Nhận định Marconi Stallions vs St. George Saints - 5 thg 7, 2026
11.32
X5.00
27.40
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Marconi Stallions thắng
1.32
5.6/10
Kèo 1X2
11.32
5.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.57
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.39
8.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISt. G
Kiểm soát bóngMarconi Stallions: 65%St. George Saints: 35%
Tổng số cú sútMarconi Stallions: 15St. George Saints: 6
Sút trúng đíchMarconi Stallions: 6St. George Saints: 2
Sút trượtMarconi Stallions: 8St. George Saints: 4
Phạt gócMarconi Stallions: 6St. George Saints: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
St. G
Tổng bàn thắngMarconi Stallions: 2.4St. George Saints: 3
Bàn thắng ghi đượcMarconi Stallions: 1.9St. George Saints: 0.9
Bàn thuaMarconi Stallions: 0.5St. George Saints: 2.1
Kiểm soát bóngMarconi Stallions: 55%St. George Saints: 50%
Tổng số cú sútMarconi Stallions: 13.2St. George Saints: 10.3
Sút trúng đíchMarconi Stallions: 5.9St. George Saints: 3.9
Sút trượtMarconi Stallions: 7.3St. George Saints: 6.4
Phạt gócMarconi Stallions: 5.4St. George Saints: 4.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
St. G
ThắngMarconi Stallions: 7St. George Saints: 1
Trên 1.5 bànMarconi Stallions: 7St. George Saints: 9
Trên 2.5 bànMarconi Stallions: 3St. George Saints: 7
Trên 3.5 bànMarconi Stallions: 2St. George Saints: 3
Cả hai đội ghi bànMarconi Stallions: 4St. George Saints: 6
Thắng bất ngờMarconi Stallions: 0St. George Saints: 0
Thua bất ngờMarconi Stallions: 0St. George Saints: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
St. George Saints1
Marconi Stallions2
15 thg 6, 25
St. George Saints2
Marconi Stallions2
01 thg 3, 25
Marconi Stallions1
St. George Saints1
03 thg 8, 24
St. George Saints0
Marconi Stallions1
27 thg 4, 24
Marconi Stallions4
St. George Saints0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 62-33 | 65 |
| 2 |
|
29 | 49-21 | 61 |
| 3 |
|
29 | 41-20 | 61 |
| 4 |
|
29 | 45-36 | 46 |
| 5 |
|
29 | 35-35 | 41 |
| 6 |
|
29 | 46-42 | 40 |
| 7 |
|
29 | 36-37 | 40 |
| 8 |
|
29 | 37-42 | 40 |
| 9 |
|
29 | 35-39 | 38 |
| 10 |
|
29 | 42-48 | 38 |
| 11 |
|
29 | 28-42 | 37 |
| 12 |
|
29 | 52-48 | 35 |
| 13 |
|
29 | 40-45 | 32 |
| 14 |
|
29 | 38-47 | 32 |
| 15 |
|
29 | 28-49 | 27 |
| 16 |
|
29 | 31-61 | 22 |