1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Arab Cup
  4. Kuwait
Kuwait

Kuwait Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.30m

Phong độ gần đây

LWDLL
6 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kuwait Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:30

Kết thúc
United A
United Arab Emirates
3 : 1
Kuwait
Kuwait red card
1.49
4
6.1

1

1.41

O1.5

1.28

YES

2.17

1

1.41
8.1/10

06:00

Kết thúc
Kuwait
Kuwait
1 : 3
Jordan
Jordan
3.35
3.3
2.07

X2

1.3

U3.5

1.27

NO

1.9

U3.5

1.27
8/10

09:30

Kết thúc
Egypt
Egypt
1 : 1
Kuwait
Kuwait red card
1.5
4.2
6.75

1

1.5

U3.5

1.4

NO

1.85

U3.5

1.4
4.7/10

08:00

Kết thúc
Mauritania
Mauritania
0 : 2
Kuwait
Kuwait
2.5
3.3
2.85

1X

1.42

U3.5

1.32

NO

2.05

U3.5

1.32
8.4/10

07:00

Kết thúc
South Korea
South Korea
4 : 0
Kuwait
Kuwait
1.11
7.9
22.37

1

1.11

O2.5

1.52

NO

1.4

HS2+

1.25
10/10

14:15

Kết thúc
Kuwait
Kuwait
0 : 2
Palestine
Palestine
2.5
3.1
2.8

2

2.8

U2.5

1.65

NO

1.85

X2

1.5
3.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kuwait

Bạn đang tìm nhận định Kuwait? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kuwait được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 6 trận đấu có sự tham gia của Kuwait với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Arab Cup, Kuwait đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Kuwait hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kuwait đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Arab CupWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận134
Thắng011
Hòa011
Thua112
Bàn thắng ghi được145
Bàn thắng để thủng lưới347
Trung bình ghi bàn1.01.31.3
Trung bình thủng lưới3.01.31.8
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 1
31-45 1
46-60 2
61-75 1
76-90 3
12 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 25%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Yousef Al Sulaiman
Yousef Al Sulaiman
35 FWD 7.03
Faisal Al Harbi
Faisal Al Harbi
34 MID 7.02
Hamdan Hasan
Hamdan Hasan
24 DEF 7.00
Mohammad Daham
Mohammad Daham
25 MID 6.99
Hasan Al Enezi
Hasan Al Enezi
25 DEF 6.95
Sulaiman Abdulghafoor
Sulaiman Abdulghafoor
34 GK 6.90
Eid Al Rashedi
Eid Al Rashedi
26 MID 6.83
Khaled Al Rashidi
Khaled Al Rashidi
38 GK 6.82
Mohammad Al Nassar
Mohammad Al Nassar
29 DEF 6.80
Fahad Al Hajeri
Fahad Al Hajeri
34 MID 6.79
Khaled Hajiah
Khaled Hajiah
33 DEF 6.75
Salman Al Awadi
Salman Al Awadi
24 FWD 6.75
Jasem Al Mutar
Jasem Al Mutar
19 DEF 6.75
Rashed Al Dosary
Rashed Al Dosary
25 DEF 6.72
Reda Hani
Reda Hani
27 MID 6.72
Abd Al Mohsen Al Ajami
Abd Al Mohsen Al Ajami
27 FWD 6.70
Abd Al Rahman Al Rashedi
Abd Al Rahman Al Rashedi
2025 MID 6.70
Azbi Shehab
Azbi Shehab
32 MID 6.69
Hamad Al Harbi
Hamad Al Harbi
33 DEF 6.69
Sultan Al Enezi
Sultan Al Enezi
33 DEF 6.63
Ahmad Al Dhefiri
Ahmad Al Dhefiri
33 MID 6.61
Meshari Al Enezi
Meshari Al Enezi
27 DEF 6.61
Youssef Majed
Youssef Majed
20 FWD 6.61
Abdullah Ghanem
Abdullah Ghanem
26 MID 6.60
Moath Al-Enezi
Moath Al-Enezi
23 FWD 6.60
Talal Al Qaisi
Talal Al Qaisi
23 FWD 6.60
Ahmad Zanki
Ahmad Zanki
30 MID 6.58
Ali Khalaf
Ali Khalaf
30 MID 6.57
Sami Al Sanea
Sami Al Sanea
32 DEF 6.57
Salman Bormeya
Salman Bormeya
29 DEF 6.53
Ebrahim Kameel
Ebrahim Kameel
23 FWD 6.50
Fawaz Al Otaibi
Fawaz Al Otaibi
28 MID 6.45
Mohsen Ghareeb
Mohsen Ghareeb
- DEF 6.40
Mubarak Al Faneni
Mubarak Al Faneni
25 FWD 6.40
Moaath Al Dhafiri
Moaath Al Dhafiri
28 MID 6.37
Hussain Ashkanani
Hussain Ashkanani
23 MID 6.35
Khaled Al Mershed
Khaled Al Mershed
26 MID 6.30
Fawaz Al Mubailish
Fawaz Al Mubailish
26 FWD 6.30
Abd Al Wahab Awadi
Abd Al Wahab Awadi
23 MID 6.30
Hussein Ashkanani
Hussein Ashkanani
- MID 6.30
Mahdi Dashti
Mahdi Dashti
24 DEF 6.20
Khaled Al Fadhli
Khaled Al Fadhli
23 DEF 6.20
Athbi Saleh
Athbi Saleh
31 FWD -
Badr Tareq
Badr Tareq
27 MID -
Abdel Aziz Al Enezi
Abdel Aziz Al Enezi
36 MID -
Abdullah Al Fahed
Abdullah Al Fahed
28 FWD -
Shabaib Al Khaldi
Shabaib Al Khaldi
27 FWD -
Aqeel Al Hazeem
Aqeel Al Hazeem
26 FWD -
Bandar Al Salama
Bandar Al Salama
23 MID -
Abd Al Aziz Wadi Enizi
Abd Al Aziz Wadi Enizi
27 MID -
Redha Abujabarah
Redha Abujabarah
29 MID -
Hamad Al Qallaf
Hamad Al Qallaf
26 DEF -
Mohsen Falah
Mohsen Falah
21 DEF -
Abdullah Ammar
Abdullah Ammar
27 DEF -