1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Oleksandria
Oleksandria

Oleksandria Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.38m
KEY INSIGHT Oleksandria không thắng trong 7 trận gần nhất
TREND Oleksandria để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Oleksandria để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDLL
109 Trận đấu đã nhận định
70.64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Oleksandria Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
1.3
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Sắp diễn ra
Epitsentr D
Epitsentr Dunayivtsi
vs
Oleksandria
Oleksandria
2.12
3.3
3.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

06:00

Kết thúc
Oleksandria
Oleksandria
0 : 3
Veres Rivne
Veres Rivne
2.87
2.95
2.6

X

2.95

U2.5

1.5

NO

1.7

U2.5

1.5
4.9/10

06:00

Kết thúc
red card Karpaty
Karpaty
2 : 0
Oleksandria
Oleksandria red card
1.72
3.65
5

1

1.72

U3.5

1.39

NO

1.96

U3.5

1.39
5.8/10

08:30

Kết thúc
SK Poltava
SK Poltava
3 : 3
Oleksandria
Oleksandria
4.1
3.85
1.95

2

1.95

O2.5

1.91

NO

1.98

2

1.95
2.2/10

06:00

Kết thúc
Oleksandriya
Oleksandriya
0 : 5
Dyn. Kyiv
Dyn. Kyiv
8.6
5
1.37

2

1.37

U3.5

1.57

NO

1.88

2

1.37
10/10

06:00

Kết thúc
red card LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
2 : 0
Oleksandriya
Oleksandriya red card
1.43
4.3
9

1

1.43

U3.5

1.27

NO

1.53

U3.5

1.27
7/10

06:00

Kết thúc
Oleksandriya
Oleksandriya
0 : 1
Shakhtar Donetsk
Shakhtar
11.75
5.5
1.33

2

1.33

U3.5

1.5

NO

1.67

2

1.33
10/10

08:30

Kết thúc
Metalist 1925
Metalist 1925
1 : 0
Oleksandriya
Oleksandriya
1.58
3.8
7

2

7

U2.5

1.62

NO

1.58

U2.5

1.62
5.4/10

06:00

Kết thúc
Oleksandr
Oleksandria
1 : 0
Dnipro-1
Dnipro-1
3.24
3
2.25

X2

1.3

U2.5

1.47

YES

2.15

U2.5

1.47
3.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Oleksandria

Bạn đang tìm nhận định Oleksandria? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Oleksandria được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 109 trận đấu có sự tham gia của Oleksandria với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Oleksandria đã ghi nhận 2 trận thắng, 6 trận hòa và 14 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Oleksandria hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.38m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Oleksandria đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101222
Thắng202
Hòa156
Thua7714
Bàn thắng ghi được71017
Bàn thắng để thủng lưới192342
Trung bình ghi bàn0.70.80.8
Trung bình thủng lưới1.91.91.9
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn6612
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 13 G
4-4-1-1 2 G
4-3-3 2 G
5-3-2 2 G
57 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 45%
10 Trận
Tài 1.5 18%
4 Trận
Tài 2.5 9%
2 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Goulart
Goulart
19 DEF 7.10
N. Makarenko
N. Makarenko
18 GK 6.92
Juan Alvina
Juan Alvina
22 MID 6.90
V. Dolgyi
V. Dolgyi
21 GK 6.90
A. Bol
A. Bol
22 DEF 6.84
D. Myshnov
D. Myshnov
31 MID 6.84
Jota
Jota
23 MID 6.82
S. Buletsa
S. Buletsa
26 MID 6.80
B. Castillo
B. Castillo
24 FWD 6.77
T. Cara
T. Cara
25 MID 6.76
D. Skorko
D. Skorko
23 DEF 6.75
Jhonnatan Silva
Jhonnatan Silva
20 MID 6.75
J. Behiratche
J. Behiratche
25 DEF 6.72
Fernando Henrique
Fernando Henrique
24 MID 6.66
Miguel Campos
Miguel Campos
29 DEF 6.65
T. Ndicka
T. Ndicka
25 DEF 6.63
I. Ukhan
I. Ukhan
22 DEF 6.63
Denys Shostak
Denys Shostak
22 MID 6.61
H. Touati
H. Touati
24 FWD 6.59
Mateus Amaral
Mateus Amaral
21 FWD 6.58
Mauro Rodrigues
Mauro Rodrigues
24 MID 6.57
A. Kulakov
A. Kulakov
26 FWD 6.53
M. Shevchenko
M. Shevchenko
32 GK 6.50
B. Butko
B. Butko
34 DEF 6.50
A. Andreichyk
A. Andreichyk
20 MID 6.50
D. Vashchenko
D. Vashchenko
20 MID 6.43
P. Yade
P. Yade
25 FWD 6.40
A. Kozak
A. Kozak
27 MID 6.30
D. Chernysh
D. Chernysh
21 MID 6.30
Mykola Oharkov
Mykola Oharkov
20 DEF 6.25
K. Kovalets
K. Kovalets
32 MID 6.20
N. Prokopenko
N. Prokopenko
20 MID 6.20
A. Shulyanskyi
A. Shulyanskyi
24 MID -
Y. Bazaev
Y. Bazaev
21 MID -