icon back

Metta / LU

Metta / LU Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.70m
KEY INSIGHT Metta / LU có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Metta / LU có trên 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWLL
70 Trận đấu đã nhận định
68.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:00

จบแล้ว
FK Panevezys
FK Panevezys
2 : 1
Metta
Metta
1.68
4.1
5.2

1

1.68

O2.5

1.61

YES

1.7

O2.5

1.61
6.8/10

09:00

จบแล้ว
Paide
Paide
2 : 1
Metta
Metta
1.44
4.5
5.5

1

1.44

O2.5

1.37

YES

1.56

O2.5

1.37
8/10

07:00

จบแล้ว
Metta
Metta
3 : 1
BFC Daugavpils
BFC D
2.18
3.46
2.82

1

2.18

O2.5

1.64

YES

1.53

HS

1.2
5.2/10

07:00

จบแล้ว
Jelgava
Jelgava
2 : 2
Metta
Metta
2.15
3.42
2.85

1X

1.36

O2.5

1.65

YES

1.53

O2.5

1.65
4.7/10

07:00

จบแล้ว
Metta / LU
Metta / LU
3 : 2
Auda
Auda
4.5
3.8
1.65

X2

1.18

O2.5

1.65

YES

1.67

O2.5

1.65
2.1/10

01:00

จบแล้ว
Spartaks
Spartaks Jurmala
2 : 0
Metta / LU
Metta
1.58
3.9
4.35

X

3.9

O2.5

1.46

YES

1.49

AS

1.32
4.1/10

09:00

จบแล้ว
Metta / LU
Metta / LU
0 : 1
Riga
Riga
19
8.7
1.08

2

1.08

O3.5

1.73

NO

1.59

H2

1.31
10/10

10:00

จบแล้ว
Rigas FS
Rigas FS
5 : 1
Metta / LU
Metta / LU
1.09
8.1
17

1

1.09

O2.5

1.22

YES

1.91

O2.5

1.22
7.5/10

10:00

จบแล้ว
Metta / LU
Metta / LU
0 : 1
Grobina
Grobina
2.67
3.38
2.28

1

2.67

O2.5

1.75

YES

1.6

O2.5

1.75
7.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Metta / LU. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 70 trận đấu có sự tham gia của Metta / LU với tỷ lệ trúng 68.57% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận022
Thắng011
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được044
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn0.02.02.0
Trung bình thủng lưới0.01.01.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 1
76-90 1
3 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 50%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Kļavinskis
R. Kļavinskis
18 MID 7.15
A. Sorokins
A. Sorokins
24 GK 7.01
K. Bite
K. Bite
19 - 6.93
M. Bai Kamara
M. Bai Kamara
20 MID 6.91
H. Jesse
H. Jesse
19 MID 6.89
A. Kangars
A. Kangars
20 DEF 6.87
K. Vilnis
K. Vilnis
22 DEF 6.83
G. Smilškalns
G. Smilškalns
18 MID 6.82
E. Evelons
E. Evelons
20 FWD 6.67
Ņ. Parfjonovs
Ņ. Parfjonovs
21 - 6.55
M. Ivulāns
M. Ivulāns
19 MID 6.54
I. Minkevičs
I. Minkevičs
26 DEF 6.49
K. Cēsnieks
K. Cēsnieks
20 MID 6.42
A. Molotkovs
A. Molotkovs
18 DEF 6.39
A. Bangura
A. Bangura
20 FWD 6.30
L. Bērziņš
L. Bērziņš
18 - 6.21
S. Saleh
S. Saleh
19 FWD 6.17
K. Rēķis
K. Rēķis
22 MID 6.15
S. Kamara
S. Kamara
20 MID 6.11
D. Čiņajevs
D. Čiņajevs
22 MID 6.09
G. Scremin
G. Scremin
22 DEF 6.08
Lauan
Lauan
21 DEF -