Mahasarakham United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Mahasarakham U Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Sắp diễn ra |
Mahasarakham U
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
07:00 Kết thúc |
Rasi S
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Mahasarakham U
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Suphanburi
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
06:00 Kết thúc |
Trat FC
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Pathum U
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
07:30 Kết thúc |
Pattani
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
06:00 Kết thúc |
Police Tero
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
06:30 Kết thúc |
Mahasarakham
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Nakhon Si
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mahasarakham United
Bạn đang tìm nhận định Mahasarakham United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Mahasarakham United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 39 trận đấu có sự tham gia của Mahasarakham United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.54%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Thai League 2, Mahasarakham United đã ghi nhận 12 trận thắng, 8 trận hòa và 12 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Mahasarakham United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 7 | 5 | 12 |
| Hòa | 3 | 5 | 8 |
| Thua | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 19 | 45 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 17 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.2 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.1 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 6 | 11 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |



