Nhận định Kryvbas KR vs Ruh Lviv - 19 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.29
Tối đa 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
X22.07
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.29
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.00
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.33
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRuh Lviv
Kiểm soát bóngKryvbas KR: 58%Ruh Lviv: 42%
Tổng số cú sútKryvbas KR: 9Ruh Lviv: 3
Sút trúng đíchKryvbas KR: 3Ruh Lviv: 1
Sút trượtKryvbas KR: 5Ruh Lviv: 2
Phạt gócKryvbas KR: 6Ruh Lviv: 2
Kiểm soát bóngKryvbas KR: 64%Ruh Lviv: 36%
Tổng số cú sútKryvbas KR: 14Ruh Lviv: 1
Sút trúng đíchKryvbas KR: 7Ruh Lviv: 0
Sút trượtKryvbas KR: 7Ruh Lviv: 1
Phạt gócKryvbas KR: 7Ruh Lviv: 6
Kiểm soát bóngKryvbas KR: 64%58%Ruh Lviv: 36%42%
Tổng số cú sútKryvbas KR: 149Ruh Lviv: 13
Sút trúng đíchKryvbas KR: 73Ruh Lviv: 01
Sút trượtKryvbas KR: 75Ruh Lviv: 12
Phạt gócKryvbas KR: 76Ruh Lviv: 62
Thống kê
Trung bình / Trận
Ruh Lviv
Tổng bàn thắngKryvbas KR: 2Ruh Lviv: 2.6
Bàn thắng ghi đượcKryvbas KR: 1Ruh Lviv: 0.7
Bàn thuaKryvbas KR: 1Ruh Lviv: 1.9
Kiểm soát bóngKryvbas KR: 49%Ruh Lviv: 42%
Tổng số cú sútKryvbas KR: 8Ruh Lviv: 3.7
Sút trúng đíchKryvbas KR: 2.9Ruh Lviv: 1.4
Sút trượtKryvbas KR: 5.1Ruh Lviv: 2.3
Phạm lỗiKryvbas KR: 7.4Ruh Lviv: 12.9
Phạt gócKryvbas KR: 5.7Ruh Lviv: 2.4
Việt vịKryvbas KR: 0.4Ruh Lviv: 1.4
Thẻ vàngKryvbas KR: 1.57Ruh Lviv: 3.14
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ruh Lviv
ThắngKryvbas KR: 4Ruh Lviv: 1
Trên 1.5 bànKryvbas KR: 7Ruh Lviv: 8
Trên 2.5 bànKryvbas KR: 5Ruh Lviv: 6
Trên 3.5 bànKryvbas KR: 1Ruh Lviv: 1
Cả hai đội ghi bànKryvbas KR: 5Ruh Lviv: 5
Thắng bất ngờKryvbas KR: 0Ruh Lviv: 0
Thua bất ngờKryvbas KR: 0Ruh Lviv: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
3Thắng
3Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.1Bàn thắng mỗi trận
57%Cả hai đội ghi bàn
43%Trên 2.5 bàn
19 thg 42026
Kryvbas KR
Ruh Lviv30
18 thg 102025
Ruh Lviv
Kryvbas KR12
02 thg 52025
Ruh Lviv
Kryvbas KR00
04 thg 112024
Kryvbas KR
Ruh Lviv11
13 thg 42024
Ruh Lviv
Kryvbas KR11
01 thg 102023
Kryvbas KR
Ruh Lviv13
14 thg 52023
Hirnyk
Rukh Vynnyky10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71-21 | 72 |
| 2 |
|
30 | 39-17 | 60 |
| 3 |
|
30 | 51-21 | 59 |
| 4 |
|
30 | 66-36 | 57 |
| 5 |
|
30 | 36-19 | 51 |
| 6 |
|
30 | 30-25 | 49 |
| 7 |
|
30 | 53-46 | 48 |
| 8 |
|
30 | 42-36 | 46 |
| 9 |
|
30 | 40-31 | 41 |
| 10 |
|
30 | 36-45 | 32 |
| 11 |
|
30 | 26-40 | 31 |
| 12 |
|
30 | 28-49 | 31 |
| 13 |
|
30 | 32-48 | 28 |
| 14 |
|
30 | 20-51 | 21 |
| 15 |
|
30 | 24-58 | 17 |
| 16 |
|
30 | 23-74 | 13 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Premier League (Relegation)
Relegation - Persha Liga