Nhận định Lask Linz vs Celtic - 25 thg 8, 2026
Kết quả lượt đi
Lask Linz 0–3 Celtic
Tổng tỷ số
Lask Linz 5–4 Celtic
12.02
X4.05
23.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.53
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.3/10
Kèo 1X2
12.02
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.65
0.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.52
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICeltic
xGLask Linz: 2.17Celtic: 1.18
Kiểm soát bóngLask Linz: 56%Celtic: 44%
Tổng số cú sútLask Linz: 17Celtic: 10
Sút trúng đíchLask Linz: 7Celtic: 4
Sút trượtLask Linz: 7Celtic: 3
Phạt gócLask Linz: 6Celtic: 4
Thẻ vàngLask Linz: 1Celtic: 2
xGLask Linz: 4.35Celtic: 0.42
Kiểm soát bóngLask Linz: 49%Celtic: 51%
Tổng số cú sútLask Linz: 41Celtic: 8
Sút trúng đíchLask Linz: 8Celtic: 3
Sút trượtLask Linz: 19Celtic: 3
Phạt gócLask Linz: 10Celtic: 5
Thẻ vàngLask Linz: 2Celtic: 1
xGLask Linz: 4.352.17Celtic: 0.421.18
Kiểm soát bóngLask Linz: 49%56%Celtic: 51%44%
Tổng số cú sútLask Linz: 4117Celtic: 810
Sút trúng đíchLask Linz: 87Celtic: 34
Sút trượtLask Linz: 197Celtic: 33
Phạt gócLask Linz: 106Celtic: 54
Thẻ vàngLask Linz: 21Celtic: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Celtic
Bàn thắng kỳ vọngLask Linz: 2.33Celtic: 2.37
Tổng bàn thắngLask Linz: 3.4Celtic: 3.5
Bàn thắng ghi đượcLask Linz: 2.4Celtic: 2.4
Bàn thuaLask Linz: 1Celtic: 1.1
Kiểm soát bóngLask Linz: 46%Celtic: 60%
Tổng số cú sútLask Linz: 17.7Celtic: 15.1
Sút trúng đíchLask Linz: 7.3Celtic: 7
Sút trượtLask Linz: 7.5Celtic: 5.1
Phạm lỗiLask Linz: 9.6Celtic: 8.7
Phạt gócLask Linz: 5.7Celtic: 6
Việt vịLask Linz: 2.8Celtic: 1.3
Thẻ vàngLask Linz: 0.8Celtic: 1.38
Tổng số đường chuyềnLask Linz: 408Celtic: 602
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Celtic
ThắngLask Linz: 6Celtic: 6
Trên 1.5 bànLask Linz: 10Celtic: 9
Trên 2.5 bànLask Linz: 6Celtic: 7
Trên 3.5 bànLask Linz: 3Celtic: 6
Cả hai đội ghi bànLask Linz: 2Celtic: 7
Thắng bất ngờLask Linz: 0Celtic: 0
Thua bất ngờLask Linz: 0Celtic: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
19 thg 8, 26
Celtic3
Lask Linz0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 6-1 | 3 |
| 2 |
|
1 | 5-0 | 3 |
| 3 |
|
1 | 5-1 | 3 |
| 4 |
|
1 | 4-0 | 3 |
| 5 |
|
1 | 4-1 | 3 |
| 6 |
|
1 | 3-1 | 3 |
| 7 |
|
1 | 3-1 | 3 |
| 8 |
|
1 | 2-0 | 3 |
| 9 |
|
1 | 3-2 | 3 |
| 10 |
|
1 | 3-2 | 3 |
| 11 |
|
1 | 3-2 | 3 |
| 12 |
|
1 | 3-2 | 3 |
| 13 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 14 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 15 |
|
1 | 1-0 | 3 |
| 16 |
|
1 | 1-0 | 3 |
| 17 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 18 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 19 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 20 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 21 |
|
1 | 2-3 | 0 |
| 22 |
|
1 | 2-3 | 0 |
| 23 |
|
1 | 2-3 | 0 |
| 24 |
|
1 | 2-3 | 0 |
| 25 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 26 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 27 |
|
1 | 0-1 | 0 |
| 28 |
|
1 | 0-1 | 0 |
| 29 |
|
1 | 1-3 | 0 |
| 30 |
|
1 | 1-3 | 0 |
| 31 |
|
1 | 0-2 | 0 |
| 32 |
|
1 | 1-4 | 0 |
| 33 |
|
1 | 1-5 | 0 |
| 34 |
|
1 | 0-4 | 0 |
| 35 |
|
1 | 1-6 | 0 |
| 36 |
|
1 | 0-5 | 0 |
Promotion - Champions League (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - Champions League (Play Offs: 1/16-finals)