Loko Vltavín Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Loko Vltavín Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:15 Sắp diễn ra |
Pisek
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
04:00 Kết thúc |
Pribram II
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
1.2/10 |
04:15 Kết thúc |
Loko Vltavin
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8.4/10 |
04:15 Kết thúc |
Admira Praha
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
04:15 Kết thúc |
Loko Praha
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
04:15 Kết thúc |
Loko Praha
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Loko Praha
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.5/10 |
04:15 Kết thúc |
Loko Praha
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.4/10 |
04:15 Kết thúc |
Chomutov
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.1/10 |
04:15 Kết thúc |
Loko Vltavin
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Loko Vltavín
Bạn đang tìm nhận định Loko Vltavín? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Loko Vltavín được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 27 trận đấu có sự tham gia của Loko Vltavín với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.96%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. liga - CFL A, Loko Vltavín đã ghi nhận 9 trận thắng, 4 trận hòa và 9 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Loko Vltavín hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Loko Vltavín đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 10 | 22 |
| Thắng | 6 | 3 | 9 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 3 | 6 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 10 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 15 | 27 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.0 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.5 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 2 | 7 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |







