Nhận định Leevon / PPK vs Metta / LU - 28 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.35
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
21.58
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.35
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.45
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.54
4.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMetta
Kiểm soát bóngLeevon / PPK: 46%Metta / LU: 54%
Tổng số cú sútLeevon / PPK: 9Metta / LU: 18
Sút trúng đíchLeevon / PPK: 4Metta / LU: 9
Sút trượtLeevon / PPK: 5Metta / LU: 9
Phạt gócLeevon / PPK: 6Metta / LU: 6
Kiểm soát bóngLeevon / PPK: 37%Metta / LU: 63%
Tổng số cú sútLeevon / PPK: 9Metta / LU: 25
Sút trúng đíchLeevon / PPK: 2Metta / LU: 9
Sút trượtLeevon / PPK: 7Metta / LU: 16
Phạt gócLeevon / PPK: 3Metta / LU: 3
Kiểm soát bóngLeevon / PPK: 37%46%Metta / LU: 63%54%
Tổng số cú sútLeevon / PPK: 99Metta / LU: 2518
Sút trúng đíchLeevon / PPK: 24Metta / LU: 99
Sút trượtLeevon / PPK: 75Metta / LU: 169
Phạt gócLeevon / PPK: 36Metta / LU: 36
Thống kê
Trung bình / Trận
Metta
Tổng bàn thắngLeevon / PPK: 3.3Metta / LU: 5
Bàn thắng ghi đượcLeevon / PPK: 2.2Metta / LU: 4.2
Bàn thuaLeevon / PPK: 1.1Metta / LU: 0.8
Kiểm soát bóngLeevon / PPK: 57%Metta / LU: 58%
Tổng số cú sútLeevon / PPK: 12.8Metta / LU: 25
Sút trúng đíchLeevon / PPK: 6.3Metta / LU: 13.1
Sút trượtLeevon / PPK: 6.5Metta / LU: 11.9
Phạt gócLeevon / PPK: 8Metta / LU: 7.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Metta
ThắngLeevon / PPK: 7Metta / LU: 8
Trên 1.5 bànLeevon / PPK: 7Metta / LU: 9
Trên 2.5 bànLeevon / PPK: 7Metta / LU: 9
Trên 3.5 bànLeevon / PPK: 5Metta / LU: 7
Cả hai đội ghi bànLeevon / PPK: 7Metta / LU: 4
Thắng bất ngờLeevon / PPK: 0Metta / LU: 0
Thua bất ngờLeevon / PPK: 0Metta / LU: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 96-18 | 60 |
| 2 |
|
23 | 63-26 | 53 |
| 3 |
|
23 | 49-27 | 53 |
| 4 |
|
23 | 54-30 | 50 |
| 5 |
|
23 | 46-33 | 41 |
| 6 |
|
23 | 37-34 | 33 |
| 7 |
|
23 | 36-39 | 30 |
| 8 |
|
24 | 33-36 | 29 |
| 9 |
|
23 | 46-48 | 26 |
| 10 |
|
23 | 34-61 | 20 |
| 11 |
|
24 | 31-68 | 19 |
| 12 |
|
23 | 37-65 | 18 |
| 13 |
|
23 | 21-45 | 16 |
| 14 |
|
23 | 17-70 | 6 |