
13 Trận
Tài 2.5 22%
5 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Mendoza
G. Mendoza
24 FWD 7.55
E. Tverdokhlib
E. Tverdokhlib
25 MID 7.20
V. Makhankov
V. Makhankov
28 GK 7.14
V. Vilivald
V. Vilivald
21 DEF 7.11
B. Lin
B. Lin
21 MID 7.06
Y. Dibango
Y. Dibango
23 FWD 7.05
J. Jones
J. Jones
20 DEF 7.03
A. Mykytyshyn
A. Mykytyshyn
22 MID 7.00
Thiago Isabel Nascimento Borges
Thiago Isabel Nascimento Borges
20 DEF 7.00
O. Kemkin
O. Kemkin
23 GK 6.98
C. Paraco
C. Paraco
22 MID 6.98
M. Zaderaka
M. Zaderaka
31 MID 6.87
B. Konaté
B. Konaté
22 DEF 6.86
Oleksandr Kamenskyi
Oleksandr Kamenskyi
18 FWD 6.80
A. Bekavac
A. Bekavac
23 DEF 6.78
A. Araujo
A. Araujo
22 MID 6.78
C. Rojas
C. Rojas
21 DEF 6.76
Jan Jurčec
Jan Jurčec
25 DEF 6.71
H. Ilic
H. Ilic
26 MID 6.70
V. Mulyk
V. Mulyk
19 FWD 6.67
Jhoel Maya
Jhoel Maya
19 MID 6.65
M. Bodnar
M. Bodnar
17 FWD 6.63
Assane Seck
Assane Seck
21 FWD 6.63
Y. Shevchenko
Y. Shevchenko
19 MID 6.58
G. Herbert
G. Herbert
20 MID 6.53
Rafael Bandeira
Rafael Bandeira
24 MID 6.45
J. Flores
J. Flores
22 FWD -
Y. Mayakov
Y. Mayakov
19 DEF -