Nhận định Veres Rivne vs Kryvbas KR - 12 thg 5, 2026
12.70
X3.45
22.55
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.47
Kryvbas KR thắng hoặc hòa
2.8/10
Kèo 1X2
22.55
1.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.75
1.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.30
2.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.75
1.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKryvbas KR
Kiểm soát bóngVeres Rivne: 46%Kryvbas KR: 54%
Tổng số cú sútVeres Rivne: 6Kryvbas KR: 9
Sút trúng đíchVeres Rivne: 2Kryvbas KR: 4
Sút trượtVeres Rivne: 3Kryvbas KR: 5
Phạt gócVeres Rivne: 4Kryvbas KR: 4
Thẻ vàngVeres Rivne: 2Kryvbas KR: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Kryvbas KR
Tổng bàn thắngVeres Rivne: 1.9Kryvbas KR: 3.6
Bàn thắng ghi đượcVeres Rivne: 0.9Kryvbas KR: 1.9
Bàn thuaVeres Rivne: 1Kryvbas KR: 1.7
Kiểm soát bóngVeres Rivne: 41%Kryvbas KR: 50%
Tổng số cú sútVeres Rivne: 6.3Kryvbas KR: 9.7
Sút trúng đíchVeres Rivne: 2.7Kryvbas KR: 4.4
Sút trượtVeres Rivne: 3.6Kryvbas KR: 5.3
Phạm lỗiVeres Rivne: 8.3Kryvbas KR: 6.3
Phạt gócVeres Rivne: 4Kryvbas KR: 5.1
Việt vịVeres Rivne: 0.4Kryvbas KR: 0.6
Thẻ vàngVeres Rivne: 2.56Kryvbas KR: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kryvbas KR
ThắngVeres Rivne: 2Kryvbas KR: 5
Trên 1.5 bànVeres Rivne: 6Kryvbas KR: 8
Trên 2.5 bànVeres Rivne: 3Kryvbas KR: 7
Trên 3.5 bànVeres Rivne: 1Kryvbas KR: 3
Cả hai đội ghi bànVeres Rivne: 2Kryvbas KR: 5
Thắng bất ngờVeres Rivne: 0Kryvbas KR: 0
Thua bất ngờVeres Rivne: 0Kryvbas KR: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
23 thg 11, 25
Kryvbas KR2
Veres Rivne2
22 thg 2, 25
Kryvbas KR0
Veres Rivne3
18 thg 8, 24
Veres Rivne0
Kryvbas KR2
30 thg 3, 24
Veres Rivne0
Kryvbas KR2
17 thg 9, 23
Kryvbas KR2
Veres Rivne1
19 thg 7, 23
Hirnyk1
Veres Rivne2
01 thg 4, 23
Veres Rivne1
Hirnyk2
10 thg 9, 22
Hirnyk0
Veres Rivne1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71-21 | 72 |
| 2 |
|
30 | 39-17 | 60 |
| 3 |
|
30 | 51-21 | 59 |
| 4 |
|
30 | 66-36 | 57 |
| 5 |
|
30 | 36-19 | 51 |
| 6 |
|
30 | 30-25 | 49 |
| 7 |
|
30 | 53-46 | 48 |
| 8 |
|
30 | 42-36 | 46 |
| 9 |
|
30 | 40-31 | 41 |
| 10 |
|
30 | 36-45 | 32 |
| 11 |
|
30 | 26-40 | 31 |
| 12 |
|
30 | 28-49 | 31 |
| 13 |
|
30 | 32-48 | 28 |
| 14 |
|
30 | 20-51 | 21 |
| 15 |
|
30 | 24-58 | 17 |
| 16 |
|
30 | 23-74 | 13 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Premier League (Relegation)
Relegation - Persha Liga