Mekelakeya Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Mekelakeya Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Sắp diễn ra |
Mebrat Hayl
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:00 Kết thúc |
Mekelakeya
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Dire D
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Sidama Bunna
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Mekelakeya
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U1.5 |
NO |
U1.5 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Fasil Kenema
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Mechal
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
7.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Ethiopia N
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Mechal
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Mekelakeya
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mekelakeya
Bạn đang tìm nhận định Mekelakeya? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Mekelakeya được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 46 trận đấu có sự tham gia của Mekelakeya với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.39%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Mekelakeya đã ghi nhận 10 trận thắng, 10 trận hòa và 6 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Mekelakeya đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 13 | 26 |
| Thắng | 3 | 7 | 10 |
| Hòa | 6 | 4 | 10 |
| Thua | 4 | 2 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 22 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 13 | 22 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 1.7 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.0 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 5 | 11 |
| Không ghi bàn | 6 | 2 | 8 |






