Chuyển đến nội dung

Nhận định Metta / LU vs Skanste - 4 thg 7, 2026

4 thg 717:00
3:1
Kết thúc
11.14 X8.20 213.00

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5 1.57
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.14
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.57
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
4.0/10
Tỷ số chính xác
Metta / LU31Skanste

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Metta
Skanste
Kiểm soát bóngMetta / LU: 64%Skanste: 36%
Tổng số cú sútMetta / LU: 22Skanste: 10
Sút trúng đíchMetta / LU: 11Skanste: 5
Sút trượtMetta / LU: 11Skanste: 6
Phạt gócMetta / LU: 7Skanste: 4
Kiểm soát bóngMetta / LU: 61%Skanste: 39%
Tổng số cú sútMetta / LU: 3Skanste: 1
Sút trúng đíchMetta / LU: 3Skanste: 1
Sút trượtMetta / LU: 0Skanste: 0
Phạt gócMetta / LU: 10Skanste: 3
Kiểm soát bóngMetta / LU: 61%64%Skanste: 39%36%
Tổng số cú sútMetta / LU: 322Skanste: 110
Sút trúng đíchMetta / LU: 311Skanste: 15
Sút trượtMetta / LU: 011Skanste: 06
Phạt gócMetta / LU: 107Skanste: 34

Thống kê

Trung bình / Trận
Metta
Skanste
Tổng bàn thắngMetta / LU: 5.1Skanste: 3.6
Bàn thắng ghi đượcMetta / LU: 4.2Skanste: 1.8
Bàn thuaMetta / LU: 0.9Skanste: 1.8
Kiểm soát bóngMetta / LU: 60%Skanste: 49%
Tổng số cú sútMetta / LU: 25.3Skanste: 12
Sút trúng đíchMetta / LU: 13.3Skanste: 5.3
Sút trượtMetta / LU: 12Skanste: 6.8
Phạt gócMetta / LU: 7.6Skanste: 5.8

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Metta
Skanste
ThắngMetta / LU: 8Skanste: 4
Trên 1.5 bànMetta / LU: 9Skanste: 10
Trên 2.5 bànMetta / LU: 9Skanste: 5
Trên 3.5 bànMetta / LU: 8Skanste: 5
Cả hai đội ghi bànMetta / LU: 5Skanste: 4
Thắng bất ngờMetta / LU: 0Skanste: 0
Thua bất ngờMetta / LU: 0Skanste: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 4
Metta / LU
Skanste
4Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
5.5Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
75%Trên 2.5 bàn
18 thg 12025Metta / LUSkanste101
25 thg 112023SkansteMetta / LU12
22 thg 112023Metta / LUSkanste61
03 thg 32023Metta / LUSkanste10

Gần đây

Xếp hạng

Latvia - 1. Liga
# Đội T B Đ
1 Metta / LU 23 96-18 60
2 Valmiera / BSS 23 63-26 53
3 Leevon / PPK 23 49-27 53
4 Riga Mariners 23 54-30 50
5 JDFS Alberts 23 46-33 41
6 Mārupe 23 37-34 33
7 Riga FC II 23 36-39 30
8 Super Nova 2 24 33-36 29
9 Skanste 23 46-48 26
10 Smiltene 23 34-61 20
11 Tukums II 24 31-68 19
12 Rīgas FS II 23 37-65 18
13 JFK Ventspils 23 21-45 16
14 Rēzekne FA 23 17-70 6