icon back

Waldhof Mannheim

Waldhof Mannheim Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.62m
KEY INSIGHT Waldhof Mannheim để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWLW
149 Trận đấu đã nhận định
71.81% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Mannheim Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

เร็วๆ นี้
VfL Osnabruck
VfL Osnabruck
vs
Mannheim
Mannheim
2
3.48
3.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:30

จบแล้ว
Mannheim
Mannheim
3 : 1
TSV Havelse
TSV Havelse
1.75
4.1
4.5

1

1.75

O2.5

1.52

YES

1.54

O2.5

1.52
6.5/10

14:00

จบแล้ว
RW Essen
RW Essen
1 : 0
Mannheim
Mannheim red card
1.83
4.05
3.85

X

4.05

O2.5

1.52

YES

1.51

O2.5

1.52
10/10

08:30

จบแล้ว
Mannheim
Mannheim
2 : 1
Alemannia Aachen
Alemannia
2.57
3.65
2.75

X

3.65

O2.5

1.67

YES

1.57

O2.5

1.67
7.6/10

14:00

จบแล้ว
Stuttgart II
Stuttgart II
3 : 1
Mannheim
Mannheim
2.25
3.55
3.05

1

2.25

O2.5

1.65

YES

1.57

AS

1.29
6.4/10

08:30

จบแล้ว
Cottbus
Cottbus
1 : 1
Mannheim
Mannheim red card
1.85
4.1
3.9

1

1.85

O2.5

1.55

YES

1.57

O2.5

1.55
7.8/10

14:00

จบแล้ว
red card Mannheim
Mannheim
2 : 1
Ulm
Ulm
2.1
3.7
3.65

1

2.1

O2.5

1.67

YES

1.6

O2.5

1.67
5.7/10

09:00

จบแล้ว
Viktoria Koln
Viktoria Koln
1 : 3
Mannheim
Mannheim
2.25
3.45
3.05

1

2.25

U3.5

1.4

NO

2.25

U3.5

1.4
3.7/10

08:30

จบแล้ว
red card Mannheim
Mannheim
0 : 4
Hansa Rostock
Hansa Rostock
3.05
3.6
2.22

2

2.22

O2.5

1.66

YES

1.57

X2

1.4
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Waldhof Mannheim. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 149 trận đấu có sự tham gia của Waldhof Mannheim với tỷ lệ trúng 71.81% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

3. LigaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131427
Thắng7512
Hòa213
Thua4812
Bàn thắng ghi được232043
Bàn thắng để thủng lưới212748
Trung bình ghi bàn1.81.41.6
Trung bình thủng lưới1.61.91.8
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 7 G
4-4-2 7 G
3-4-2-1 3 G
4-3-1-2 3 G
74 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
20 Trận
Tài 1.5 56%
15 Trận
Tài 2.5 19%
5 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Ferati
A. Ferati
28 MID 7.53
N. Hoffmann
N. Hoffmann
28 DEF 7.09
T. Boyd
T. Boyd
34 MID 7.04
F. Lohkemper
F. Lohkemper
30 FWD 7.01
S. Abifade
S. Abifade
26 MID 6.96
L. Hawryluk
L. Hawryluk
25 GK 6.90
K. Okpala
K. Okpala
21 MID 6.87
M. Karbstein
M. Karbstein
27 DEF 6.86
J. Sietan
J. Sietan
23 MID 6.86
A. Diakhaby
A. Diakhaby
29 MID 6.80
L. Klünter
L. Klünter
29 DEF 6.79
T. Nijhuis
T. Nijhuis
27 GK 6.75
Oluwaseun God Power Osaro Ogbemudia
Oluwaseun God Power Osaro Ogbemudia
19 DEF 6.72
M. Thalhammer
M. Thalhammer
28 MID 6.71
D. Michel
D. Michel
28 MID 6.70
L. Bierschenk
L. Bierschenk
20 MID 6.70
S. Ba
S. Ba
21 DEF 6.70
T. Sechelmann
T. Sechelmann
26 DEF 6.68
K. Asallari
K. Asallari
22 MID 6.63
Djayson Cardoso
Djayson Cardoso
21 MID 6.63
N. Shipnoski
N. Shipnoski
27 MID 6.61
J. Rieckmann
J. Rieckmann
25 MID 6.58
Mascarenhas
Mascarenhas
25 MID 6.58
E. Iwe
E. Iwe
25 MID 6.54
D. Kryeziu
D. Kryeziu
19 DEF 6.47
S. Yiğit
S. Yiğit
22 DEF 6.45
S. Voelcke
S. Voelcke
23 DEF 6.43
V. Thill
V. Thill
25 MID 6.34
N. X. Muteba NTumba
N. X. Muteba NTumba
18 MID 6.30