Marconi Stallions Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Marconi S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
02:00 Sắp diễn ra |
Sutherland S
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
05:00 Kết thúc |
Marconi S
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
05:15 Kết thúc |
George C
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
05:00 Kết thúc |
Marconi S
6
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Sydney U
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
23:00 Kết thúc |
Western S
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.3/10 |
02:30 Kết thúc |
St. G
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.9/10 |
23:00 Kết thúc |
Blacktown C
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.9/10 |
02:15 Kết thúc |
UNSW
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
3.8/10 |
21:00 Kết thúc |
South Hobart
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
NO |
O3.5 |
5/10 |
22:00 Kết thúc |
Marconi S
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Marconi Stallions
Bạn đang tìm nhận định Marconi Stallions? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Marconi Stallions được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 41 trận đấu có sự tham gia của Marconi Stallions với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.98%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của New South Wales NPL, Marconi Stallions đã ghi nhận 8 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Marconi Stallions hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €350.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Marconi Stallions đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 9 | 11 |
| Thắng | 2 | 6 | 8 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 13 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 7 | 9 |
| Trung bình ghi bàn | 4.0 | 1.4 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.8 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 3 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
T. Mourdoukoutas
|
26 | DEF | 7.42 |
|
L. Griffiths
|
26 | DEF | 7.38 |
|
F. Maya
|
26 | - | 7.34 |
|
J. Bayliss
|
25 | MID | 7.32 |
|
K. Cimenti
|
27 | FWD | 7.02 |
|
A. Mlinarić
|
23 | DEF | 7.00 |
|
M. Ješić
|
36 | FWD | 6.91 |
|
B. Vella
|
27 | DEF | 6.87 |



