Dinamo Makhachkala Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Dinamo M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Dinamo M
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.5/10 |
10:30 Kết thúc |
Ural
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Dinamo M
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.2/10 |
10:15 Kết thúc |
Akhmat
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.3/10 |
07:00 Kết thúc |
Dinamo M
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
10:00 Kết thúc |
FC Krasnodar
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.4/10 |
10:30 Kết thúc |
Akron
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
1X |
2.1/10 |
07:30 Kết thúc |
Dinamo M
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Lokomotiv
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.2/10 |
09:30 Kết thúc |
Dinamo M
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Makhachka
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dinamo Makhachkala
Bạn đang tìm nhận định Dinamo Makhachkala? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dinamo Makhachkala, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 95 trận đấu có sự tham gia của Dinamo Makhachkala với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Dinamo Makhachkala đã ghi nhận 6 trận thắng, 11 trận hòa và 14 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Dinamo Makhachkala hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.05m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dinamo Makhachkala đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 5 | 1 | 6 |
| Hòa | 5 | 6 | 11 |
| Thua | 5 | 9 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 8 | 20 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 25 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.5 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.6 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 2 | 8 |
| Không ghi bàn | 6 | 8 | 14 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
N. Karabashev
|
23 | GK | 7.17 |
|
V. Paltsev
|
24 | DEF | 7.09 |
|
M. Azzi
|
24 | DEF | 6.97 |
|
H. Mrezigue
|
26 | MID | 6.97 |
|
S. Serderov
|
31 | MID | 6.97 |
|
M. Alibekov
|
28 | DEF | 6.95 |
|
D. Volk
|
24 | GK | 6.91 |
|
E. El Moubarik
|
24 | MID | 6.89 |
|
T. Magomedov
|
24 | GK | 6.88 |
|
I. Shumakhov
|
26 | DEF | 6.84 |
|
M. Hosseinnezhad
|
22 | MID | 6.82 |
|
J. Tabidze
|
29 | DEF | 6.76 |
|
I. Akhmedov
|
18 | DEF | 6.74 |
|
S. Kagermazov
|
29 | DEF | 6.71 |
|
K. Pomeshkin
|
21 | FWD | 6.70 |
|
Mehdi Aghamohamadi
|
18 | FWD | 6.70 |
|
A. Ashurov
|
18 | MID | 6.70 |
|
K. Zinovich
|
22 | MID | 6.68 |
|
A. Sandrachuk
|
23 | DEF | 6.68 |
|
A. Alarcón
|
24 | MID | 6.62 |
|
N. Glushkov
|
26 | MID | 6.61 |
|
G. Agalarov
|
25 | FWD | 6.60 |
|
Abdulpasha Dzhabrailov
|
21 | MID | 6.56 |
|
H. Mastouri
|
28 | FWD | 6.56 |
|
T. Sundukov
|
24 | DEF | 6.47 |
|
R. Magomedov
|
25 | MID | 6.35 |
|
I. Azzi
|
27 | DEF | 6.33 |
|
Miro
|
22 | FWD | 6.33 |
|
J. Đapo
|
23 | DEF | 6.27 |
|
S. Gadzhiev
|
20 | MID | - |






