Chuyển đến nội dung
Metta / LU
Được hỗ trợ bởi NT Apex AI

Metta / LU Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Nhận định cá cược AI, thống kê & phong độ — cập nhật hằng ngày.

€300.00Th. Ø 19.5 1. Liga
84
Trận đấu đã nhận định
76.2%
Tỷ lệ dự đoán chính xác
DDWWWD
Phong độ gần đây
4.47
Bàn thắng / Trận
Metta / LU ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
Metta / LU có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
Metta / LU có trên 3.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
Không có trận sắp diễn ra

Metta / LU hiện chưa có lịch thi đấu nào. Hãy khám phá các kết quả gần đây và thống kê mùa giải của họ bên dưới.

Gần đây

Metta / LU Thống kê trung bình

10 trận gần nhất
Dứt điểmTrúng đích / Trận
9.8
Kiểm soát bóng
56%
Phạt gócTrung bình mỗi trận
9.4
Tỷ lệ thắng
80%

Thống kê mùa giải

1. Liga Latvia · Mùa giải 2026
18Số trận Tỷ lệ thắng 83%
Phân tích hiệu suất
Thống kê Sân nhà Sân khách Tổng
Số trận9918
Thắng8715
Hòa022
Thua101
Bàn thắng ghi được512677
Bàn thua8614
Trung bình ghi bàn5.72.94.3
Trung bình thủng lưới0.90.70.8
Giữ sạch lưới459
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà12-1
Sân khách0-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà1-2
Sân khách-
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà12
Sân khách6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà3
Sân khách2
Chuỗi trận
Thắng5
Thua1
Phạt đền
0/ 1
0% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
10–0
0-15
13–1
16-30
17–3
31-45
11–6
46-60
11–1
61-75
14–4
76-90
Ghi được Để thủng lưới
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0Vàng
0Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5100%
18 Trận
Tài 1.589%
16 Trận
Tài 2.567%
12 Trận
Tài 3.544%
8 Trận
Tài 4.533%
6 Trận

Cầu thủ

Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Kļavinskis R. Kļavinskis 18 MID 7.15
A. Sorokins A. Sorokins 24 GK 7.01
K. Bite K. Bite 19 - 6.93
M. Bai Kamara M. Bai Kamara 20 MID 6.91
H. Jesse H. Jesse 19 MID 6.89
A. Kangars A. Kangars 20 DEF 6.87
K. Vilnis K. Vilnis 22 DEF 6.83
G. Smilškalns G. Smilškalns 18 MID 6.82
E. Evelons E. Evelons 20 FWD 6.67
Ņ. Parfjonovs Ņ. Parfjonovs 21 - 6.55
M. Ivulāns M. Ivulāns 19 MID 6.54
I. Minkevičs I. Minkevičs 26 DEF 6.49
K. Cēsnieks K. Cēsnieks 20 MID 6.42
A. Molotkovs A. Molotkovs 18 DEF 6.39
A. Bangura A. Bangura 20 FWD 6.30
L. Bērziņš L. Bērziņš 18 - 6.21
S. Saleh S. Saleh 19 FWD 6.17
K. Rēķis K. Rēķis 22 MID 6.15
S. Kamara S. Kamara 20 MID 6.11
D. Čiņajevs D. Čiņajevs 22 MID 6.09
G. Scremin G. Scremin 22 DEF 6.08
Lauan Lauan 21 DEF -

Xếp hạng

Latvia - 1. Liga
# Đội T B Đ
1 Metta / LU 19 79-16 48
2 Valmiera / BSS 19 56-18 48
3 Leevon / PPK 19 36-21 45
4 Riga Mariners 19 45-17 44
5 JDFS Alberts 19 40-26 37
6 Mārupe 19 29-32 25
7 Super Nova 2 19 26-28 24
8 Skanste 18 37-35 23
9 Riga FC II 18 25-34 21
10 Rīgas FS II 19 28-52 15
11 JFK Ventspils 18 20-33 12
12 Tukums II 18 23-54 12
13 Smiltene 19 23-56 10
14 Rēzekne FA 19 14-59 5

Nhận Định & Soi Kèo Metta / LU

Bạn đang tìm nhận định Metta / LU? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Metta / LU, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 84 trận đấu có sự tham gia của Metta / LU với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.2%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Liga, Metta / LU đã ghi nhận 15 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 77 bàn thắng (4.3 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Metta / LU hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €300.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Metta / LU đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Metta / LU chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.