Mladost Lucani Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Mladost L Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Sắp diễn ra |
TSC B
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:00 Kết thúc |
Mladost L
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.7/10 |
14:00 Kết thúc |
IMT N
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Mladost L
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Radnicki 1923
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
12:30 Kết thúc |
Mladost
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Mladost
3
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
1X |
1.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Zeleznicar P
5
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Mladost
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Mladost
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Mladost
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mladost Lucani
Bạn đang tìm nhận định Mladost Lucani? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Mladost Lucani được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của Mladost Lucani với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Mladost Lucani đã ghi nhận 7 trận thắng, 12 trận hòa và 12 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Mladost Lucani đạt trung bình 41% kiểm soát bóng, 0.80 xG và 4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Mladost Lucani hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.35m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Mladost Lucani đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 5 | 2 | 7 |
| Hòa | 6 | 6 | 12 |
| Thua | 4 | 8 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 10 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 30 | 47 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.6 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.9 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 5 | 8 | 13 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Stamenković
|
40 | GK | 7.24 |
|
N. Žunić
|
22 | DEF | 7.15 |
|
N. Milojević
|
27 | MID | 6.92 |
|
V. Kijevčanin
|
26 | MID | 6.91 |
|
D. Pantić
|
27 | MID | 6.87 |
|
J. Ćirić
|
18 | MID | 6.82 |
|
J. Tumbasević
|
40 | MID | 6.80 |
|
M. Oreščanin
|
28 | MID | 6.80 |
|
N. Ćirković
|
34 | DEF | 6.77 |
|
I. Hadžić
|
32 | FWD | 6.70 |
|
Bogdan Matijašević
|
21 | GK | 6.70 |
|
U. Ljubomirac
|
35 | MID | 6.69 |
|
F. Žunić
|
23 | DEF | 6.68 |
|
D. Cvetinović
|
37 | DEF | 6.65 |
|
N. Andrić
|
33 | DEF | 6.63 |
|
Aleksa Milošević
|
18 | DEF | 6.63 |
|
Ž. Udovičić
|
38 | DEF | 6.62 |
|
Petar Bojić
|
34 | MID | 6.62 |
|
O. Bondžulić
|
18 | MID | 6.60 |
|
Đ. Marinković
|
19 | MID | 6.57 |
|
N. Boranijašević
|
33 | DEF | 6.56 |
|
U. Sremčević
|
19 | FWD | 6.53 |
|
M. Joksimović
|
35 | DEF | 6.52 |
|
David Đokić
|
- | FWD | 6.46 |
|
A. Varjačić
|
34 | MID | 6.43 |
|
Ognjen Alempijević
|
18 | FWD | 6.35 |
|
Jagos Djurkovic
|
17 | MID | 6.34 |
|
João
|
24 | DEF | 6.31 |
|
S. Pribaković
|
22 | DEF | 6.30 |
|
Nemanja Ahčin
|
31 | MID | 6.20 |
|
N. Leković
|
36 | DEF | 6.07 |
|
M. Mijić
|
36 | MID | 5.90 |








