Nhận định Marupe vs Metta / LU - 18 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.92
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
21.14
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.92
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.97
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMetta
Kiểm soát bóngMarupe: 36%Metta / LU: 64%
Tổng số cú sútMarupe: 5Metta / LU: 18
Sút trúng đíchMarupe: 2Metta / LU: 8
Sút trượtMarupe: 3Metta / LU: 10
Phạt gócMarupe: 3Metta / LU: 6
Kiểm soát bóngMarupe: 36%Metta / LU: 64%
Tổng số cú sútMarupe: 0Metta / LU: 4
Sút trúng đíchMarupe: 0Metta / LU: 4
Sút trượtMarupe: 0Metta / LU: 0
Phạt gócMarupe: 2Metta / LU: 7
Kiểm soát bóngMarupe: 36%36%Metta / LU: 64%64%
Tổng số cú sútMarupe: 05Metta / LU: 418
Sút trúng đíchMarupe: 02Metta / LU: 48
Sút trượtMarupe: 03Metta / LU: 010
Phạt gócMarupe: 23Metta / LU: 76
Thống kê
Trung bình / Trận
Metta
Tổng bàn thắngMarupe: 3.1Metta / LU: 4.6
Bàn thắng ghi đượcMarupe: 1.7Metta / LU: 3.5
Bàn thuaMarupe: 1.4Metta / LU: 1.1
Kiểm soát bóngMarupe: 49%Metta / LU: 60%
Tổng số cú sútMarupe: 7.6Metta / LU: 18.6
Sút trúng đíchMarupe: 3.9Metta / LU: 9.1
Sút trượtMarupe: 3.7Metta / LU: 9.4
Phạt gócMarupe: 5.4Metta / LU: 7.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Metta
ThắngMarupe: 6Metta / LU: 8
Trên 1.5 bànMarupe: 8Metta / LU: 9
Trên 2.5 bànMarupe: 7Metta / LU: 9
Trên 3.5 bànMarupe: 3Metta / LU: 8
Cả hai đội ghi bànMarupe: 6Metta / LU: 7
Thắng bất ngờMarupe: 0Metta / LU: 0
Thua bất ngờMarupe: 1Metta / LU: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
5.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
13 thg 72025
Mārupe
Metta / LU14
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 96-18 | 60 |
| 2 |
|
23 | 63-26 | 53 |
| 3 |
|
23 | 49-27 | 53 |
| 4 |
|
23 | 54-30 | 50 |
| 5 |
|
23 | 46-33 | 41 |
| 6 |
|
23 | 37-34 | 33 |
| 7 |
|
23 | 36-39 | 30 |
| 8 |
|
23 | 46-48 | 26 |
| 9 |
|
23 | 30-36 | 26 |
| 10 |
|
23 | 34-61 | 20 |
| 11 |
|
23 | 31-65 | 19 |
| 12 |
|
23 | 37-65 | 18 |
| 13 |
|
23 | 21-45 | 16 |
| 14 |
|
23 | 17-70 | 6 |