Nhận định Oleksandria vs Kryvbas KR - 23 thg 5, 2026
13.00
X3.55
22.30
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.25
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.8/10
Kèo 1X2
22.30
3.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.25
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.37
2.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.67
1.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKryvbas KR
Kiểm soát bóngOleksandria: 47%Kryvbas KR: 53%
Tổng số cú sútOleksandria: 6Kryvbas KR: 10
Sút trúng đíchOleksandria: 2Kryvbas KR: 4
Sút trượtOleksandria: 4Kryvbas KR: 5
Phạt gócOleksandria: 6Kryvbas KR: 4
Thẻ vàngOleksandria: 2Kryvbas KR: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Kryvbas KR
Tổng bàn thắngOleksandria: 3.3Kryvbas KR: 4.1
Bàn thắng ghi đượcOleksandria: 0.9Kryvbas KR: 2.1
Bàn thuaOleksandria: 2.4Kryvbas KR: 2
Kiểm soát bóngOleksandria: 46%Kryvbas KR: 47%
Tổng số cú sútOleksandria: 6.6Kryvbas KR: 8.9
Sút trúng đíchOleksandria: 2.4Kryvbas KR: 4.6
Sút trượtOleksandria: 4.2Kryvbas KR: 4.3
Phạm lỗiOleksandria: 10Kryvbas KR: 7.6
Phạt gócOleksandria: 6.2Kryvbas KR: 4.2
Việt vịOleksandria: 1.1Kryvbas KR: 0.3
Thẻ vàngOleksandria: 2.22Kryvbas KR: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kryvbas KR
ThắngOleksandria: 1Kryvbas KR: 5
Trên 1.5 bànOleksandria: 10Kryvbas KR: 9
Trên 2.5 bànOleksandria: 7Kryvbas KR: 8
Trên 3.5 bànOleksandria: 3Kryvbas KR: 4
Cả hai đội ghi bànOleksandria: 5Kryvbas KR: 6
Thắng bất ngờOleksandria: 0Kryvbas KR: 0
Thua bất ngờOleksandria: 0Kryvbas KR: 0
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
07 thg 12, 25
Kryvbas KR3
Oleksandria0
06 thg 4, 25
Oleksandria1
Kryvbas KR0
28 thg 9, 24
Kryvbas KR0
Oleksandria1
02 thg 12, 23
Kryvbas KR2
Oleksandria1
30 thg 7, 23
Oleksandria1
Kryvbas KR0
29 thg 4, 23
Hirnyk2
Oleksandria1
18 thg 10, 22
Oleksandria2
Hirnyk0
12 thg 7, 22
Hirnyk1
Oleksandria1
17 thg 7, 21
Oleksandria2
Hirnyk2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71-21 | 72 |
| 2 |
|
30 | 39-17 | 60 |
| 3 |
|
30 | 51-21 | 59 |
| 4 |
|
30 | 66-36 | 57 |
| 5 |
|
30 | 36-19 | 51 |
| 6 |
|
30 | 30-25 | 49 |
| 7 |
|
30 | 53-46 | 48 |
| 8 |
|
30 | 42-36 | 46 |
| 9 |
|
30 | 40-31 | 41 |
| 10 |
|
30 | 36-45 | 32 |
| 11 |
|
30 | 26-40 | 31 |
| 12 |
|
30 | 28-49 | 31 |
| 13 |
|
30 | 32-48 | 28 |
| 14 |
|
30 | 20-51 | 21 |
| 15 |
|
30 | 24-58 | 17 |
| 16 |
|
30 | 23-74 | 13 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Premier League (Relegation)
Relegation - Persha Liga