Nhận định Fleury 91 W vs Lyon W - 21 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.30
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.0/10
Kèo 1X2
1X0.00
1.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.30
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.40
6.0/10
Kèo Bet Builder
1 & Trên 2.522.45
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILyon W
xGFleury 91 W: 0.45Lyon W: 1.88
Kiểm soát bóngFleury 91 W: 28%Lyon W: 72%
Tổng số cú sútFleury 91 W: 3Lyon W: 16
Sút trúng đíchFleury 91 W: 1Lyon W: 5
Phạt gócFleury 91 W: 1Lyon W: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Lyon W
Bàn thắng kỳ vọngFleury 91 W: 1.02Lyon W: 2.27
Tổng bàn thắngFleury 91 W: 1.8Lyon W: 3.4
Bàn thắng ghi đượcFleury 91 W: 0.9Lyon W: 3.2
Bàn thuaFleury 91 W: 0.9Lyon W: 0.2
Kiểm soát bóngFleury 91 W: 51%Lyon W: 70%
Tổng số cú sútFleury 91 W: 8.6Lyon W: 19.5
Sút trúng đíchFleury 91 W: 3.7Lyon W: 7.5
Sút trượtFleury 91 W: 3.8Lyon W: 8.1
Phạm lỗiFleury 91 W: 10.7Lyon W: 10
Phạt gócFleury 91 W: 4.4Lyon W: 6
Việt vịFleury 91 W: 1.7Lyon W: 2.5
Thẻ vàngFleury 91 W: 2.1Lyon W: 1.1
Tổng số đường chuyềnFleury 91 W: 421Lyon W: 650
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lyon W
ThắngFleury 91 W: 3Lyon W: 9
Trên 1.5 bànFleury 91 W: 7Lyon W: 7
Trên 2.5 bànFleury 91 W: 3Lyon W: 7
Trên 3.5 bànFleury 91 W: 0Lyon W: 4
Cả hai đội ghi bànFleury 91 W: 3Lyon W: 1
Thắng bất ngờFleury 91 W: 0Lyon W: 0
Thua bất ngờFleury 91 W: 0Lyon W: 0
Đối đầu
1
Hòa
16
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
FC Fleury 91 W0
Lyon W2
20 thg 12, 25
Lyon W3
FC Fleury 91 W0
30 thg 3, 25
Lyon W4
FC Fleury 91 W0
20 thg 9, 24
FC Fleury 91 W2
Lyon W6
15 thg 3, 24
Lyon W4
FC Fleury 91 W0
16 thg 12, 23
FC Fleury 91 W1
Lyon W3
10 thg 3, 23
FC Fleury 91 W1
Lyon W2
30 thg 10, 22
Lyon W1
FC Fleury 91 W0
17 thg 4, 22
FC Fleury 91 W1
Lyon W2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 76-11 | 60 |
| 2 |
|
22 | 46-16 | 48 |
| 3 |
|
22 | 48-26 | 47 |
| 4 |
|
22 | 42-34 | 41 |
| 5 |
|
22 | 27-21 | 33 |
| 6 |
|
22 | 21-28 | 33 |
| 7 |
|
22 | 26-38 | 26 |
| 8 |
|
22 | 25-45 | 21 |
| 9 |
|
22 | 26-44 | 19 |
| 10 |
|
22 | 28-45 | 15 |
| 11 |
|
22 | 20-50 | 15 |
| 12 |
|
22 | 11-38 | 13 |
Playoffs
Relegation