Nhận định Lyon W vs Dijon W - 22 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
No BTTS
1.32
Ít nhất một đội không ghi bàn
6.0/10
Kèo 1X2
X28.50
1.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.26
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có3.10
6.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.510.50
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDijon W
xGLyon W: 2.13Dijon W: 0.46
Kiểm soát bóngLyon W: 69%Dijon W: 31%
Tổng số cú sútLyon W: 15Dijon W: 3
Phạt gócLyon W: 6Dijon W: 1
xGLyon W: 2.1Dijon W: 0.46
Kiểm soát bóngLyon W: 71%Dijon W: 29%
Tổng số cú sútLyon W: 19Dijon W: 2
Phạt gócLyon W: 6Dijon W: 4
xGLyon W: 2.12.13Dijon W: 0.460.46
Kiểm soát bóngLyon W: 71%69%Dijon W: 29%31%
Tổng số cú sútLyon W: 1915Dijon W: 23
Phạt gócLyon W: 66Dijon W: 41
Thống kê
Trung bình / Trận
Dijon W
Bàn thắng kỳ vọngLyon W: 2.14Dijon W: 1.11
Tổng bàn thắngLyon W: 2.8Dijon W: 2
Bàn thắng ghi đượcLyon W: 2.3Dijon W: 1.2
Bàn thuaLyon W: 0.5Dijon W: 0.8
Kiểm soát bóngLyon W: 62%Dijon W: 55%
Tổng số cú sútLyon W: 19.9Dijon W: 10.1
Sút trúng đíchLyon W: 7.6Dijon W: 3.5
Sút trượtLyon W: 8.2Dijon W: 3.9
Phạm lỗiLyon W: 9.2Dijon W: 10.2
Phạt gócLyon W: 8.1Dijon W: 4.3
Việt vịLyon W: 2.2Dijon W: 1.9
Thẻ vàngLyon W: 1.11Dijon W: 1.3
Tổng số đường chuyềnLyon W: 627Dijon W: 466
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dijon W
ThắngLyon W: 7Dijon W: 5
Trên 1.5 bànLyon W: 6Dijon W: 7
Trên 2.5 bànLyon W: 5Dijon W: 3
Trên 3.5 bànLyon W: 4Dijon W: 1
Cả hai đội ghi bànLyon W: 2Dijon W: 4
Thắng bất ngờLyon W: 0Dijon W: 0
Thua bất ngờLyon W: 1Dijon W: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 16
15Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
4.2Bàn thắng mỗi trận
30%Cả hai đội ghi bàn
90%Trên 2.5 bàn
06 thg 122025
Dijon W
Lyon W03
11 thg 52025
Lyon W
Dijon W41
08 thg 12025
Lyon W
Dijon W20
12 thg 102024
Dijon W
Lyon W03
03 thg 32024
Dijon W
Lyon W13
17 thg 112023
Lyon W
Dijon W41
06 thg 52023
Dijon W
Lyon W03
03 thg 122022
Lyon W
Dijon W80
18 thg 32022
Dijon W
Lyon W03
12 thg 92021
Lyon W
Dijon W60
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 76-11 | 60 |
| 2 |
|
22 | 46-16 | 48 |
| 3 |
|
22 | 48-26 | 47 |
| 4 |
|
22 | 42-34 | 41 |
| 5 |
|
22 | 27-21 | 33 |
| 6 |
|
22 | 21-28 | 33 |
| 7 |
|
22 | 26-38 | 26 |
| 8 |
|
22 | 25-45 | 21 |
| 9 |
|
22 | 26-44 | 19 |
| 10 |
|
22 | 28-45 | 15 |
| 11 |
|
22 | 20-50 | 15 |
| 12 |
|
22 | 11-38 | 13 |
Playoffs
Relegation