1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J1 League
  4. Kyoto Sanga
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €14.35m
KEY INSIGHT Kyoto Sanga để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Kyoto Sanga không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLWL
154 Trận đấu đã nhận định
70.78% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kyoto Sanga Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.51
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

03:00

Kết thúc
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
3 : 0
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
2.32
3.45
3.25

1

2.32

U3.5

1.4

YES

1.65

U3.5

1.4
7/10

03:00

Kết thúc
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
5 : 1
Fagiano Okayama
Fagiano O
2.2
3.4
3.6

1

2.2

U3.5

1.24

YES

2

U3.5

1.24
6.3/10

03:00

Kết thúc
Gamba Osaka
Gamba Osaka
2 : 0
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
2.48
3.45
3

1

2.48

O1.5

1.31

YES

1.69

O1.5

1.31
4.5/10

00:00

Kết thúc
Kyoto
Kyoto
1 : 1
Nagoya Grampus
Nagoya G
2.57
3.35
2.9

1X

1.47

U3.5

1.34

YES

1.72

U3.5

1.34
4.6/10

05:00

Kết thúc
Nagasaki
V-varen Nagasaki
1 : 2
Kyoto Sanga
Kyoto
2.85
3.4
2.6

1

2.85

U3.5

1.36

YES

1.7

U3.5

1.36
4.3/10

00:00

Kết thúc
Kyoto
Kyoto
1 : 2
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
2.22
3.4
3.4

1

2.22

U3.5

1.38

NO

2.12

U3.5

1.38
7.9/10

22:55

Kết thúc
Okayama
Okayama
1 : 0
Kyoto
Kyoto
3.4
3.3
2.35

2

2.35

U3.5

1.24

NO

1.87

X2

1.36
5.3/10

05:00

Kết thúc
Sanfrecce
Sanfrecce Hiroshima
1 : 2
Kyoto Sanga
Kyoto
2.12
3.5
4

1

2.12

O1.5

1.31

YES

1.73

1X

1.3
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kyoto Sanga

Bạn đang tìm nhận định Kyoto Sanga? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kyoto Sanga được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 154 trận đấu có sự tham gia của Kyoto Sanga với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Kyoto Sanga đã ghi nhận 6 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Kyoto Sanga đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.51 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Kyoto Sanga hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kyoto Sanga đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng336
Hòa000
Thua224
Bàn thắng ghi được11617
Bàn thắng để thủng lưới6612
Trung bình ghi bàn2.21.21.7
Trung bình thủng lưới1.21.21.2
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 8 G
3-4-2-1 2 G
24 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
8 Trận
Tài 1.5 60%
6 Trận
Tài 2.5 10%
1 Trận
Tài 3.5 10%
1 Trận
Tài 4.5 10%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Rafael Elias
Rafael Elias
26 FWD 7.22
Henrique Trevisan
Henrique Trevisan
28 DEF 7.11
Marco Túlio
Marco Túlio
27 FWD 7.04
S. Yoon
S. Yoon
18 MID 7.01
G. Ota
G. Ota
35 GK 6.99
T. Hirato
T. Hirato
28 MID 6.89
S. Fukuda
S. Fukuda
25 DEF 6.87
M. Okugawa
M. Okugawa
29 MID 6.81
João Pedro
João Pedro
26 MID 6.79
R. Nakano
R. Nakano
23 MID 6.74
Alex Negueba
Alex Negueba
24 FWD 6.73
T. Matsuda
T. Matsuda
30 MID 6.70
F. Honda
F. Honda
24 MID 6.69
T. Hiraoka
T. Hiraoka
23 MID 6.68
Y. Suzuki
Y. Suzuki
33 DEF 6.67
H. Arai
H. Arai
27 FWD 6.66
T. Yonemoto
T. Yonemoto
35 MID 6.60
S. Asada
S. Asada
27 DEF 6.60
Y. Ishida
Y. Ishida
22 DEF 6.50
K. Sato
K. Sato
25 DEF 6.47
M. Saito
M. Saito
26 MID 6.45
Barreto
Barreto
30 MID 6.40
H. Sugai
H. Sugai
27 DEF 6.32
H. Tawiah
H. Tawiah
27 DEF 6.25
S. Nagasawa
S. Nagasawa
37 FWD -
K. Nagata
K. Nagata
23 DEF -