Nhận định Metta / LU vs Skanste - 4 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.57
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.14
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.57
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
4.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISkanste
Kiểm soát bóngMetta / LU: 64%Skanste: 36%
Tổng số cú sútMetta / LU: 22Skanste: 10
Sút trúng đíchMetta / LU: 11Skanste: 5
Sút trượtMetta / LU: 11Skanste: 6
Phạt gócMetta / LU: 7Skanste: 4
Kiểm soát bóngMetta / LU: 61%Skanste: 39%
Tổng số cú sútMetta / LU: 3Skanste: 1
Sút trúng đíchMetta / LU: 3Skanste: 1
Sút trượtMetta / LU: 0Skanste: 0
Phạt gócMetta / LU: 10Skanste: 3
Kiểm soát bóngMetta / LU: 61%64%Skanste: 39%36%
Tổng số cú sútMetta / LU: 322Skanste: 110
Sút trúng đíchMetta / LU: 311Skanste: 15
Sút trượtMetta / LU: 011Skanste: 06
Phạt gócMetta / LU: 107Skanste: 34
Thống kê
Trung bình / Trận
Skanste
Tổng bàn thắngMetta / LU: 5.1Skanste: 3.6
Bàn thắng ghi đượcMetta / LU: 4.2Skanste: 1.8
Bàn thuaMetta / LU: 0.9Skanste: 1.8
Kiểm soát bóngMetta / LU: 60%Skanste: 49%
Tổng số cú sútMetta / LU: 25.3Skanste: 12
Sút trúng đíchMetta / LU: 13.3Skanste: 5.3
Sút trượtMetta / LU: 12Skanste: 6.8
Phạt gócMetta / LU: 7.6Skanste: 5.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Skanste
ThắngMetta / LU: 8Skanste: 4
Trên 1.5 bànMetta / LU: 9Skanste: 10
Trên 2.5 bànMetta / LU: 9Skanste: 5
Trên 3.5 bànMetta / LU: 8Skanste: 5
Cả hai đội ghi bànMetta / LU: 5Skanste: 4
Thắng bất ngờMetta / LU: 0Skanste: 0
Thua bất ngờMetta / LU: 0Skanste: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
4Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
5.5Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
75%Trên 2.5 bàn
18 thg 12025
Metta / LU
Skanste101
25 thg 112023
Skanste
Metta / LU12
22 thg 112023
Metta / LU
Skanste61
03 thg 32023
Metta / LU
Skanste10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 96-18 | 60 |
| 2 |
|
23 | 63-26 | 53 |
| 3 |
|
23 | 49-27 | 53 |
| 4 |
|
23 | 54-30 | 50 |
| 5 |
|
23 | 46-33 | 41 |
| 6 |
|
23 | 37-34 | 33 |
| 7 |
|
23 | 36-39 | 30 |
| 8 |
|
24 | 33-36 | 29 |
| 9 |
|
23 | 46-48 | 26 |
| 10 |
|
23 | 34-61 | 20 |
| 11 |
|
24 | 31-68 | 19 |
| 12 |
|
23 | 37-65 | 18 |
| 13 |
|
23 | 21-45 | 16 |
| 14 |
|
23 | 17-70 | 6 |