1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. J2/J3 League
  4. Matsumoto Yamaga
Matsumoto Yamaga

Matsumoto Yamaga Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €600.00Th.
KEY INSIGHT Matsumoto Yamaga không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất
TREND Matsumoto Yamaga có trên 6 phạt góc trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDLD
58 Trận đấu đã nhận định
65.52% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Matsumoto Y Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

05:00

Kết thúc
Matsumoto Y
Matsumoto Yamaga
2 : 2
Ehime FC
Ehime FC
3
3.35
2.27

2

2.27

U3.5

1.31

NO

2.02

AS

1.29
5.2/10

06:00

Kết thúc
Matsumoto Y
Matsumoto Yamaga
2 : 3
Biwako Shiga
Biwako Shiga
1.98
3.35
3.95

1

1.98

U3.5

1.26

NO

1.85

1X

1.28
6/10

06:00

Kết thúc
Kochi United
Kochi United
0 : 0
Matsumoto Y
Matsumoto Y
2.65
3.05
2.8

1

2.65

U2.5

1.6

NO

1.82

U2.5

1.6
4.8/10

04:00

Kết thúc
Matsumoto Y
Matsumoto Yamaga
3 : 0
Ventforet Kofu
Ventforet K
2.62
3.15
2.62

1

2.62

U2.5

1.72

NO

1.95

U2.5

1.72
4.7/10

01:00

Kết thúc
Matsumoto Y
Matsumoto Yamaga
0 : 2
Nara Club
Nara Club
1.75
3.85
4.4

2

4.4

O2.5

1.72

YES

1.71

O2.5

1.72
6.6/10

01:00

Kết thúc
Montedio
Montedio Yamagata
1 : 2
Matsumoto Yamaga
Matsumoto Y
2.3
3.3
2.92

1

2.15

O1.5

1.31

YES

1.75

1X

1.36
5.7/10

01:00

Kết thúc
Matsumoto Y
Matsumoto Yamaga
3 : 3
Fukushima United
Fukushima U
1.91
3.95
4.6

2

4.6

U3.5

1.49

YES

1.68

U3.5

1.49
4.9/10

01:00

Kết thúc
Iwaki
Iwaki
1 : 1
Matsumoto Y
Matsumoto Y
2.12
3.55
3.65

2

3.65

U3.5

1.3

YES

1.82

U3.5

1.3
5.3/10

01:00

Kết thúc
Matsumoto Y
Matsumoto Yamaga
0 : 0
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
2.07
3.3
3.65

1

2.07

U3.5

1.26

YES

1.95

U3.5

1.26
5.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Matsumoto Yamaga

Bạn đang tìm nhận định Matsumoto Yamaga? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Matsumoto Yamaga, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 58 trận đấu có sự tham gia của Matsumoto Yamaga với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J3 League, Matsumoto Yamaga đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Matsumoto Yamaga hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €600.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Matsumoto Yamaga đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Matsumoto Yamaga chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

J3 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng000
Hòa011
Thua101
Bàn thắng ghi được202
Bàn thắng để thủng lưới303
Trung bình ghi bàn2.00.01.0
Trung bình thủng lưới3.00.01.5
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
61-75 1
76-90 1
3 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Kikui
Y. Kikui
26 MID 7.97
T. Nonomura
T. Nonomura
27 DEF 7.45
T. Ando
T. Ando
29 FWD 7.13
G. Matsumura
G. Matsumura
23 DEF 7.08
K. Yamamoto
K. Yamamoto
36 MID 6.99
K. Mawatari
K. Mawatari
34 DEF 6.97
K. Murakoshi
K. Murakoshi
24 MID 6.95
H. Sugita
H. Sugita
21 DEF 6.94
R. Maeda
R. Maeda
23 MID 6.94
R. Yamamoto
R. Yamamoto
25 DEF 6.89
Y. Taki
Y. Taki
26 MID 6.86
I. Ouchi
I. Ouchi
25 GK 6.83
A. Ishiyama
A. Ishiyama
19 MID 6.78
R. Yasunaga
R. Yasunaga
25 MID 6.77
K. Kawakami
K. Kawakami
23 MID 6.74
D. Ogawa
D. Ogawa
34 DEF 6.64
S. Tanaka
S. Tanaka
21 FWD 6.63
J. Ninomiya
J. Ninomiya
22 DEF 6.61
S. Takahashi
S. Takahashi
34 DEF 6.60
T. Miyabe
T. Miyabe
27 DEF 6.49
Tiago de Santana da Silva
Tiago de Santana da Silva
27 DEF 6.39
H. Ohashi
H. Ohashi
29 MID 6.27
K. Saso
K. Saso
26 MID 6.22
Daiki Higuchi
Daiki Higuchi
24 DEF 6.20
H. Asakawa
H. Asakawa
30 FWD 6.18
R. Kokubu
R. Kokubu
25 MID 6.14
J. Homma
J. Homma
20 DEF 6.12
Lucas Vargas
Lucas Vargas
20 FWD -