Nhận định Mahasarakham United vs Nakhon Pathom - 4 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.78
Mahasarakham United thắng
8.5/10
Kèo 1X2
11.78
8.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.23
7.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
0.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.28
9.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINakhon Pathom
Kiểm soát bóngMahasarakham United: 59%Nakhon Pathom: 41%
Tổng số cú sútMahasarakham United: 10Nakhon Pathom: 6
Sút trúng đíchMahasarakham United: 4Nakhon Pathom: 2
Sút trượtMahasarakham United: 5Nakhon Pathom: 4
Phạt gócMahasarakham United: 4Nakhon Pathom: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Nakhon Pathom
Tổng bàn thắngMahasarakham United: 1.7Nakhon Pathom: 2.3
Bàn thắng ghi đượcMahasarakham United: 0.8Nakhon Pathom: 1
Bàn thuaMahasarakham United: 0.9Nakhon Pathom: 1.3
Kiểm soát bóngMahasarakham United: 47%Nakhon Pathom: 46%
Tổng số cú sútMahasarakham United: 8.9Nakhon Pathom: 8.5
Sút trúng đíchMahasarakham United: 4.1Nakhon Pathom: 3.8
Sút trượtMahasarakham United: 4.8Nakhon Pathom: 4.7
Phạt gócMahasarakham United: 4.3Nakhon Pathom: 4.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nakhon Pathom
ThắngMahasarakham United: 4Nakhon Pathom: 4
Trên 1.5 bànMahasarakham United: 5Nakhon Pathom: 5
Trên 2.5 bànMahasarakham United: 4Nakhon Pathom: 3
Trên 3.5 bànMahasarakham United: 0Nakhon Pathom: 2
Cả hai đội ghi bànMahasarakham United: 2Nakhon Pathom: 3
Thắng bất ngờMahasarakham United: 0Nakhon Pathom: 0
Thua bất ngờMahasarakham United: 0Nakhon Pathom: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Mahasarakham United0
Nakhon Pathom2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 64-35 | 71 |
| 2 |
|
34 | 49-31 | 60 |
| 3 |
|
34 | 49-45 | 58 |
| 4 |
|
34 | 59-59 | 54 |
| 5 |
|
34 | 50-44 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-46 | 46 |
| 7 |
|
34 | 60-52 | 45 |
| 8 |
|
34 | 47-42 | 45 |
| 9 |
|
34 | 49-53 | 44 |
| 10 |
|
34 | 55-58 | 43 |
| 11 |
|
34 | 40-50 | 43 |
| 12 |
|
34 | 45-42 | 42 |
| 13 |
|
34 | 37-46 | 41 |
| 14 |
|
34 | 44-46 | 40 |
| 15 |
|
34 | 29-37 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-49 | 38 |
| 17 |
|
34 | 32-54 | 36 |
| 18 |
|
34 | 40-56 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation