Nhận định Maccabi Netanya vs Ashdod - 18 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.64
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.2/10
Kèo 1X2
11.85
2.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.64
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.35
0.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.47
5.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAshdod
xGMaccabi Netanya: 1.68Ashdod: 1.03
Kiểm soát bóngMaccabi Netanya: 58%Ashdod: 42%
Tổng số cú sútMaccabi Netanya: 14Ashdod: 13
Sút trúng đíchMaccabi Netanya: 5Ashdod: 3
Sút trượtMaccabi Netanya: 5Ashdod: 4
Phạt gócMaccabi Netanya: 4Ashdod: 3
Thẻ vàngMaccabi Netanya: 2Ashdod: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Ashdod
Bàn thắng kỳ vọngMaccabi Netanya: 1.66Ashdod: 1.02
Tổng bàn thắngMaccabi Netanya: 3.5Ashdod: 2.7
Bàn thắng ghi đượcMaccabi Netanya: 1.6Ashdod: 1
Bàn thuaMaccabi Netanya: 1.9Ashdod: 1.7
Kiểm soát bóngMaccabi Netanya: 53%Ashdod: 46%
Tổng số cú sútMaccabi Netanya: 13.3Ashdod: 13.1
Sút trúng đíchMaccabi Netanya: 5Ashdod: 3.6
Sút trượtMaccabi Netanya: 5.1Ashdod: 5.2
Phạm lỗiMaccabi Netanya: 14.2Ashdod: 11.7
Phạt gócMaccabi Netanya: 4.1Ashdod: 3.4
Việt vịMaccabi Netanya: 0.9Ashdod: 2.5
Thẻ vàngMaccabi Netanya: 2.89Ashdod: 2.8
Tổng số đường chuyềnMaccabi Netanya: 440Ashdod: 359
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ashdod
ThắngMaccabi Netanya: 3Ashdod: 1
Trên 1.5 bànMaccabi Netanya: 9Ashdod: 7
Trên 2.5 bànMaccabi Netanya: 5Ashdod: 4
Trên 3.5 bànMaccabi Netanya: 4Ashdod: 3
Cả hai đội ghi bànMaccabi Netanya: 6Ashdod: 5
Thắng bất ngờMaccabi Netanya: 0Ashdod: 0
Thua bất ngờMaccabi Netanya: 1Ashdod: 0
Đối đầu
7
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Maccabi Netanya2
Ashdod1
05 thg 4, 26
Ashdod2
Maccabi Netanya3
03 thg 12, 25
Maccabi Netanya2
Ashdod2
26 thg 7, 25
Maccabi Netanya1
Ashdod1
01 thg 3, 25
Ashdod0
Maccabi Netanya0
03 thg 12, 24
Maccabi Netanya2
Ashdod2
31 thg 7, 24
Maccabi Netanya5
Ashdod0
14 thg 4, 24
Ashdod0
Maccabi Netanya0
09 thg 3, 24
Ashdod0
Maccabi Netanya2
26 thg 12, 23
Maccabi Netanya1
Ashdod0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 58-25 | 59 |
| 2 |
|
26 | 61-29 | 57 |
| 3 |
|
26 | 55-32 | 49 |
| 4 |
|
26 | 46-26 | 49 |
| 5 |
|
26 | 50-28 | 42 |
| 6 |
|
26 | 41-36 | 37 |
| 7 |
|
26 | 45-55 | 35 |
| 8 |
|
26 | 27-35 | 32 |
| 9 |
|
26 | 37-46 | 27 |
| 10 |
|
26 | 31-44 | 25 |
| 11 |
|
25 | 32-50 | 23 |
| 12 |
|
26 | 22-37 | 21 |
| 13 |
|
25 | 32-52 | 18 |
| 14 |
|
26 | 17-59 | 12 |
Championship round
Relegation Round