1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Oleksandria
Oleksandria

Oleksandria Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.38m
KEY INSIGHT Oleksandria để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 14 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Oleksandria
TREND Oleksandria có trên 1.5 bàn trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWDD
116 Trận đấu đã nhận định
71.55% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips
Trực tiếp 82'
Livyi Bereh
Livyi Bereh
1 : 0
Oleksandria
Oleksandria
1.9
3.3
4.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:30

Kết thúc
Oleksandria
Oleksandria
1 : 1
Livyi Bereh
Livyi Bereh
2.3
3.1
3.1

X

3.1

U2.5

1.62

NO

1.83

U2.5

1.62
4.9/10

06:00

Kết thúc
Oleksandria
Oleksandria
1 : 1
Kryvbas KR
Kryvbas KR
3
3.55
2.3

2

2.3

O1.5

1.25

NO

2.37

O1.5

1.25
4.8/10

06:00

Kết thúc
Ruh Lviv
Ruh Lviv
1 : 3
Oleksandria
Oleksandria
2.37
3.05
3.3

1

2.37

U2.5

1.53

NO

1.74

1X

1.34
4.2/10

06:00

Kết thúc
red cardred card Oleksandria
Oleksandria
1 : 2
Zorya Luhansk
Zorya
2.85
3.25
2.52

2

2.52

O1.5

1.34

YES

1.82

O1.5

1.34
5.2/10

06:00

Kết thúc
Oleksandr
Oleksandria
1 : 0
Dnipro-1
Dnipro-1
3.24
3
2.25

X2

1.3

U2.5

1.47

YES

2.15

U2.5

1.47
3.7/10

11:00

Kết thúc
Polessya
Polessya
2 : 1
Oleksandria
Oleksandria
1.23
6
15

X2

3.8

U3.5

1.41

YES

2.65

U3.5

1.41
3/10

06:00

Kết thúc
Oleksandria
Oleksandria
0 : 3
Kolos Kovalivka
Kolos K
3.95
3.2
2.05

2

2.05

U2.5

1.53

NO

1.65

X2

1.22
8.8/10

06:00

Kết thúc
Epitsentr D
Epitsentr Dunayivtsi
1 : 1
Oleksandria
Oleksandria
2.1
3.25
3.7

1

2.1

U3.5

1.28

YES

1.87

1X

1.27
8.5/10

06:00

Kết thúc
Oleksandria
Oleksandria
0 : 3
Veres Rivne
Veres Rivne
2.87
2.95
2.6

X

2.95

U2.5

1.5

NO

1.7

U2.5

1.5
4.9/10

06:00

Kết thúc
red card Karpaty
Karpaty
2 : 0
Oleksandria
Oleksandria red card
1.72
3.65
5

1

1.72

U3.5

1.39

NO

1.96

U3.5

1.39
5.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Oleksandria

Bạn đang tìm nhận định Oleksandria? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Oleksandria, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 116 trận đấu có sự tham gia của Oleksandria với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Oleksandria đã ghi nhận 3 trận thắng, 8 trận hòa và 18 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 55 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Oleksandria hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.38m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Oleksandria đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng213
Hòa268
Thua10818
Bàn thắng ghi được91524
Bàn thắng để thủng lưới282755
Trung bình ghi bàn0.61.00.8
Trung bình thủng lưới2.01.81.9
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn8614
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 16 G
4-3-3 3 G
5-3-2 3 G
4-4-1-1 2 G
72 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 52%
15 Trận
Tài 1.5 17%
5 Trận
Tài 2.5 10%
3 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Goulart
Goulart
19 DEF 7.10
N. Makarenko
N. Makarenko
18 GK 7.05
V. Dolgyi
V. Dolgyi
21 GK 6.98
Juan Alvina
Juan Alvina
22 MID 6.90
A. Bol
A. Bol
22 DEF 6.88
Miguel Campos
Miguel Campos
29 DEF 6.87
S. Buletsa
S. Buletsa
26 MID 6.86
D. Myshnov
D. Myshnov
31 MID 6.83
Jota
Jota
23 MID 6.82
T. Cara
T. Cara
25 MID 6.80
Jhonnatan Silva
Jhonnatan Silva
20 MID 6.78
B. Castillo
B. Castillo
24 FWD 6.75
J. Behiratche
J. Behiratche
25 DEF 6.70
P. Yade
P. Yade
25 FWD 6.68
Fernando Henrique
Fernando Henrique
24 MID 6.66
D. Skorko
D. Skorko
23 DEF 6.63
T. Ndicka
T. Ndicka
25 DEF 6.63
H. Touati
H. Touati
24 FWD 6.63
I. Ukhan
I. Ukhan
22 DEF 6.63
Denys Shostak
Denys Shostak
22 MID 6.60
A. Kulakov
A. Kulakov
26 FWD 6.53
Mauro Rodrigues
Mauro Rodrigues
24 MID 6.52
M. Shevchenko
M. Shevchenko
32 GK 6.50
Mateus Amaral
Mateus Amaral
21 FWD 6.50
D. Vashchenko
D. Vashchenko
20 MID 6.50
A. Andreichyk
A. Andreichyk
20 MID 6.50
B. Butko
B. Butko
34 DEF 6.46
D. Kremchanin
D. Kremchanin
20 FWD 6.45
A. Kozak
A. Kozak
27 MID 6.30
Mykola Oharkov
Mykola Oharkov
20 DEF 6.29
D. Chernysh
D. Chernysh
21 MID 6.25
K. Kovalets
K. Kovalets
32 MID 6.20
N. Prokopenko
N. Prokopenko
20 MID 6.20
D. Vlasyuk
D. Vlasyuk
- MID 6.20
A. Shulyanskyi
A. Shulyanskyi
24 MID -
Y. Bazaev
Y. Bazaev
21 MID -