Nhận định Mahasarakham vs Esan Pattaya - 4 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.31
Tối đa 3 bàn thắng
6.6/10
Kèo 1X2
11.85
5.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.31
6.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.92
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.38
7.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIEsan Pattaya
Kiểm soát bóngMahasarakham: 62%Esan Pattaya: 38%
Tổng số cú sútMahasarakham: 11Esan Pattaya: 10
Sút trúng đíchMahasarakham: 5Esan Pattaya: 4
Sút trượtMahasarakham: 5Esan Pattaya: 4
Phạt gócMahasarakham: 5Esan Pattaya: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Esan Pattaya
Tổng bàn thắngMahasarakham: 2.3Esan Pattaya: 2.5
Bàn thắng ghi đượcMahasarakham: 1.7Esan Pattaya: 1.2
Bàn thuaMahasarakham: 0.6Esan Pattaya: 1.3
Kiểm soát bóngMahasarakham: 51%Esan Pattaya: 47%
Tổng số cú sútMahasarakham: 10.1Esan Pattaya: 12.6
Sút trúng đíchMahasarakham: 4.7Esan Pattaya: 6.7
Sút trượtMahasarakham: 5.4Esan Pattaya: 5.9
Phạt gócMahasarakham: 4.8Esan Pattaya: 4.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Esan Pattaya
ThắngMahasarakham: 6Esan Pattaya: 3
Trên 1.5 bànMahasarakham: 6Esan Pattaya: 8
Trên 2.5 bànMahasarakham: 5Esan Pattaya: 5
Trên 3.5 bànMahasarakham: 2Esan Pattaya: 2
Cả hai đội ghi bànMahasarakham: 3Esan Pattaya: 4
Thắng bất ngờMahasarakham: 0Esan Pattaya: 0
Thua bất ngờMahasarakham: 0Esan Pattaya: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
04 thg 3, 26
Mahasarakham United1
Esan Pattaya0
08 thg 11, 25
Esan Pattaya2
Mahasarakham United3
19 thg 1, 25
Mahasarakham United1
Esan Pattaya2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 64-35 | 71 |
| 2 |
|
34 | 49-31 | 60 |
| 3 |
|
34 | 49-45 | 58 |
| 4 |
|
34 | 59-59 | 54 |
| 5 |
|
34 | 50-44 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-46 | 46 |
| 7 |
|
34 | 60-52 | 45 |
| 8 |
|
34 | 47-42 | 45 |
| 9 |
|
34 | 49-53 | 44 |
| 10 |
|
34 | 55-58 | 43 |
| 11 |
|
34 | 40-50 | 43 |
| 12 |
|
34 | 45-42 | 42 |
| 13 |
|
34 | 37-46 | 41 |
| 14 |
|
34 | 44-46 | 40 |
| 15 |
|
34 | 29-37 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-49 | 38 |
| 17 |
|
34 | 32-54 | 36 |
| 18 |
|
34 | 40-56 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation