1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligat Ha'al
  4. Maccabi Netanya
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.38m
KEY INSIGHT Maccabi Netanya bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLDW
144 Trận đấu đã nhận định
61.81% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Maccabi N Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.33
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Maccabi B
Maccabi Bnei Raina
1 : 4
Maccabi Netanya
Maccabi N
4.9
4.25
1.7

2

1.7

U3.5

1.6

NO

2.35

U3.5

1.6
6.1/10

13:00

Kết thúc
Maccabi N
Maccabi Netanya
1 : 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
2.2
3.75
3.2

1

2.2

U3.5

1.5

NO

2.37

1X

1.44
8.5/10

13:00

Kết thúc
Ironi T
Ironi Tiberias
4 : 3
Maccabi Netanya
Maccabi N red card
2.3
3.7
2.93

X

3.7

U3.5

1.42

NO

2.22

U3.5

1.42
5.8/10

13:00

Kết thúc
red card Maccabi N
Maccabi Netanya
1 : 0
Hapoel Katamon
Hapoel K
1.85
3.9
4

1

1.85

O2.5

1.77

NO

2

1X

1.29
8.5/10

12:00

Kết thúc
Ironi K
Ironi Kiryat Shmona
1 : 0
Maccabi Netanya
Maccabi N
3.1
3.4
2.37

2

2.37

O2.5

1.82

YES

1.65

X2

1.42
6.7/10

13:15

Kết thúc
Maccabi N
Maccabi Netanya
3 : 0
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin
1.8
3.65
4.5

1

1.8

U3.5

1.37

YES

1.77

U3.5

1.37
3.1/10

12:50

Kết thúc
red card Maccabi N
Maccabi Netanya
2 : 1
Ashdod
Ashdod red card
1.85
3.75
3.95

1

1.85

O2.5

1.64

NO

2.35

O2.5

1.64
3.2/10

13:00

Kết thúc
Maccabi N
Maccabi Netanya
0 : 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
2.05
3.6
3.3

1

2.05

O2.5

1.64

YES

1.56

1X

1.36
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Maccabi Netanya

Bạn đang tìm nhận định Maccabi Netanya? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Maccabi Netanya, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 144 trận đấu có sự tham gia của Maccabi Netanya với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligat Ha'al, Maccabi Netanya đã ghi nhận 13 trận thắng, 6 trận hòa và 13 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 55 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 62 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Maccabi Netanya đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.33 xG3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Maccabi Netanya hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.38m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Maccabi Netanya đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ligat Ha'alIsrael • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171532
Thắng7613
Hòa606
Thua4913
Bàn thắng ghi được302555
Bàn thắng để thủng lưới273562
Trung bình ghi bàn1.81.71.7
Trung bình thủng lưới1.62.31.9
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-2
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-8
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 8
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 9 G
4-1-4-1 4 G
4-2-3-1 3 G
4-3-3 2 G
77 Vàng
8 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
25 Trận
Tài 1.5 53%
17 Trận
Tài 2.5 25%
8 Trận
Tài 3.5 13%
4 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Levi
M. Levi
25 MID 7.12
Matheus Davó
Matheus Davó
26 FWD 7.04
B. Zaarura
B. Zaarura
23 MID 7.01
O. Bilu
O. Bilu
24 FWD 6.92
A. Ouattara
A. Ouattara
24 MID 6.91
Heriberto Tavares
Heriberto Tavares
28 DEF 6.89
I. Ben Shabat
I. Ben Shabat
25 DEF 6.86
N. Antman
N. Antman
33 GK 6.84
W. Cyprien
W. Cyprien
30 MID 6.80
O. Niron
O. Niron
24 GK 6.74
L. Cohen
L. Cohen
19 FWD 6.70
Daniel Atlan
Daniel Atlan
18 MID 6.70
A. Cohen
A. Cohen
27 DEF 6.66
O. Shamir
O. Shamir
22 MID 6.65
G. Diomandé
G. Diomandé
22 MID 6.65
M. Plakushchenko
M. Plakushchenko
29 MID 6.64
W. Harris
W. Harris
26 FWD 6.63
L. Mizrachi
L. Mizrachi
23 DEF 6.63
D. Kulikov
D. Kulikov
21 DEF 6.55
Y. Sadeh
Y. Sadeh
25 MID 6.54
Luccas Feitosa
Luccas Feitosa
23 FWD 6.52
K. Jaber
K. Jaber
25 DEF 6.51
R. Keller
R. Keller
23 DEF 6.50
S. Tagi
S. Tagi
25 MID 6.50
Pedrinho
Pedrinho
22 MID 6.50
B. Konaté
B. Konaté
22 DEF 6.46
Benny Feldman
Benny Feldman
18 DEF 6.45
L. Halaf
L. Halaf
25 FWD 6.30
Janio Bikel
Janio Bikel
30 MID 6.30
M. Djetei
M. Djetei
31 DEF 6.25
A. Talpa
A. Talpa
18 MID 6.20
S. Khvadagiani
S. Khvadagiani
22 DEF 6.05