Nhận định Lyon W vs St Etienne W - 8 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
No BTTS
1.20
Ít nhất một đội không ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
11.02
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.12
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.20
5.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISt Etienne W
xGLyon W: 2.46St Etienne W: 0.58
Kiểm soát bóngLyon W: 72%St Etienne W: 28%
Tổng số cú sútLyon W: 20St Etienne W: 5
Sút trúng đíchLyon W: 7St Etienne W: 1
Sút trượtLyon W: 9St Etienne W: 2
Phạt gócLyon W: 4St Etienne W: 2
Thẻ vàngLyon W: 1St Etienne W: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
St Etienne W
Bàn thắng kỳ vọngLyon W: 2.28St Etienne W: 1.22
Tổng bàn thắngLyon W: 3.3St Etienne W: 1.8
Bàn thắng ghi đượcLyon W: 3St Etienne W: 0.7
Bàn thuaLyon W: 0.3St Etienne W: 1.1
Kiểm soát bóngLyon W: 68%St Etienne W: 40%
Tổng số cú sútLyon W: 19.7St Etienne W: 11.3
Sút trúng đíchLyon W: 7.1St Etienne W: 3
Sút trượtLyon W: 8.9St Etienne W: 5.4
Phạm lỗiLyon W: 9.8St Etienne W: 9.2
Phạt gócLyon W: 7.3St Etienne W: 4.7
Việt vịLyon W: 2.1St Etienne W: 1.3
Thẻ vàngLyon W: 1St Etienne W: 2
Tổng số đường chuyềnLyon W: 643St Etienne W: 291
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
St Etienne W
ThắngLyon W: 8St Etienne W: 2
Trên 1.5 bànLyon W: 7St Etienne W: 3
Trên 2.5 bànLyon W: 7St Etienne W: 2
Trên 3.5 bànLyon W: 4St Etienne W: 2
Cả hai đội ghi bànLyon W: 1St Etienne W: 3
Thắng bất ngờLyon W: 0St Etienne W: 0
Thua bất ngờLyon W: 0St Etienne W: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
08 thg 2, 26
Lyon W4
Saint-Étienne W0
20 thg 9, 25
Saint-Étienne W0
Lyon W2
22 thg 3, 25
Saint-Étienne W0
Lyon W5
16 thg 11, 24
Lyon W11
Saint-Étienne W0
14 thg 4, 24
Saint-Étienne W1
Lyon W6
14 thg 10, 23
Lyon W6
Saint-Étienne W0
12 thg 3, 22
Saint-Étienne W1
Lyon W1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 76-11 | 60 |
| 2 |
|
22 | 46-16 | 48 |
| 3 |
|
22 | 48-26 | 47 |
| 4 |
|
22 | 42-34 | 41 |
| 5 |
|
22 | 27-21 | 33 |
| 6 |
|
22 | 21-28 | 33 |
| 7 |
|
22 | 26-38 | 26 |
| 8 |
|
22 | 25-45 | 21 |
| 9 |
|
22 | 26-44 | 19 |
| 10 |
|
22 | 28-45 | 15 |
| 11 |
|
22 | 20-50 | 15 |
| 12 |
|
22 | 11-38 | 13 |
Playoffs
Relegation