1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Kryvbas KR
Kryvbas KR

Kryvbas KR Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €490.00Th.
KEY INSIGHT Kryvbas KR ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Kryvbas KR không nhận thẻ đỏ trong 22 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWLD
116 Trận đấu đã nhận định
69.83% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kryvbas KR Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Kết thúc
Oleksandria
Oleksandria
1 : 1
Kryvbas KR
Kryvbas KR
3
3.55
2.3

2

2.3

O1.5

1.25

NO

2.37

O1.5

1.25
4.8/10

08:30

Kết thúc
Hirnyk
Kryvbas KR
3 : 0
Minai
Minai
2.45
3.7
2.41

2

2.41

U3.5

1.48

YES

1.52

X2

1.5
4.4/10

06:00

Kết thúc
Kryvbas KR
Kryvbas KR
2 : 3
Shakhtar Donetsk
Shakhtar
6.25
4.65
1.47

X2

1.13

O2.5

1.56

YES

1.74

O2.5

1.56
6.5/10

11:00

Kết thúc
Veres Rivne
Veres Rivne
1 : 3
Kryvbas KR
Kryvbas KR
2.7
3.45
2.55

2

2.55

O2.5

1.75

NO

2.3

X2

1.47
2.8/10

06:00

Kết thúc
Kryvbas KR
Kryvbas KR
1 : 0
Karpaty
Karpaty
2.85
3.65
2.35

X

3.65

U3.5

1.44

YES

1.6

U3.5

1.44
4.3/10

06:00

Kết thúc
Dnipro-1
Dnipro-1
1 : 0
Kryvbas KR
Hirnyk
2.65
3
2.76

1X

1.42

U2.5

1.6

NO

1.81

U2.5

1.6
3.2/10

08:30

Kết thúc
SK Poltava
SK Poltava
3 : 3
Kryvbas KR
Kryvbas KR
6
4.5
1.52

1X

2.45

O2.5

1.57

YES

1.7

O2.5

1.57
4.4/10

06:00

Kết thúc
Kryvbas KR
Kryvbas KR
5 : 6
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
6.25
4.65
1.47

2

1.47

U3.5

1.58

NO

2.07

NG

2.07
6.2/10

06:00

Kết thúc
Kryvbas KR
Kryvbas KR
3 : 0
Ruh Lviv
Ruh Lviv red card
1.78
3.55
4.9

X2

2.07

U3.5

1.29

YES

2

U3.5

1.29
8/10

06:00

Kết thúc
Kudrivka
Kudrivka
1 : 2
Kryvbas KR
Kryvbas KR
3.1
3.4
2.3

X2

1.36

U3.5

1.41

NO

2.22

U3.5

1.41
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kryvbas KR

Bạn đang tìm nhận định Kryvbas KR? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kryvbas KR, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 116 trận đấu có sự tham gia của Kryvbas KR với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Kryvbas KR đã ghi nhận 13 trận thắng, 8 trận hòa và 8 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Kryvbas KR hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €490.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kryvbas KR đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng8513
Hòa358
Thua448
Bàn thắng ghi được312152
Bàn thắng để thủng lưới222345
Trung bình ghi bàn2.11.51.8
Trung bình thủng lưới1.51.61.6
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn268
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 14 G
4-1-4-1 10 G
4-2-3-1 3 G
4-3-2-1 1 G
55 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
21 Trận
Tài 1.5 62%
18 Trận
Tài 2.5 31%
9 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 7%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Mendoza
G. Mendoza
24 FWD 7.78
E. Tverdokhlib
E. Tverdokhlib
25 MID 7.20
V. Makhankov
V. Makhankov
28 GK 7.14
Assane Seck
Assane Seck
21 FWD 7.06
V. Vilivald
V. Vilivald
21 DEF 7.04
B. Lin
B. Lin
21 MID 7.04
C. Paraco
C. Paraco
22 MID 7.01
A. Mykytyshyn
A. Mykytyshyn
22 MID 7.00
M. Zaderaka
M. Zaderaka
31 MID 6.94
Y. Dibango
Y. Dibango
23 FWD 6.94
J. Jones
J. Jones
20 DEF 6.93
Tymur Butenko
Tymur Butenko
19 FWD 6.90
B. Konaté
B. Konaté
22 DEF 6.86
A. Araujo
A. Araujo
22 MID 6.82
Oleksandr Kamenskyi
Oleksandr Kamenskyi
18 FWD 6.79
O. Kemkin
O. Kemkin
23 GK 6.78
V. Mulyk
V. Mulyk
19 FWD 6.73
C. Rojas
C. Rojas
21 DEF 6.72
Y. Shevchenko
Y. Shevchenko
19 MID 6.71
G. Herbert
G. Herbert
20 MID 6.71
H. Ilic
H. Ilic
26 MID 6.70
Jan Jurčec
Jan Jurčec
25 DEF 6.68
Thiago Isabel Nascimento Borges
Thiago Isabel Nascimento Borges
20 DEF 6.65
Jhoel Maya
Jhoel Maya
19 MID 6.65
M. Bodnar
M. Bodnar
17 FWD 6.63
A. Bekavac
A. Bekavac
23 DEF 6.58
Rafael Bandeira
Rafael Bandeira
24 MID 6.45
J. Flores
J. Flores
22 FWD -
Y. Mayakov
Y. Mayakov
19 DEF -