icon back

Mito Hollyhock

Mito Hollyhock Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.90m
KEY INSIGHT Mito Hollyhock ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Mito Hollyhock
TREND Mito Hollyhock có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDDL
164 Trận đấu đã nhận định
62.8% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Mito Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

01:00

予定
Mito
Mito
vs
FC Tokyo
FC Tokyo
3.35
3.3
2.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

02:00

終了
Urawa Reds
Urawa Reds
2 : 0
Mito
Mito red card
2.04
3.65
4.5

1

2.04

U3.5

1.28

YES

2

1X

1.25
7.3/10

03:00

終了
Kawasaki
Kawasaki Frontale
2 : 2
Mito Hollyhock
Mito
2
3.85
3.9

1X

1.3

O2.5

1.73

YES

1.65

AS

1.37
4.2/10

01:00

終了
red card Mito
Mito
1 : 1
Chiba
Chiba
2.33
3.3
3.85

X2

1.72

U3.5

1.26

NO

1.9

U3.5

1.26
5.3/10

01:00

終了
Machida (Jpn)
Machida (Jpn)
2 : 2
Mito
Mito
1.5
4.15
6.9

1

1.5

O1.5

1.34

YES

2.18

1

1.5
6.5/10

03:00

終了
Verdy
Verdy
3 : 1
Mito
Mito
2.5
3.1
3.75

2

3.75

U2.5

1.47

NO

1.73

NG

1.73
6.3/10

01:00

終了
Mito
Mito
2 : 0
Oita Trinita
Oita Trinita
1.6
3.75
7.8

1

1.6

U2.5

1.54

NO

1.5

1

1.6
8.3/10

00:05

終了
Nagasaki
V-varen Nagasaki
2 : 1
Mito Hollyhock
Mito red card
2.05
3.35
3.75

1

2.05

U3.5

1.35

NO

2.05

U3.5

1.35
7.5/10

01:03

終了
Mito
Mito
0 : 2
Omiya Ardija
Omiya Ardija
2.5
3.24
2.64

2

2.7

U3.5

1.29

NO

2.05

U3.5

1.29
4.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Mito Hollyhock. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 164 trận đấu có sự tham gia của Mito Hollyhock với tỷ lệ trúng 62.8% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận134
Thắng101
Hòa000
Thua033
Bàn thắng ghi được257
Bàn thắng để thủng lưới1910
Trung bình ghi bàn2.01.71.8
Trung bình thủng lưới1.03.02.5
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 4 G
10 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 75%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Inoue
S. Inoue
26 DEF 7.30
Y. Torikai
Y. Torikai
27 FWD 7.17
K. Osaki
K. Osaki
27 MID 7.15
C. Kato
C. Kato
27 MID 7.13
Y. Nagao
Y. Nagao
24 MID 7.13
T. Semba
T. Semba
26 MID 7.13
M. Arai
M. Arai
28 MID 6.90
K. Tada
K. Tada
23 FWD 6.80
Danilo Cardoso
Danilo Cardoso
28 DEF 6.70
K. Yamazaki
K. Yamazaki
24 MID 6.70
K. Itakura
K. Itakura
23 DEF 6.55
K. Gokita
K. Gokita
21 FWD 6.55
S. Aihara
S. Aihara
29 FWD 6.50
T. Mase
T. Mase
27 DEF 6.50
M. Fofana
M. Fofana
25 DEF 6.47
H. Yamamoto
H. Yamamoto
22 MID 6.45
K. Okuda
K. Okuda
31 FWD 6.45
K. Nishikawa
K. Nishikawa
23 GK 6.43
Y. Yamashita
Y. Yamashita
29 MID 6.37
A. Watanabe
A. Watanabe
30 FWD 6.30
T. Iida
T. Iida
31 DEF 6.28
S. Omori
S. Omori
26 DEF 6.18