1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Mladost Lucani
Mladost Lucani

Mladost Lucani Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.35m
KEY INSIGHT Mladost Lucani bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Mladost Lucani có dưới 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất
TREND Mladost Lucani không thắng sân khách trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWDD
153 Trận đấu đã nhận định
67.97% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Mladost L Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.80
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
41%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
TSC B
TSC Backa Topola
vs
Mladost Lucani
Mladost L
1.85
3.5
4.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
Mladost L
Mladost Lucani
0 : 0
Radnicki 1923
Radnicki 1923
3.65
3.3
2.3

2

2.3

U3.5

1.25

NO

1.87

X2

1.36
8.7/10

14:00

Kết thúc
IMT N
IMT Novi Beograd
1 : 1
Mladost Lucani
Mladost L red card
1.75
3.5
5

1

1.75

U3.5

1.25

NO

1.83

1X

1.17
8.5/10

13:00

Kết thúc
Mladost L
Mladost Lucani
2 : 0
Napredak
Napredak
1.47
4.4
7.75

X2

2.95

O1.5

1.28

YES

2.12

O1.5

1.28
4.8/10

12:00

Kết thúc
Radnicki 1923
Radnicki 1923
1 : 1
Mladost L
Mladost L
1.65
4
5.6

X2

2.32

U3.5

1.38

NO

1.91

U3.5

1.38
3.6/10

12:30

Kết thúc
red card Mladost
Mladost
1 : 1
Partizan
Partizan
6.25
4.2
1.53

1X

2.5

U3.5

1.42

NO

1.96

U3.5

1.42
3.6/10

01:00

Kết thúc
Mladost
Mladost Lucani
3 : 3
Metalac GM
Metalac
1.91
3.3
3.4

1X

1.19

U3.5

1.27

NO

1.9

1X

1.19
1.7/10

10:00

Kết thúc
Zeleznicar P
Zeleznicar Pancevo
5 : 0
Mladost Lucani
Mladost red card
1.77
3.5
5.1

1

1.77

U2.5

1.65

NO

1.7

NG

1.7
7.5/10

12:00

Kết thúc
Mladost
Mladost
0 : 2
Novi Pazar
Novi Pazar
3.5
3.3
2.2

2

2.2

U2.5

1.63

NO

1.82

X2

1.32
8.5/10

01:00

Kết thúc
Mladost
Mladost Lucani
2 : 1
Mladost Novi Sad
Mladost N
1.38
4.03
7.75

1

1.38

U2.5

1.6

NO

1.44

U2.5

1.6
6.6/10

01:00

Kết thúc
Mladost
Mladost Lucani
0 : 0
Proleter Novi SAD
Proleter
1.73
3.4
3.8

1

1.73

O1.5

1.3

YES

1.97

O1.5

1.3
6.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mladost Lucani

Bạn đang tìm nhận định Mladost Lucani? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Mladost Lucani được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của Mladost Lucani với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Mladost Lucani đã ghi nhận 7 trận thắng, 12 trận hòa và 12 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Mladost Lucani đạt trung bình 41% kiểm soát bóng, 0.80 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Mladost Lucani hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Mladost Lucani đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151631
Thắng527
Hòa6612
Thua4812
Bàn thắng ghi được141024
Bàn thắng để thủng lưới173047
Trung bình ghi bàn0.90.60.8
Trung bình thủng lưới1.11.91.5
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn5813
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 17 G
5-4-1 7 G
4-2-3-1 5 G
3-4-3 1 G
54 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 58%
18 Trận
Tài 1.5 16%
5 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Stamenković
S. Stamenković
40 GK 7.24
N. Žunić
N. Žunić
22 DEF 7.15
N. Milojević
N. Milojević
27 MID 6.92
V. Kijevčanin
V. Kijevčanin
26 MID 6.91
D. Pantić
D. Pantić
27 MID 6.87
J. Ćirić
J. Ćirić
18 MID 6.82
J. Tumbasević
J. Tumbasević
40 MID 6.80
M. Oreščanin
M. Oreščanin
28 MID 6.80
N. Ćirković
N. Ćirković
34 DEF 6.77
I. Hadžić
I. Hadžić
32 FWD 6.70
Bogdan Matijašević
Bogdan Matijašević
21 GK 6.70
U. Ljubomirac
U. Ljubomirac
35 MID 6.69
F. Žunić
F. Žunić
23 DEF 6.68
D. Cvetinović
D. Cvetinović
37 DEF 6.65
N. Andrić
N. Andrić
33 DEF 6.63
Aleksa Milošević
Aleksa Milošević
18 DEF 6.63
Ž. Udovičić
Ž. Udovičić
38 DEF 6.62
Petar Bojić
Petar Bojić
34 MID 6.62
O. Bondžulić
O. Bondžulić
18 MID 6.60
Đ. Marinković
Đ. Marinković
19 MID 6.57
N. Boranijašević
N. Boranijašević
33 DEF 6.56
U. Sremčević
U. Sremčević
19 FWD 6.53
M. Joksimović
M. Joksimović
35 DEF 6.52
David Đokić
David Đokić
- FWD 6.46
A. Varjačić
A. Varjačić
34 MID 6.43
Ognjen Alempijević
Ognjen Alempijević
18 FWD 6.35
Jagos Djurkovic
Jagos Djurkovic
17 MID 6.34
João
João
24 DEF 6.31
S. Pribaković
S. Pribaković
22 DEF 6.30
Nemanja Ahčin
Nemanja Ahčin
31 MID 6.20
N. Leković
N. Leković
36 DEF 6.07
M. Mijić
M. Mijić
36 MID 5.90