Maccabi Netanya Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Maccabi N Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Maccabi B
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
13:00 Kết thúc |
Maccabi N
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Ironi T
4
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Maccabi N
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Ironi K
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
6.7/10 |
13:15 Kết thúc |
Maccabi N
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.1/10 |
12:50 Kết thúc |
Maccabi N
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Maccabi N
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Maccabi Netanya
Bạn đang tìm nhận định Maccabi Netanya? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Maccabi Netanya, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 144 trận đấu có sự tham gia của Maccabi Netanya với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligat Ha'al, Maccabi Netanya đã ghi nhận 13 trận thắng, 6 trận hòa và 13 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 55 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 62 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Maccabi Netanya đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.33 xG và 3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Maccabi Netanya hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.38m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Maccabi Netanya đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 15 | 32 |
| Thắng | 7 | 6 | 13 |
| Hòa | 6 | 0 | 6 |
| Thua | 4 | 9 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 25 | 55 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 27 | 35 | 62 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.7 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 2.3 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 1 | 5 |
| Không ghi bàn | 2 | 5 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Levi
|
25 | MID | 7.12 |
|
Matheus Davó
|
26 | FWD | 7.04 |
|
B. Zaarura
|
23 | MID | 7.01 |
|
O. Bilu
|
24 | FWD | 6.92 |
|
A. Ouattara
|
24 | MID | 6.91 |
|
Heriberto Tavares
|
28 | DEF | 6.89 |
|
I. Ben Shabat
|
25 | DEF | 6.86 |
|
N. Antman
|
33 | GK | 6.84 |
|
W. Cyprien
|
30 | MID | 6.80 |
|
O. Niron
|
24 | GK | 6.74 |
|
L. Cohen
|
19 | FWD | 6.70 |
|
Daniel Atlan
|
18 | MID | 6.70 |
|
A. Cohen
|
27 | DEF | 6.66 |
|
O. Shamir
|
22 | MID | 6.65 |
|
G. Diomandé
|
22 | MID | 6.65 |
|
M. Plakushchenko
|
29 | MID | 6.64 |
|
W. Harris
|
26 | FWD | 6.63 |
|
L. Mizrachi
|
23 | DEF | 6.63 |
|
D. Kulikov
|
21 | DEF | 6.55 |
|
Y. Sadeh
|
25 | MID | 6.54 |
|
Luccas Feitosa
|
23 | FWD | 6.52 |
|
K. Jaber
|
25 | DEF | 6.51 |
|
R. Keller
|
23 | DEF | 6.50 |
|
S. Tagi
|
25 | MID | 6.50 |
|
Pedrinho
|
22 | MID | 6.50 |
|
B. Konaté
|
22 | DEF | 6.46 |
|
Benny Feldman
|
18 | DEF | 6.45 |
|
L. Halaf
|
25 | FWD | 6.30 |
|
Janio Bikel
|
30 | MID | 6.30 |
|
M. Djetei
|
31 | DEF | 6.25 |
|
A. Talpa
|
18 | MID | 6.20 |
|
S. Khvadagiani
|
22 | DEF | 6.05 |





