Nhận định Mahasarakham United vs Khon Kaen United - 25 thg 4, 2026
12.25
X3.40
22.95
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.51
Tối đa 3 bàn thắng
4.7/10
Kèo 1X2
X21.57
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.51
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.88
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKhon K
Kiểm soát bóngMahasarakham United: 53%Khon Kaen United: 47%
Tổng số cú sútMahasarakham United: 11Khon Kaen United: 10
Sút trúng đíchMahasarakham United: 5Khon Kaen United: 4
Sút trượtMahasarakham United: 5Khon Kaen United: 5
Phạt gócMahasarakham United: 5Khon Kaen United: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Khon K
Tổng bàn thắngMahasarakham United: 1.8Khon Kaen United: 3.7
Bàn thắng ghi đượcMahasarakham United: 0.6Khon Kaen United: 1.2
Bàn thuaMahasarakham United: 1.2Khon Kaen United: 2.5
Kiểm soát bóngMahasarakham United: 51%Khon Kaen United: 55%
Tổng số cú sútMahasarakham United: 10.9Khon Kaen United: 12.3
Sút trúng đíchMahasarakham United: 5.2Khon Kaen United: 5
Sút trượtMahasarakham United: 5.7Khon Kaen United: 7.3
Phạt gócMahasarakham United: 5Khon Kaen United: 6.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Khon K
ThắngMahasarakham United: 3Khon Kaen United: 4
Trên 1.5 bànMahasarakham United: 6Khon Kaen United: 8
Trên 2.5 bànMahasarakham United: 4Khon Kaen United: 8
Trên 3.5 bànMahasarakham United: 0Khon Kaen United: 4
Cả hai đội ghi bànMahasarakham United: 1Khon Kaen United: 6
Thắng bất ngờMahasarakham United: 0Khon Kaen United: 0
Thua bất ngờMahasarakham United: 0Khon Kaen United: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
16 thg 8, 25
Khon Kaen United2
Mahasarakham United1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 64-35 | 71 |
| 2 |
|
34 | 49-31 | 60 |
| 3 |
|
34 | 49-45 | 58 |
| 4 |
|
34 | 59-59 | 54 |
| 5 |
|
34 | 50-44 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-46 | 46 |
| 7 |
|
34 | 60-52 | 45 |
| 8 |
|
34 | 47-42 | 45 |
| 9 |
|
34 | 49-53 | 44 |
| 10 |
|
34 | 55-58 | 43 |
| 11 |
|
34 | 40-50 | 43 |
| 12 |
|
34 | 45-42 | 42 |
| 13 |
|
34 | 37-46 | 41 |
| 14 |
|
34 | 44-46 | 40 |
| 15 |
|
34 | 29-37 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-49 | 38 |
| 17 |
|
34 | 32-54 | 36 |
| 18 |
|
34 | 40-56 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation