Matsumoto Yamaga Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Matsumoto Y Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
05:00 Kết thúc |
Matsumoto Y
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
AS |
5.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Matsumoto Y
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6/10 |
06:00 Kết thúc |
Kochi United
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.8/10 |
04:00 Kết thúc |
Matsumoto Y
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Matsumoto Y
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Montedio
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Matsumoto Y
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Iwaki
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Matsumoto Y
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Matsumoto Yamaga
Bạn đang tìm nhận định Matsumoto Yamaga? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Matsumoto Yamaga, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 58 trận đấu có sự tham gia của Matsumoto Yamaga với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của J3 League, Matsumoto Yamaga đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Matsumoto Yamaga hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €600.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Matsumoto Yamaga đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Matsumoto Yamaga chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 1 | 2 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 0 | 3 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 0.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 3.0 | 0.0 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Y. Kikui
|
26 | MID | 7.97 |
|
T. Nonomura
|
27 | DEF | 7.45 |
|
T. Ando
|
29 | FWD | 7.13 |
|
G. Matsumura
|
23 | DEF | 7.08 |
|
K. Yamamoto
|
36 | MID | 6.99 |
|
K. Mawatari
|
34 | DEF | 6.97 |
|
K. Murakoshi
|
24 | MID | 6.95 |
|
H. Sugita
|
21 | DEF | 6.94 |
|
R. Maeda
|
23 | MID | 6.94 |
|
R. Yamamoto
|
25 | DEF | 6.89 |
|
Y. Taki
|
26 | MID | 6.86 |
|
I. Ouchi
|
25 | GK | 6.83 |
|
A. Ishiyama
|
19 | MID | 6.78 |
|
R. Yasunaga
|
25 | MID | 6.77 |
|
K. Kawakami
|
23 | MID | 6.74 |
|
D. Ogawa
|
34 | DEF | 6.64 |
|
S. Tanaka
|
21 | FWD | 6.63 |
|
J. Ninomiya
|
22 | DEF | 6.61 |
|
S. Takahashi
|
34 | DEF | 6.60 |
|
T. Miyabe
|
27 | DEF | 6.49 |
|
Tiago de Santana da Silva
|
27 | DEF | 6.39 |
|
H. Ohashi
|
29 | MID | 6.27 |
|
K. Saso
|
26 | MID | 6.22 |
|
Daiki Higuchi
|
24 | DEF | 6.20 |
|
H. Asakawa
|
30 | FWD | 6.18 |
|
R. Kokubu
|
25 | MID | 6.14 |
|
J. Homma
|
20 | DEF | 6.12 |
|
Lucas Vargas
|
20 | FWD | - |





