Nhận định Nantes W vs Lyon W - 29 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.25
Lyon W thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
X21.25
2.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.55
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.46
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.36
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILyon W
xGNantes W: 1.18Lyon W: 2.28
Kiểm soát bóngNantes W: 43%Lyon W: 57%
Tổng số cú sútNantes W: 12Lyon W: 17
Sút trúng đíchNantes W: 4Lyon W: 7
Sút trượtNantes W: 5Lyon W: 7
Phạt gócNantes W: 3Lyon W: 7
Thẻ vàngNantes W: 1Lyon W: 1
xGNantes W: 1.54Lyon W: 0.21
Kiểm soát bóngNantes W: 53%Lyon W: 47%
Tổng số cú sútNantes W: 21Lyon W: 7
Sút trúng đíchNantes W: 9Lyon W: 4
Sút trượtNantes W: 5Lyon W: 2
Phạt gócNantes W: 3Lyon W: 4
Thẻ vàngNantes W: 0Lyon W: 3
xGNantes W: 1.541.18Lyon W: 0.212.28
Kiểm soát bóngNantes W: 53%43%Lyon W: 47%57%
Tổng số cú sútNantes W: 2112Lyon W: 717
Sút trúng đíchNantes W: 94Lyon W: 47
Sút trượtNantes W: 55Lyon W: 27
Phạt gócNantes W: 33Lyon W: 47
Thẻ vàngNantes W: 01Lyon W: 31
Thống kê
Trung bình / Trận
Lyon W
Bàn thắng kỳ vọngNantes W: 1.26Lyon W: 2.01
Tổng bàn thắngNantes W: 2.5Lyon W: 3.4
Bàn thắng ghi đượcNantes W: 1.6Lyon W: 2.7
Bàn thuaNantes W: 0.9Lyon W: 0.7
Kiểm soát bóngNantes W: 54%Lyon W: 59%
Tổng số cú sútNantes W: 13.6Lyon W: 17.7
Sút trúng đíchNantes W: 5.4Lyon W: 7.4
Sút trượtNantes W: 5.7Lyon W: 6.9
Phạm lỗiNantes W: 10.6Lyon W: 10.2
Phạt gócNantes W: 4.2Lyon W: 7.9
Việt vịNantes W: 2.9Lyon W: 2
Thẻ vàngNantes W: 2.2Lyon W: 1.22
Tổng số đường chuyềnNantes W: 438Lyon W: 576
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lyon W
ThắngNantes W: 5Lyon W: 7
Tài 1.5 bànNantes W: 8Lyon W: 8
Tài 2.5 bànNantes W: 5Lyon W: 7
Tài 3.5 bànNantes W: 2Lyon W: 5
Cả hai đội ghi bànNantes W: 5Lyon W: 3
Thắng bất ngờNantes W: 1Lyon W: 0
Thua bất ngờNantes W: 0Lyon W: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
0Thắng
0Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
5.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
18 thg 10 2025: Lyon W 6–1 Nantes W
23 thg 4 2025: Nantes W 0–2 Lyon W
14 thg 12 2024: Lyon W 5–1 Nantes W
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 76-11 | 60 |
| 2 |
|
22 | 46-16 | 48 |
| 3 |
|
22 | 48-26 | 47 |
| 4 |
|
22 | 42-34 | 41 |
| 5 |
|
22 | 27-21 | 33 |
| 6 |
|
22 | 21-28 | 33 |
| 7 |
|
22 | 26-38 | 26 |
| 8 |
|
22 | 25-45 | 21 |
| 9 |
|
22 | 26-44 | 19 |
| 10 |
|
22 | 28-45 | 15 |
| 11 |
|
22 | 20-50 | 15 |
| 12 |
|
22 | 11-38 | 13 |
Playoffs
Relegation